Trang chủ > Dịch vụ > Báo Giá Kho Lạnh Mini 2026: Bảng Giá Kho Mát Và Kho Đông Từ 3–30m³

Báo Giá Kho Lạnh Mini 2026: Bảng Giá Kho Mát Và Kho Đông Từ 3–30m³

Báo giá kho lạnh mini năm 2026 dao động từ khoảng 42–135 triệu đồng đối với kho mát mini và khoảng 50–175 triệu đồng đối với kho đông mini. Kho lạnh mini hai ngăn đông – mát thường có chi phí từ khoảng 100–260 triệu đồng, tùy dung tích, nhiệt độ và cấu hình thiết bị của từng ngăn.

Một số mức giá tham khảo:

  • Kho mát mini 5m³: 45–60 triệu đồng.
  • Kho đông mini 5m³: 55–75 triệu đồng.
  • Kho mát mini 10m³: 60–80 triệu đồng.
  • Kho đông mini 10m³: 70–95 triệu đồng.
  • Kho mát mini 20m³: 80–110 triệu đồng.
  • Kho đông mini 20m³: 100–140 triệu đồng.
  • Kho lạnh mini hai ngăn 15–20m³: khoảng 130–200 triệu đồng.

Giá thực tế không chỉ phụ thuộc thể tích. Một kho lạnh mini 10m³ bảo quản nước uống ở 10°C sẽ có cấu hình và chi phí khác với kho 10m³ bảo quản thịt cá đông lạnh ở -20°C.

Để lập báo giá chính xác, cần xác định:

  • Loại hàng hóa.
  • Nhiệt độ bảo quản.
  • Khối lượng hàng tối đa.
  • Lượng hàng nhập mới mỗi ngày.
  • Nhiệt độ hàng khi đưa vào kho.
  • Tần suất mở cửa.
  • Kích thước mặt bằng.
  • Nguồn điện.
  • Vị trí đặt dàn nóng.
  • Các yêu cầu giám sát và dự phòng.

Điện Lạnh Miền Nam nhận thiết kế và lắp đặt kho lạnh mini cho nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thực phẩm, siêu thị mini, tiệm bánh, cửa hàng hải sản, đại lý nông sản và cơ sở sản xuất quy mô nhỏ.

Hotline/Zalo: 0902 499 011

1. Bảng giá kho lạnh mini 2026 theo dung tích

Bảng giá kho lạnh mini 2026 theo dung tích

Bảng dưới đây tách riêng kho mát mini và kho đông mini để khách hàng dễ dự trù ngân sách.

Dungtích Kích thước tham khảo Giákho mát mini Giákho đông mini
3m³ 1,5 × 1 × 2m 42–55 triệu 50–68 triệu
5m³ 2 × 1,25 × 2m 45–60 triệu 55–75 triệu
8m³ 2 × 2 × 2m 52–72 triệu 65–88 triệu
10m³ 2,5 × 2 × 2m 60–80 triệu 70–95 triệu
15m³ 3 × 2 × 2,5m 70–95 triệu 85–115 triệu
20m³ 4 × 2 × 2,5m 80–110 triệu 100–140 triệu
25m³ 4 × 2,5 × 2,5m 90–125 triệu 112–155 triệu
30m³ 5 × 2,4 × 2,5m 100–135 triệu 125–175 triệu

Kích thước trong bảng là kích thước lọt lòng tham khảo. Kho có thể được điều chỉnh về chiều dài, chiều rộng và chiều cao để phù hợp với mặt bằng.

Kho lạnh trên 30m³ vẫn có thể được thiết kế dạng module, nhưng thường được xếp vào nhóm kho thương mại hoặc kho công nghiệp nhỏ thay vì kho mini.

Khách hàng muốn tìm hiểu tổng quan cấu tạo và ứng dụng có thể tham khảo trang kho lạnh mini hiện có của Điện Lạnh Miền Nam.

Điều kiện áp dụng của bảng giá

Khung giá trên được lập cho những điều kiện cơ bản:

  • Thiết bị lạnh mới.
  • Một kho và một cửa bản lề tiêu chuẩn.
  • Kho mát vận hành khoảng 2–10°C.
  • Kho đông vận hành khoảng -18 đến -25°C.
  • Panel PU có độ dày phù hợp với nhiệt độ.
  • Một cụm máy nén và một dàn lạnh.
  • Tủ điện điều khiển nhiệt độ tự động.
  • Đường ống đồng và dây điện trong phạm vi thông thường.
  • Kho được lắp tại mặt bằng dễ tiếp cận.
  • Nguồn điện hiện hữu đáp ứng thiết bị.
  • Hàng hóa được sử dụng cho mục đích bảo quản, không phải cấp đông nhanh.

Các hạng mục chưa mặc định bao gồm

  • Thuế VAT.
  • Kệ chứa hàng.
  • Pallet và xe đẩy.
  • Cải tạo nền xây dựng.
  • Sàn inox.
  • Phòng đệm.
  • Cửa trượt.
  • Rèm nhựa PVC.
  • Hệ thống giám sát từ xa.
  • Data logger.
  • Máy lạnh dự phòng.
  • Máy phát điện.
  • Nâng cấp nguồn điện.
  • Mái che dàn nóng.
  • Vận chuyển đến địa điểm xa.
  • Cẩu hoặc thiết bị bốc dỡ.
  • Tháo dỡ kho lạnh cũ.

Bảng giá chỉ dùng để xác định ngân sách sơ bộ. Báo giá hợp đồng cần được lập theo loại hàng, nhiệt độ và mặt bằng thực tế.

2. Kho lạnh mini là gì?

Kho lạnh mini là gì?

Kho lạnh mini là phòng bảo quản lạnh có quy mô nhỏ đến vừa, thường có dung tích khoảng 3–30m³. Kho được lắp ghép bằng panel cách nhiệt và trang bị hệ thống máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh, cửa chuyên dụng và tủ điều khiển.

Khác với tủ mát hoặc tủ đông có kích thước cố định, kho lạnh mini được thiết kế theo:

  • Diện tích mặt bằng.
  • Chiều cao không gian.
  • Khối lượng hàng.
  • Loại bao bì.
  • Cách bố trí kệ.
  • Lối đi.
  • Nhiệt độ bảo quản.
  • Quy trình nhập xuất hàng.

Kho lạnh mini phù hợp với nhu cầu lớn hơn quy mô gia đình nhưng chưa cần đầu tư kho công nghiệp.

Các mô hình sử dụng phổ biến:

  • Nhà hàng và quán ăn.
  • Bếp ăn.
  • Cửa hàng thực phẩm sạch.
  • Siêu thị mini.
  • Đại lý rau củ, trái cây.
  • Cửa hàng thịt, cá, hải sản.
  • Tiệm bánh và xưởng bánh nhỏ.
  • Quán cà phê.
  • Đại lý sữa.
  • Cửa hàng hoa.
  • Hộ kinh doanh nông sản.
  • Cơ sở chế biến quy mô nhỏ.
  • Phòng lưu mẫu hoặc hàng hóa nhạy nhiệt.

3. Các loại kho lạnh mini phổ biến

Các loại kho lạnh mini phổ biến

Kho mát mini

Kho mát mini thường vận hành trong khoảng 0–15°C, tùy loại sản phẩm.

Ứng dụng:

  • Rau củ và trái cây.
  • Sữa, phô mai.
  • Bánh kem.
  • Nước uống.
  • Thực phẩm sơ chế.
  • Thịt mát.
  • Hoa tươi.
  • Nguyên liệu nhà hàng.
  • Một số loại dược phẩm và mỹ phẩm.

Không nên cài một mức nhiệt chung cho tất cả rau củ, trái cây. FAO lưu ý một số nông sản ôn đới có thể bảo quản gần 0°C, trong khi nhiều loại trái cây nhiệt đới cần mức nhiệt cao hơn để tránh tổn thương lạnh.

Đối với nhiều nhóm thực phẩm cần kiểm soát thời gian và nhiệt độ, FDA sử dụng mốc giữ lạnh 5°C hoặc thấp hơn. Nhiệt độ áp dụng thực tế vẫn phải tuân theo nhãn sản phẩm và quy trình của đơn vị vận hành.

Kho đông mini

Kho đông mini thường vận hành từ -18°C đến -25°C.

Ứng dụng:

  • Thịt đông lạnh.
  • Cá, tôm, mực.
  • Thủy hải sản.
  • Thực phẩm chế biến.
  • Kem.
  • Bánh đông lạnh.
  • Rau củ cấp đông.
  •  Thực phẩm đóng gói.

Kho đông mini trong bảng giá này được thiết kế để bảo quản hàng đã đông. Nếu cần đưa hàng tươi vào và làm đông nhanh, phải tính theo kho cấp đông hoặc hầm đông.

Kho lạnh mini hai ngăn đông – mát

Kho hai ngăn gồm:

  • Một ngăn nhiệt độ dương.
  • Một ngăn nhiệt độ âm.
  • Hai cửa riêng.
  • Vách ngăn cách nhiệt.
  • Hệ thống điều khiển độc lập.
  • Một hoặc hai cụm lạnh tùy thiết kế.

Giải pháp này phù hợp với nhà hàng, siêu thị mini và cửa hàng thực phẩm cần bảo quản đồng thời rau củ, đồ uống, thịt cá và hàng đông lạnh.

Kho lạnh mini di động

Kho mini di động được thiết kế để có thể thay đổi vị trí trong phạm vi cho phép. Dạng kho này phù hợp với:

  • Sự kiện.
  • Khu sản xuất tạm thời.
  • Công trình ngắn hạn.
  • Mặt bằng thuê.
  • Nhu cầu bảo quản theo mùa.

Khả năng di chuyển còn phụ thuộc trọng lượng, nguồn điện, đường ống và kết cấu sàn. Không phải mọi kho panel đều có thể di chuyển nguyên khối.

4. Bảng giá kho mát mini 2026

Bảng giá kho mát mini 2026

Dungtích Nhiệtđộ tham khảo Ứng dụng Giátham khảo
3m³ 5–15°C Nước uống, nguyên liệu ít hàng 42–55 triệu
5m³ 2–10°C Quán ăn, tiệm bánh nhỏ 45–60 triệu
8m³ 2–10°C Cửa hàng thực phẩm 52–72 triệu
10m³ 2–10°C Nhà hàng, siêu thị mini 60–80 triệu
15m³ 0–10°C Bếp ăn, cơ sở sơ chế 70–95 triệu
20m³ 0–10°C Kho thực phẩm, rau củ 80–110 triệu
25m³ 0–10°C Cửa hàng hoặc kho phân phối 90–125 triệu
30m³ 0–10°C Cơ sở sản xuất nhỏ 100–135 triệu

Cấu hình kho mát mini tham khảo

  • Panel PU khoảng 75–100mm.
  • Cửa bản lề có gioăng kín.
  • Cụm máy nén giải nhiệt gió.
  • Dàn lạnh treo trần.
  • Bộ điều khiển nhiệt độ điện tử.
  • Đèn chống ẩm.
  • Đường thoát nước ngưng.
  • Tủ điện bảo vệ.
  • Rèm nhựa PVC nếu mở cửa thường xuyên.

Kho bảo quản rau củ, hoa tươi hoặc sản phẩm dễ mất nước cần lựa chọn dàn lạnh và lưu lượng gió phù hợp. Dàn có chênh lệch nhiệt độ quá lớn hoặc gió thổi trực tiếp có thể làm sản phẩm bị khô, héo.

5. Bảng giá kho đông mini 2026

Bảng giá kho đông mini 2026

Dungtích Nhiệtđộ tham khảo Ứng dụng Giátham khảo
3m³ -18 đến -20°C Thực phẩm đông số lượng nhỏ 50–68 triệu
5m³ -18 đến -20°C Nhà hàng, cửa hàng thực phẩm 55–75 triệu
8m³ -18 đến -20°C Thịt cá, hải sản 65–88 triệu
10m³ -18 đến -20°C Nhà hàng, siêu thị mini 70–95 triệu
15m³ -18 đến -25°C Cửa hàng đông lạnh 85–115 triệu
20m³ -18 đến -25°C Kho thực phẩm, thủy sản 100–140 triệu
25m³ -18 đến -25°C Cơ sở chế biến nhỏ 112–155 triệu
30m³ -18 đến -25°C Kho phân phối 125–175 triệu

Cấu hình kho đông mini tham khảo

  • Panel PU khoảng 100–150mm.
  • Nền được cách nhiệt và chống ẩm.
  • Cửa kho có gioăng chịu lạnh.
  • Sưởi khung cửa khi thiết kế yêu cầu.
  • Cụm máy nén sử dụng cho điều kiện nhiệt độ thấp.
  • Dàn lạnh có hệ thống xả đá.
  • Tủ điện điều khiển máy, quạt và xả đá.
  • Đường thoát nước được xử lý chống đóng băng.
  • Thiết bị bảo vệ áp suất và quá tải.
  • Cảnh báo nhiệt độ cao.
  • Cân bằng áp suất khi cần thiết.

6. Báo giá kho lạnh mini hai ngăn đông – mát

Kho hai ngăn thường có giá cao hơn một kho đơn cùng thể tích vì phải bổ sung:

  • Vách ngăn.
  • Cửa thứ hai.
  • Hai vùng nhiệt độ.
  • Cảm biến riêng.
  • Điều khiển riêng.
  • Dàn lạnh riêng.
  • Cụm máy riêng hoặc hệ thống nhiều nhánh.
  • Đường ống và vật tư bổ sung.
Tổngdung tích Cấu hình tham khảo Giá dựtoán
8–12m³ Hai ngăn nhỏ 100–150 triệu
15–20m³ Đông – mát cho nhà hàng 130–200 triệu
25–30m³ Đông – mát cho cửa hàng, siêu thị 170–260 triệu
Trên 30m³ Thiết kế theo từng ngăn Khảo sát

Có nên dùng chung một máy cho hai ngăn?

Có thể thiết kế một hệ thống phục vụ nhiều vùng nhiệt độ trong một số trường hợp, nhưng điều khiển và phân phối môi chất phức tạp hơn.

Với kho mini, sử dụng hai hệ thống độc lập có một số lợi thế:

  • Điều chỉnh nhiệt độ riêng.
  • Dễ vận hành.
  • Dễ bảo trì.
  • Một ngăn có thể tiếp tục hoạt động khi ngăn còn lại gặp sự cố.
  • Dễ thay đổi công năng trong tương lai.

Phương án phù hợp phải được lựa chọn theo tổng tải, ngân sách và mức độ dự phòng cần thiết.

7. Giá kho lạnh mini 3m³

Kho 3m³ thường có kích thước khoảng 1,5 × 1 × 2m.

Mức giá tham khảo:

  • Kho mát 3m³: 42–55 triệu đồng.
  • Kho đông 3m³: 50–68 triệu đồng.

Dù dung tích nhỏ, giá không giảm tỷ lệ thuận với số mét khối vì vẫn cần:

  • Một bộ cửa.
  • Một cụm máy.
  • Một dàn lạnh.
  • Một tủ điều khiển.
  • Đường ống và vật tư.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Chạy thử và bàn giao.

Vì vậy, kho 3m³ có chi phí trên mỗi mét khối cao hơn kho 10–20m³.

Nên làm kho 3m³ hay mua tủ đông?

Nên cân nhắc tủ đông hoặc tủ mát nếu:

  • Lượng hàng rất ít.
  • Không cần người bước vào kho.
  • Không cần kệ lớn.
  • Không cần tùy chỉnh kích thước.
  • Không có kế hoạch tăng hàng.

Kho mini 3m³ phù hợp hơn khi cần tận dụng chiều cao, bố trí kệ và đi vào bên trong để lấy hàng.

8. Giá kho lạnh mini 5m³

Mức giá:

  • Kho mát 5m³: 45–60 triệu đồng.
  • Kho đông 5m³: 55–75 triệu đồng.

Kho phù hợp với:

  • Quán ăn nhỏ.
  • Cửa hàng nước uống.
  • Tiệm bánh.
  • Cửa hàng hoa.
  • Đại lý thực phẩm.
  • Cửa hàng thịt cá.
  • Bếp nhà hàng nhỏ.

Kích thước 2 × 1,25 × 2m chỉ mang tính tham khảo. Kho quá hẹp có thể khó bố trí kệ và lối đi, vì vậy cần xem xét kích thước bao bì trước khi thi công.

9. Giá kho lạnh mini 8m³

Mức giá:

  • Kho mát 8m³: 52–72 triệu đồng.
  • Kho đông 8m³: 65–88 triệu đồng.

Kích thước 2 × 2 × 2m tạo mặt bằng tương đối vuông, thuận lợi cho việc phân phối gió và bố trí kệ.

Kho 8m³ thường được lựa chọn cho:

  • Nhà hàng nhỏ.
  • Quán cà phê.
  • Cửa hàng thực phẩm.
  • Đại lý trái cây.
  • Cửa hàng bánh.
  • Cửa hàng hải sản.

10. Giá kho lạnh mini 10m³

Mức giá:

  • Kho mát 10m³: 60–80 triệu đồng.
  • Kho đông 10m³: 70–95 triệu đồng.

Kích thước tham khảo: 2,5 × 2 × 2m.

Đây là dung tích được sử dụng phổ biến vì cân bằng giữa:

  • Diện tích mặt bằng.
  • Khả năng chứa hàng.
  • Chi phí đầu tư.
  • Không gian bố trí kệ.
  • Khả năng sử dụng điện 220V trong một số cấu hình.
  • Khả năng tháo lắp hoặc mở rộng.

Trường hợp giá kho 10m³ tăng cao

  • Nhiệt độ yêu cầu thấp.
  • Lượng hàng nhập mới lớn.
  • Hàng vào kho ở nhiệt độ môi trường.
  • Cửa mở liên tục.
  • Panel dày hơn.
  • Dàn nóng đặt xa.
  • Kho lắp trên tầng cao.
  • Cần cảnh báo từ xa.
  • Có kiểm soát độ ẩm.
  • Sử dụng cửa trượt.
  • Phải cải tạo nền.
  • Cần hệ thống dự phòng.

11. Giá kho lạnh mini 15m³

Mức giá:

  • Kho mát 15m³: 70–95 triệu đồng.
  • Kho đông 15m³: 85–115 triệu đồng.

Kích thước tham khảo: 3 × 2 × 2,5m.

Kho phù hợp với:

  • Nhà hàng vừa.
  • Bếp ăn.
  • Cơ sở sơ chế.
  • Cửa hàng thực phẩm sạch.
  • Đại lý hải sản.
  • Tiệm bánh.
  • Kho nguyên liệu pha chế.
  • Cửa hàng sữa.

Chiều cao 2,5m giúp tăng khả năng chứa hàng nhưng cần chừa khoảng trống dưới trần và dàn lạnh để không cản luồng gió.

12. Giá kho lạnh mini 20m³

Mức giá:

  • Kho mát 20m³: 80–110 triệu đồng.
  • Kho đông 20m³: 100–140 triệu đồng.

Kích thước tham khảo: 4 × 2 × 2,5m.

Kho phù hợp với:

  • Nhà hàng lớn.
  • Khách sạn.
  • Siêu thị mini.
  • Cửa hàng đông lạnh.
  • Kho rau củ.
  • Kho thịt cá.
  • Cơ sở sản xuất nhỏ.
  • Bếp ăn tập thể.

Từ quy mô này, khách hàng nên xem xét kỹ:

  • Tầm thổi dàn lạnh.
  • Kích thước cửa.
  • Chiều rộng lối đi.
  • Số lượng kệ.
  • Xe đẩy.
  • Khả năng mở rộng.
  • Nhu cầu chia hai ngăn.

13. Giá kho lạnh mini 25–30m³

Dungtích Khomát Khođông
25m³ 90–125 triệu 112–155 triệu
30m³ 100–135 triệu 125–175 triệu

Kho 25–30m³ đã gần quy mô kho thương mại nhỏ. Hệ thống cần được tính tải đầy đủ thay vì lựa chọn thiết bị theo kinh nghiệm hoặc chỉ dựa vào thể tích.

Cần xác định:

  • Lượng hàng nhập mỗi ngày.
  • Nhiệt độ hàng đầu vào.
  • Số lần mở cửa.
  • Thời gian hạ nhiệt.
  • Hình dạng kho.
  • Chiều cao xếp hàng.
  • Số lượng dàn lạnh.
  • Nguồn điện.
  • Yêu cầu dự phòng.

14. Báo giá kho lạnh mini theo ngành sử dụng

Nhóm khách hàng Loại kho thường dùng Dungtích tham khảo Ngânsách tham khảo
Quán ăn nhỏ Kho mát hoặc đông 3–5m³ 42–75 triệu
Nhà hàng Kho mát, đông hoặc hai ngăn 8–20m³ 52–200 triệu
Siêu thị mini Kho hai ngăn hoặc hai kho riêng 15–30m³ 130–260 triệu
Tiệm bánh Kho mát 5–15m³ 45–95 triệu
Cửa hàng hải sản Kho mát hoặc đông 8–20m³ 52–140 triệu
Cửa hàng rau quả Kho mát 8–20m³ 52–110 triệu
Cửa hàng kem Kho đông 5–15m³ 55–115 triệu
Cơ sở chế biến nhỏ Kho mát hoặc đông 15–30m³ 70–175 triệu
Kho dược phẩm nhỏ Kho mát có giám sát Theo yêu cầu Khảo sát riêng

Kho dược phẩm, sinh phẩm hoặc hàng hóa có giá trị cao không nên áp dụng cấu hình kho thực phẩm thông thường. Cần làm rõ yêu cầu giám sát, cảnh báo, dự phòng và hồ sơ thẩm định.

15. Một bộ kho lạnh mini gồm những gì?

Một bộ kho lạnh mini gồm những gì?

Vỏ kho cách nhiệt

Bao gồm:

  • Panel tường.
  • Panel trần.
  • Panel nền nếu cần.
  • Phụ kiện liên kết.
  • Silicon và vật tư làm kín.
  • Bo góc trong và ngoài.
  • Khung gia cường tại cửa.

Cửa kho lạnh

Có thể sử dụng:

  • Cửa bản lề.
  • Cửa trượt.
  • Cửa hai cánh.
  • Cửa có ô kính.
  • Cửa có sưởi khung cho kho đông.

Cửa phải có khóa an toàn mở được từ bên trong.

Cụm máy nén – dàn ngưng

Cụm máy có nhiệm vụ tuần hoàn môi chất và thải nhiệt ra môi trường. Công suất phải được lựa chọn theo tải thực tế, không chỉ theo HP.

Dàn lạnh

Dàn lạnh hấp thụ nhiệt trong kho và tạo luồng không khí lạnh. Kho đông cần dàn lạnh có phương án xả đá phù hợp.

Tủ điều khiển

Tủ điện có thể quản lý:

  • Máy nén.
  • Quạt dàn lạnh.
  • Xả đá.
  • Van điện từ.
  • Đèn.
  • Cảnh báo nhiệt độ.
  • Thiết bị bảo vệ.

Đường ống và vật tư

Bao gồm:

  • Ống đồng.
  • Bảo ôn.
  • Dây điện.
  • Ống thoát nước.
  • Van tiết lưu.
  • Van điện từ.
  • Phin lọc.
  • Kính xem gas.
  • Van khóa.
  • Giá đỡ.
  • Môi chất lạnh.

16. Chi phí từng hạng mục kho lạnh mini

Hạng mục Kho3–5m³ Kho8–10m³ Kho15–20m³
Panel, cửa và phụ kiện 12–22 triệu 18–30 triệu 30–50 triệu
Máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh 22–38 triệu 28–48 triệu 35–70 triệu
Tủ điện, đường ống và vật tư 7–13 triệu 8–17 triệu 12–26 triệu
Nhân công, vận chuyển, chạy thử 4–8 triệu 6–11 triệu 8–16 triệu
Phụ kiện nâng cấp Theo yêu cầu Theo yêu cầu Theo yêu cầu

Kho đông thường nằm ở nửa trên của khoảng giá do panel, nền, máy nén và xả đá có yêu cầu cao hơn kho mát.

17. Chi phí bổ sung thường gặp

Hạng mục Chiphí tham khảo
Rèm nhựa PVC 1,5–5 triệu đồng
Cảnh báo nhiệt độ từ xa 5–20 triệu đồng
Bộ ghi dữ liệu 3–15 triệu đồng
Cảm biến độ ẩm Theo cấu hình
Cửa bổ sung 8–20 triệu đồng
Nâng cấp sang cửa trượt Tăng khoảng 8–25 triệuđồng
Vách chia ngăn Theo diện tích panel
Dàn lạnh và cụm máy thứ hai Theo công suất
Kệ chứa hàng Theo vật liệu và tải trọng
Cách nhiệt nền Theo diện tích
Sàn inox Theo diện tích và độdày
Mái che dàn nóng 5–20 triệu đồng
Di dời lên tầng cao Theo mặt bằng
Nâng cấp nguồn điện Theo hiện trạng

18. Ba dự toán kho lạnh mini tham khảo

Dự toán 1: Kho mát mini 5m³ cho tiệm bánh

Yêu cầu giả định:

  • Kích thước: 2 × 1,25 × 2m.
  • Nhiệt độ: 2–8°C.
  • Hàng hóa: bánh, sữa và nguyên liệu.
  • Kho đặt trong nhà.
  • Một cửa bản lề.
  • Không cần giám sát từ xa.
Hạng mục Dựtoán
Panel, cửa và phụ kiện 15–21 triệu
Thiết bị lạnh 22–31 triệu
Tủ điện, đường ống 7–11 triệu
Lắp đặt và chạy thử 5–8 triệu
Tổng dự toán 49–71 triệu đồng

Dự toán 2: Kho đông mini 10m³ cho nhà hàng

Yêu cầu giả định:

  • Kích thước: 2,5 × 2 × 2m.
  • Nhiệt độ: -18 đến -20°C.
  • Hàng hóa đã đông.
  • Panel PU khoảng 100mm.
  • Nền cách nhiệt.
  • Xả đá điện.
  • Cảnh báo nhiệt độ tại chỗ.
Hạng mục Dựtoán
Panel, nền, cửa 22–31 triệu
Thiết bị lạnh 32–45 triệu
Tủ điện, đường ống 10–16 triệu
Lắp đặt, chạy thử 6–10 triệu
Tổng dự toán 70–102 triệu đồng

Dự toán 3: Kho mini hai ngăn 20m³ cho siêu thị

Yêu cầu giả định:

  • Ngăn mát: khoảng 12m³, 2–8°C.
  • Ngăn đông: khoảng 8m³, -18 đến -20°C.
  • Hai cửa riêng.
  • Hai dàn lạnh.
  • Điều khiển độc lập.
  • Rèm PVC.
  • Cảnh báo nhiệt độ từ xa.
Hạng mục Dựtoán
Panel, vách ngăn và hai cửa 45–65 triệu
Hai hệ thống lạnh 65–95 triệu
Tủ điện, điều khiển, đường ống 22–35 triệu
Giám sát và phụ kiện 6–18 triệu
Nhân công, chạy thử 12–20 triệu
Tổng dự toán 150–233 triệu đồng

Các dự toán trên chỉ có giá trị minh họa. Báo giá thực tế cần căn cứ model thiết bị và mặt bằng.

19. Vì sao không nên báo giá chỉ theo mét khối?

Thể tích chỉ quyết định một phần lượng panel và không khí trong kho. Công suất lạnh phải được tính từ:

Q tổng = tải qua vỏ kho + tải hàng hóa + tải mở cửa + tải người và thiết bị + tải xả đá + dự phòng phù hợp

Tải hàng hóa

Một kho 10m³ nhận 50kg hàng đã làm mát mỗi ngày khác hoàn toàn kho nhận 500kg hàng ở 30°C.

Tải mở cửa

Nhà hàng hoặc cửa hàng mở kho nhiều lần trong ngày có tải xâm nhập cao hơn kho chỉ mở vài lần.

Nhiệt độ môi trường

Dàn nóng đặt tại nơi bí gió hoặc nhiệt độ cao làm điều kiện vận hành nặng hơn.

Thời gian hạ nhiệt

Khách hàng cần cho biết muốn hàng đạt nhiệt độ bảo quản trong bao lâu. Kho chỉ giữ lạnh không thể mặc định làm lạnh nhanh lượng lớn sản phẩm.

Xả đá

Đối với kho đông, thời gian xả đá làm giảm thời gian máy có thể hoạt động để tạo lạnh. Copeland lưu ý thời gian chạy và chu kỳ xả đá phải được xem xét khi lựa chọn cụm máy cho phòng lạnh.

20. Kho lạnh mini chứa được bao nhiêu hàng?

Không nên quy đổi trực tiếp 10m³ thành một số tấn cố định.

Dung tích sử dụng thực tế phải trừ:

  • Khu vực dàn lạnh.
  • Khoảng trống trước miệng thổi.
  • Khoảng hồi gió.
  • Lối đi.
  • Khoảng cách với tường.
  • Khoảng cách với trần.
  • Không gian mở cửa.
  • Khu vực thao tác.

Công thức sơ bộ:

Khối lượng chứa = Thể tích sử dụng hữu ích × Mật độ xếp hàng thực tế

Mật độ xếp hàng phụ thuộc loại sản phẩm, bao bì, kệ và pallet. Khách hàng nên tính theo số thùng hoặc pallet cần chứa thay vì chỉ tính theo tấn.

Có thể tham khảo thêm hướng dẫn cách tính dung tích kho lạnh.

21. Kho lạnh mini dùng điện 220V hay 380V?

Điện 220V

Có thể phù hợp với:

  • Kho mini công suất nhỏ.
  • Mặt bằng chưa có điện ba pha.
  • Tải hàng không quá lớn.
  • Tần suất mở cửa vừa phải.

Điện 380V

Thường được cân nhắc khi:

  • Kho đông.
  • Công suất máy lớn.
  • Kho hoạt động liên tục.
  • Có nhiều motor.
  • Cần dòng điện vận hành ổn định hơn.
  • Công trình đã có nguồn điện ba pha.

Việc chọn nguồn điện phải dựa trên model thiết bị. Không nên tự chuyển đổi điện áp sau khi mua máy.

22. Kho lạnh mini tiêu thụ bao nhiêu điện?

Điện năng phụ thuộc:

  • Công suất máy nén.
  • Công suất quạt.
  • Điện trở xả đá.
  • Nhiệt độ cài đặt.
  • Tải hàng.
  • Tần suất mở cửa.
  • Chất lượng panel.
  • Điều kiện dàn nóng.
  • Thời gian máy chạy.
  • Cách vận hành.

Công thức dự toán:

Điện năng tháng = Công suất điện × Tỷ lệ chạy × 24 giờ × Số ngày

Ví dụ:

  • Tổng công suất điện khi chạy: 2,5kW.
  • Tỷ lệ chạy giả định: 55%.
  • Vận hành 30 ngày.

Điện năng:

2,5 × 55% × 24 × 30 = 990kWh/tháng

Nếu đơn giá điện trung bình giả định là 2.500 đồng/kWh:

990 × 2.500 = 2.475.000 đồng/tháng

Con số trên chỉ minh họa phương pháp tính, không phải mức điện cố định của kho 5m³ hay 10m³.

Nên lắp công tơ riêng để theo dõi điện năng thực tế.

23. Kho lạnh mini hay nhiều tủ đông, tủ mát?

Tiêu chí Kho lạnh mini Nhiều tủ đông, tủ mát
Kích thước Thiết kế theo mặt bằng Cố định
Khả năng chứa Tận dụng chiều cao Hạn chế theo từng tủ
Bố trí hàng Có kệ và lối đi Khó kiểm kê khi nhiều tủ
Nhiệt độ Kiểm soát theo kho Mỗi tủ điều khiển riêng
Mở rộng Có thể cải tạo Phải mua thêm tủ
Vốn đầu tư Cao hơn ban đầu Có thể mua từng tủ
Bảo trì Một hệ thống tập trung Nhiều thiết bị riêng
Phù hợp Kinh doanh, sản xuất Gia đình, lượng hàng ít

Kho lạnh mini không phải lúc nào cũng tốt hơn. Nếu lượng hàng nhỏ và không cần người đi vào, sử dụng tủ có thể kinh tế hơn.

24. Nên chọn panel nào cho kho lạnh mini?

Kho mát mini

Thường xem xét panel PU khoảng 75–100mm tùy nhiệt độ và môi trường.

Kho đông mini

Thường xem xét panel PU khoảng 100–150mm.

Cần kiểm tra:

  • Vật liệu lõi.
  • Tỷ trọng.
  • Độ dày thực tế.
  • Độ dày tôn.
  • Kiểu liên kết.
  • Chất lượng mối nối.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Phụ kiện bo góc.
  • Chất lượng lớp sơn phủ.

Panel quá mỏng hoặc thi công không kín có thể làm kho chậm đạt nhiệt độ, đọng sương và tăng thời gian chạy máy.

25. Có cần làm nền cách nhiệt không?

Kho mát

Việc cách nhiệt nền phụ thuộc:

  • Nhiệt độ.
  • Nền hiện hữu.
  • Thời gian vận hành.
  • Độ ẩm môi trường.
  • Yêu cầu vệ sinh.
  • Tải trọng hàng hóa.

Kho đông

Nền kho đông thường cần được xử lý cách nhiệt và chống ẩm kỹ hơn. Nếu thiết kế sai có thể gây:

  • Đọng sương.
  • Đóng băng.
  • Nứt nền.
  • Đội nền.
  •  Trơn trượt.
  • Thất thoát nhiệt.

Cấu tạo nền phải phù hợp với kệ, pallet và xe đẩy sử dụng trong kho.

26. Cách so sánh hai báo giá kho lạnh mini

Nội dung Thông tin cần kiểm tra
Kích thước Lọt lòng hay phủ bì
Nhiệt độ Kho mát hay kho đông
Mục đích Bảo quản hay làm lạnh/cấp đông
Panel Loại lõi, độ dày, tỷ trọng
Nền Có cách nhiệt hay không
Cửa Loại, kích thước, khóa an toàn
Máy nén Thương hiệu, model, mới hay cũ
Dàn lạnh Model, công suất, xả đá
Dàn ngưng Model và vị trí lắp
Điều khiển Các chức năng và cảnh báo
Đường ống Chiều dài được bao gồm
Nguồn điện Phạm vi thi công
Vận chuyển Có bao gồm bốc dỡ không
VAT Đã bao gồm hay chưa
Bảo hành Thời gian và phạm vi
Nghiệm thu Tiêu chí kiểm tra

Dấu hiệu báo giá thiếu rõ ràng

  • Chỉ ghi “máy 2HP” nhưng không có model.
  • Không nêu nhiệt độ thiết kế.
  • Không ghi độ dày panel.
  • Không mô tả nền kho đông.
  • Không ghi chiều dài đường ống.
  • Không ghi thiết bị mới hay cũ.
  • Không nêu phụ kiện bảo vệ.
  • Không có tiêu chí chạy thử.
  • Không làm rõ VAT.
  • Để nhiều hạng mục phát sinh sau khi ký.

27. Quy trình khảo sát và lắp đặt

Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu

Xác định hàng hóa, nhiệt độ, số lượng và quy trình nhập xuất.

Bước 2: Khảo sát mặt bằng

Kiểm tra kích thước, nền, nguồn điện, thoát nước, vị trí dàn nóng và lối vận chuyển.

Bước 3: Tính tải lạnh

Tính tải vỏ kho, hàng hóa, mở cửa, thiết bị và xả đá.

Bước 4: Đề xuất cấu hình

Lựa chọn panel, cửa, máy nén, dàn lạnh, tủ điện và phụ kiện.

Bước 5: Lập báo giá

Báo giá thể hiện danh mục thiết bị, phạm vi và tiến độ.

Bước 6: Thi công

Lắp panel, cửa, hệ thống lạnh, tủ điện và đường thoát nước.

Bước 7: Thử kín, hút chân không

Kiểm tra đường ống trước khi nạp môi chất lạnh.

Bước 8: Chạy thử

Theo dõi nhiệt độ, dòng điện, áp suất, thoát nước và xả đá.

Bước 9: Nghiệm thu

Bàn giao hồ sơ và hướng dẫn vận hành.

28. Tiêu chí nghiệm thu kho lạnh mini

  • Đạt nhiệt độ thiết kế.
  • Nhiệt độ ổn định trong thời gian thử.
  • Kiểm tra nhiệt độ tại nhiều vị trí.
  • Cảm biến được đối chiếu.
  • Máy nén không đóng ngắt bất thường.
  • Quạt hoạt động đúng.
  • Dàn ngưng thải nhiệt tốt.
  • Không rò rỉ môi chất.
  • Cửa đóng kín.
  • Nước ngưng thoát hoàn toàn.
  • Xả đá hoạt động nếu là kho đông.
  • Tủ điện và thiết bị bảo vệ hoạt động.
  • Cảnh báo hoạt động đúng.
  • Thiết bị đúng model trong báo giá.
  • Có hướng dẫn vận hành và bảo trì.

Nhiệt độ không khí trong kho đạt yêu cầu chưa đồng nghĩa toàn bộ hàng hóa đã đạt nhiệt độ bảo quản. Nếu cần xác định nhiệt độ tâm sản phẩm, phải có phương pháp đo riêng.

29. Thông tin cần gửi để nhận báo giá chính xác

1. Loại hàng cần bảo quản.
2. Nhiệt độ yêu cầu.
3. Khối lượng hàng tối đa.
4. Lượng hàng nhập mới mỗi ngày.
5. Nhiệt độ hàng đầu vào.
6. Thời gian cần hạ nhiệt.
7. Kích thước mặt bằng.
8. Chiều cao kho.
9. Số lượng cửa.
10. Tần suất mở cửa.
11. Có cần ngăn đông – mát không.
12. Có sử dụng kệ hoặc xe đẩy không.
13. Nguồn điện 220V hay 380V.
14. Vị trí đặt dàn nóng.
15. Khoảng cách đường ống.
16. Yêu cầu cảnh báo và ghi dữ liệu.
17. Địa chỉ công trình.
18. Thời gian dự kiến thi công.

30. Câu hỏi thường gặp về báo giá kho lạnh mini 2026

Kho lạnh mini rẻ nhất bao nhiêu?

Kho mát mini khoảng 3–5m³ có giá tham khảo từ 42–60 triệu đồng. Kho đông cùng dung tích thường có giá cao hơn.

Kho lạnh mini 5m³ giá bao nhiêu?

Kho mát 5m³ khoảng 45–60 triệu đồng; kho đông 5m³ khoảng 55–75 triệu đồng.

Kho lạnh mini 10m³ giá bao nhiêu?

Kho mát mini 10m³ khoảng 60–80 triệu đồng; kho đông mini 10m³ khoảng 70–95 triệu đồng.

Kho lạnh mini 20m³ giá bao nhiêu?

Kho mát 20m³ khoảng 80–110 triệu đồng; kho đông 20m³ khoảng 100–140 triệu đồng.

Kho lạnh mini hai ngăn giá bao nhiêu?

Kho hai ngăn đông – mát khoảng 15–20m³ thường cần ngân sách từ 130–200 triệu đồng. Giá phụ thuộc dung tích từng ngăn và số lượng cụm máy.

Kho lạnh mini có dùng điện 220V được không?

Một số cấu hình nhỏ có thể dùng điện 220V. Cần xác định theo model máy và tải lạnh.

Kho lạnh mini có làm đông thực phẩm tươi được không?

Chỉ khi được thiết kế cho tải làm đông. Kho đông bảo quản thông thường không được mặc định có khả năng cấp đông nhanh.

Kho lạnh mini chứa được bao nhiêu tấn?

Phụ thuộc mật độ hàng, bao bì, kệ và lối đi. Không nên quy đổi cố định số mét khối thành số tấn.

Kho lạnh mini có tốn điện không?

Điện năng phụ thuộc nhiệt độ, tải hàng, công suất máy, panel và tần suất mở cửa. Cần tính theo thời gian chạy thực tế.

Kho lạnh mini có cần làm sàn không?

Kho đông thường cần xử lý nền kỹ hơn kho mát. Quyết định cuối cùng phải dựa trên nhiệt độ và nền hiện hữu.

Có nên mua kho lạnh mini thanh lý?

Có thể tiết kiệm vốn đầu tư nhưng cần kiểm tra máy nén, panel, cửa, tủ điện và khả năng đạt nhiệt độ. Báo giá phải ghi rõ tình trạng thiết bị.

Kho lạnh mini có di chuyển được không?

Kho panel có thể tháo lắp và di chuyển, nhưng cần kiểm tra tình trạng vật tư và công suất thiết bị tại địa điểm mới.

Giá đã bao gồm VAT chưa?

Bảng trong bài là mức tham khảo. VAT phải được xác nhận trên báo giá chính thức.

Giá đã bao gồm kệ chưa?

Kệ thường được báo riêng theo kích thước, số tầng và tải trọng.

Thời gian lắp đặt mất bao lâu?

Kho mini có mặt bằng thuận lợi có thể triển khai trong vài ngày sau khi tập kết đủ vật tư. Kho hai ngăn hoặc cần cải tạo nền sẽ cần thêm thời gian.

31. Nhận báo giá kho lạnh mini tại Điện Lạnh Miền Nam

Nhận báo giá kho lạnh mini tại Điện Lạnh Miền Nam

Một kho lạnh mini phù hợp cần đáp ứng ba yêu cầu:

1. Đúng nhiệt độ bảo quản.
2. Đủ công suất cho lượng hàng thực tế.
3. Thuận tiện nhập xuất và vệ sinh.

Điện Lạnh Miền Nam cung cấp:

  • Khảo sát mặt bằng.
  • Tư vấn loại kho.
  • Tính dung tích.
  • Tính tải lạnh.
  • Thiết kế kho mát mini.
  • Thiết kế kho đông mini.
  • Thi công kho hai ngăn.
  • Lắp panel và cửa kho.
  • Lắp máy nén, dàn lạnh.
  • Thi công tủ điện.
  • Lắp cảnh báo nhiệt độ.
  • Chạy thử, nghiệm thu.
  • Hướng dẫn vận hành.
  • Bảo trì và sửa chữa.

Khách hàng vui lòng gửi kích thước mặt bằng, loại hàng, nhiệt độ và địa chỉ công trình để được tư vấn cấu hình và báo giá phù hợp.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM

  • Hotline/Zalo: 0902 499 011
  • Điện thoại: (028) 2253 5844
  • Địa chỉ: 32–34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Website: dienlanhmiennam.com
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x