Khi đầu tư kho lạnh, nhiều khách hàng thường bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi có 5 tấn, 10 tấn hoặc 20 tấn hàng thì cần kho lạnh bao nhiêu m³?”
Đây là bước tính toán rất quan trọng vì nếu kho quá nhỏ, hàng hóa bị xếp sát dàn lạnh, luồng gió lưu thông kém, khó nhập xuất và nhiệt độ trong kho dễ không đồng đều. Ngược lại, nếu thiết kế kho quá lớn so với nhu cầu thực tế, chi phí panel, thiết bị lạnh, điện năng vận hành và diện tích mặt bằng đều có thể tăng không cần thiết.
Dung tích kho lạnh không thể tính chỉ bằng số tấn hàng. Cùng là 10 tấn nhưng rau củ, trái cây, thủy sản tươi và thịt đông lạnh sẽ cần thể tích kho rất khác nhau do bao bì, pallet, cách xếp, lượng đá, khoảng hở gió và phương thức nhập xuất hàng.
Bài viết này hướng dẫn cách ước tính dung tích kho lạnh theo số tấn hàng, sau đó quy đổi thành diện tích sàn và kích thước kho sơ bộ.
1. Công Thức Cơ Bản Tính Dung Tích Chứa Hàng Trong Kho Lạnh
Công thức tính thể tích chứa hàng cơ bản:
V = E / γ
Trong đó:
* V: Thể tích hàng hóa cần chứa, đơn vị m³
* E: Khối lượng hàng cần lưu trữ tại thời điểm cao nhất, đơn vị tấn
* γ: Hệ số chất tải hoặc mật độ chất tải, đơn vị tấn/m³
Ví dụ: cần bảo quản 10 tấn trái cây, hệ số chất tải tạm tính là 0,30 tấn/m³.
V = 10 / 0,30 = 33,3 m³
Kết quả 33,3 m³ là thể tích hàng hóa chiếm chỗ ước tính, chưa phải dung tích phòng kho cuối cùng. Khi thiết kế thực tế, còn cần cộng thêm diện tích lối đi, khoảng hở gió, khu vực dàn lạnh, khoảng cách với vách kho và không gian thao tác.
2. Hệ Số Chất Tải Kho Lạnh Là Gì?
Hệ số chất tải thể hiện lượng hàng hóa có thể xếp trong 1 m³ không gian chứa hàng. Hệ số này thay đổi theo loại hàng, quy cách đóng gói, pallet, thùng carton, sọt nhựa, chiều cao xếp và cách nhập xuất.
Bảng dưới đây là mức tham khảo ban đầu để ước tính phương án kho. Khi triển khai thực tế, Điện Lạnh Miền Nam cần khảo sát bao bì, kích thước pallet, số lớp hàng và phương tiện vận chuyển để chốt thông số phù hợp.
Lưu ý khi chọn hệ số chất tải
Không nên chọn hệ số chất tải quá cao chỉ để giảm diện tích kho. Mức chất tải thực tế cần xét đến:
- Kích thước thùng, sọt, pallet hoặc khay hàng.
- Hàng có cần đặt trên pallet hay không.
- Hàng có cần đá lạnh, khay thoát nước hoặc khoảng hở thông gió.
- Tần suất nhập xuất hàng mỗi ngày.
- Phương pháp bốc xếp thủ công, xe nâng tay, xe nâng điện hay reach truck.
- Khả năng mở rộng sản lượng trong tương lai.
3. Từ Thể Tích Hàng Hóa Quy Đổi Sang Diện Tích Kho
Sau khi tính được thể tích hàng hóa, cần xác định diện tích sàn kho bằng công thức:
F hàng = V / h xếp
Trong đó:
- F hàng: Diện tích hàng hóa chiếm chỗ, đơn vị m².
- V: Thể tích hàng hóa, đơn vị m³.
- h xếp: Chiều cao xếp hàng hữu ích, đơn vị m.
Ví dụ: kho cần chứa 40 m³ rau củ, chiều cao xếp hàng hữu ích là 1,9 m.
F hàng = 40 / 1,9 = 21,05 m²
Tuy nhiên, 21,05 m² mới là diện tích hàng hóa chiếm chỗ. Kho thực tế phải có thêm lối đi, khoảng hở tường, khoảng hở phía dưới dàn lạnh và không gian quay đầu hàng.
Công thức tính diện tích kho thực tế:
F kho = F hàng / η
Trong đó:
- F kho: Diện tích sàn kho thiết kế sơ bộ.
- F hàng: Diện tích hàng hóa chiếm chỗ.
- η: Hệ số khai thác mặt bằng.
Hệ số khai thác mặt bằng tham khảo
Hệ số càng thấp thì diện tích kho cần thiết càng lớn, nhưng thao tác nhập xuất sẽ thuận tiện hơn. Hệ số càng cao thì tiết kiệm diện tích hơn, nhưng yêu cầu bố trí hàng, lối đi và thiết bị vận chuyển phải chính xác.
4. Chiều Cao Xếp Hàng Hợp Lý Trong Kho Lạnh
Chiều cao kho không đồng nghĩa với chiều cao có thể chất hàng. Cần dành khoảng không phía trên để luồng khí lạnh lưu thông, tránh hàng hóa che chắn dàn lạnh hoặc gây hiện tượng nhiệt độ không đồng đều.
Chiều cao xếp hàng hữu ích có thể tham khảo như sau:
Khi chốt kích thước kho, cần phân biệt:
- Chiều cao phủ bì: chiều cao tổng thể của kho.
- Chiều cao thông thủy: chiều cao bên trong sau khi trừ panel trần, kết cấu và vị trí dàn lạnh.
- Chiều cao chất tải: chiều cao thực sự có thể xếp hàng an toàn.
Không nên xếp hàng sát trần, sát dàn lạnh hoặc áp chặt vào vách kho. Cần có khoảng hở để gió lạnh tuần hoàn và kỹ thuật viên thuận tiện kiểm tra, bảo trì thiết bị.
5. Diện Tích Lối Đi Xe Nâng Và Không Gian Nhập Xuất Hàng
Lối đi là phần thường bị bỏ sót khi tính kho lạnh theo số tấn hàng. Một kho đủ tấn nhưng không có lối quay đầu xe nâng, không đủ khoảng mở cửa hoặc không thể đưa pallet vào đúng vị trí sẽ gây khó khăn khi vận hành.
Mức tham khảo sơ bộ:
Kích thước lối đi cuối cùng phải dựa trên thông số quay đầu thực tế của xe nâng, kích thước pallet, chiều dài hàng hóa, phần nhô pallet và hệ thống kệ sử dụng.
6. Ví Dụ Tính Dung Tích Kho Lạnh Theo Từng Loại Hàng
Ví dụ 1: Kho lạnh bảo quản 10 tấn rau củ
Giả sử rau củ đóng sọt/thùng, hệ số chất tải chọn 0,25 tấn/m³.
Thể tích hàng hóa:
V = 10 / 0,25 = 40 m³
Giả sử chiều cao chất tải là 1,9 m và hệ số khai thác mặt bằng là 0,50.
Diện tích kho:
F kho = 40 / 1,9 / 0,50 = 42,1 m²
Phương án sơ bộ có thể là kho rộng 6 m, dài 7 m, diện tích khoảng 42 m². Nếu chiều cao thông thủy khoảng 3 m, thể tích phòng kho vào khoảng 126 m³.
Ví dụ 2: Kho lạnh bảo quản 10 tấn trái cây
Giả sử trái cây đóng thùng carton hoặc pallet, hệ số chất tải chọn 0,30 tấn/m³.
Thể tích hàng hóa:
V = 10 / 0,30 = 33,3 m³
Giả sử chiều cao xếp hàng 2,2 m, hệ số khai thác mặt bằng là 0,55.
Diện tích kho:
F kho = 33,3 / 2,2 / 0,55 = 27,5 m²
Phương án sơ bộ có thể là kho rộng 5 m, dài 6 m, diện tích khoảng 30 m².
Ví dụ 3: Kho lạnh bảo quản 10 tấn thủy sản tươi
Giả sử thủy sản được chứa trong thùng, khay hoặc có sử dụng đá lạnh, hệ số chất tải chọn 0,35 tấn/m³.
Thể tích hàng hóa:
V = 10 / 0,35 = 28,6 m³
Giả sử chiều cao xếp hàng 2 m, hệ số khai thác mặt bằng là 0,50.
Diện tích kho:
F kho = 28,6 / 2 / 0,50 = 28,6 m²
Phương án sơ bộ có thể là kho 5 m x 6 m, diện tích khoảng 30 m².
Ví dụ 4: Kho đông bảo quản 10 tấn thịt hoặc cá đông lạnh
Giả sử hàng đông lạnh được đóng carton và xếp trên pallet, hệ số chất tải chọn 0,45 tấn/m³.
Thể tích hàng hóa:
V = 10 / 0,45 = 22,2 m³
Giả sử chiều cao xếp hàng 2,6 m, hệ số khai thác mặt bằng là 0,60.
Diện tích kho:
F kho = 22,2 / 2,6 / 0,60 = 14,2 m²
Phương án sơ bộ có thể là kho 4 m x 4 m, diện tích khoảng 16 m².
Ví dụ này cho thấy hàng đông lạnh đóng carton có thể cần diện tích nhỏ hơn rau củ hoặc hàng tươi, nhưng kho đông lại yêu cầu hệ thống lạnh nhiệt độ thấp, panel dày hơn và công suất thiết bị phù hợp hơn.
7. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Tính Dung Tích Kho Lạnh
Chỉ lấy số tấn nhân với một con số cố định
Mỗi loại hàng có mật độ, bao bì và cách xếp khác nhau. Không thể dùng một công thức duy nhất cho rau củ, thủy sản, trái cây và thịt đông lạnh.
Không tính lượng hàng tồn kho cao điểm
Kho cần được tính theo lượng hàng lớn nhất tại một thời điểm, không phải theo lượng hàng nhập trung bình mỗi ngày.
Không chừa lối đi và khoảng hở gió
Kho có thể đủ số tấn trên lý thuyết nhưng khó vận hành, khó lấy hàng và dễ làm giảm hiệu quả tuần hoàn không khí lạnh.
Không dự tính tăng trưởng sản lượng
Nếu sản lượng dự kiến tăng trong 6–12 tháng tới, nên trao đổi từ đầu để bố trí mặt bằng hoặc chọn phương án thiết bị có thể mở rộng.
Nhầm dung tích kho với công suất máy lạnh
Dung tích m³ chỉ là một phần thông tin đầu vào. Công suất lạnh phải được tính thêm nhiệt độ hàng hóa khi nhập kho, thời gian hạ nhiệt, lượng hàng nhập mỗi ngày, nhiệt độ môi trường, số lần mở cửa và các tải nhiệt phát sinh khác.
8. Công Cụ Ước Tính Dung Tích Kho Lạnh Theo Số Tấn Hàng
Để nhận ước tính nhanh, khách hàng có thể nhập:
- Loại hàng cần bảo quản.
- Số tấn hàng cần lưu trữ.
- Phương thức chứa hàng: sọt, thùng carton, pallet hoặc kệ.
- Loại kho mát, kho đông hoặc kho cấp đông.
- Phương thức nhập xuất: thủ công, xe nâng tay hoặc xe nâng.
- Chiều cao kho dự kiến.
Kết quả nên hiển thị:
- Khoảng thể tích hàng hóa cần chứa, đơn vị m³.
- Diện tích sàn kho lạnh tham khảo, đơn vị m².
- Gợi ý kích thước kho sơ bộ.
- Khuyến nghị loại kho mát hoặc kho đông phù hợp.
- Lưu ý cần khảo sát để tính công suất lạnh và báo giá kỹ thuật.
Tính Dung Tích Kho Lạnh Theo Số Tấn Hàng
Công cụ gợi ý dung tích sơ bộ. Cần khảo sát cách đóng gói, chiều cao xếp hàng và lối đi trước khi chốt kích thước kho.
Dung tích gợi ý
Nhận Tư Vấn Tính Dung Tích Kho Lạnh Chính Xác
Để tính chính xác dung tích kho lạnh, khách hàng nên cung cấp loại hàng, sản lượng cao điểm, cách đóng gói, kích thước pallet hoặc thùng hàng, nhiệt độ bảo quản, tần suất nhập xuất và mặt bằng dự kiến.
Điện Lạnh Miền Nam hỗ trợ tư vấn phương án kho mát, kho đông, kho cấp đông, kho lạnh thực phẩm, kho lạnh thủy sản, kho lạnh rau củ và kho lạnh trái cây theo nhu cầu vận hành thực tế.
Hotline: 0902 499 011
Mọi chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM
- Trụ sở chính: 32 -34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, Tp.Thủ Đức, Tp.Hồ Chí Minh
- Hotline: (028) 2253 5844
- Email: [email protected]
- Website: https://dienlanhmiennam.com
- Fanpage Facebook: https://www.facebook.com/dienlanhmiennam123
