Báo giá hầm đông gió năm 2026 có thể dao động từ khoảng 180 triệu đồng đối với tủ hoặc hầm đông gió mini 100–200kg/mẻ và từ vài tỷ đồng đối với hệ thống cấp đông công nghiệp 3–10 tấn/mẻ.
Một số khung vốn đầu tư tham khảo:
- Hầm đông gió 100–200kg/mẻ: khoảng 180–350 triệu đồng.
- Hầm đông gió 300–500kg/mẻ: khoảng 280–600 triệu đồng.
- Hầm đông gió 750–1.000kg/mẻ: khoảng 450–900 triệu đồng.
- Hầm đông gió 1,5–2 tấn/mẻ: khoảng 800 triệu–1,6 tỷ đồng.
- Hầm đông gió 3 tấn/mẻ: khoảng 1,2–2,5 tỷ đồng.
- Hầm đông gió 5 tấn/mẻ: khoảng 2–4,5 tỷ đồng.
- Hầm đông gió 10 tấn/mẻ: khoảng 4–9 tỷ đồng.
Không nên sử dụng những con số trên như báo giá hợp đồng. Giá thực tế phụ thuộc vào loại sản phẩm, khối lượng mỗi mẻ, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ tâm đầu ra, thời gian cấp đông, kích thước sản phẩm, bao bì, số lượng xe đẩy, nguồn điện và hệ thống lạnh hiện hữu.
Hai hầm cùng công suất 1.000kg/mẻ có thể có tổng mức đầu tư chênh lệch lớn nếu một hầm cấp đông cá fillet mỏng trong 4 giờ, còn hầm kia phải cấp đông thịt nguyên khối trong 8 giờ.
Điện Lạnh Miền Nam nhận khảo sát, thiết kế và thi công hầm đông gió cho thịt, cá, tôm, mực, gia cầm, nông sản, thực phẩm chế biến và các sản phẩm cần cấp đông theo mẻ.
Hotline/Zalo: 0902 499 011
1. Bảng báo giá hầm đông gió 2026
Hầm đông gió phải được báo giá theo kg/mẻ hoặc tấn/mẻ, không nên tính đơn thuần theo thể tích phòng.
Điều kiện dùng để lập khung giá
- Hệ thống làm việc theo từng mẻ.
- Nhiệt độ không khí trong hầm khoảng -30 đến -40°C.
- Sản phẩm sau cấp đông có nhiệt độ tâm theo yêu cầu đã thống nhất.
- Vỏ hầm sử dụng panel PU cách nhiệt.
- Có cửa, nền, dàn lạnh và hệ thống quạt gió.
- Có cụm máy nén hoặc kết nối hệ thống lạnh phù hợp.
- Có tủ điện điều khiển.
- Có xe đẩy hoặc giá chứa sản phẩm cơ bản.
- Thiết bị được lắp tại công trình có nguồn điện phù hợp.
- Mặt bằng thuận lợi cho vận chuyển và thi công.
Hạng mục chưa mặc định bao gồm
- Thuế VAT.
- Nhà máy hoặc phòng đặt máy nén.
- Trạm biến áp.
- Máy phát điện dự phòng.
- Hệ thống lạnh trung tâm hiện hữu.
- Kho đông bảo quản sau cấp đông.
- Phòng sơ chế và đóng gói.
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống PCCC.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Nâng cấp điện nhà xưởng.
- Nền móng xây dựng.
- Cẩu và thiết bị bốc dỡ.
- Vận chuyển đến khu vực xa.
- Chi phí thẩm định hoặc kiểm định theo yêu cầu dự án.
- Hệ thống SCADA hoặc giám sát nhà máy.
- Xe cấp đông và khay đặc biệt ngoài cấu hình cơ sở.
> Giá chính xác chỉ được xác nhận sau khi có nhiệm vụ thiết kế và dữ liệu sản phẩm.
2. Vì sao hầm đông gió không thể báo giá theo m³?
Thể tích phòng chỉ quyết định một phần chi phí panel và không gian bố trí sản phẩm. Nhiệm vụ chính của hầm đông là lấy nhiệt ra khỏi hàng hóa trong thời gian quy định.
Công suất hệ thống phụ thuộc vào:
- Khối lượng sản phẩm mỗi mẻ.
- Nhiệt độ sản phẩm đầu vào.
- Nhiệt độ tâm sản phẩm yêu cầu.
- Thời gian cấp đông.
- Hàm lượng nước và thành phần sản phẩm.
- Kích thước, độ dày sản phẩm.
- Bao bì.
- Khoảng cách giữa các khay.
- Cách xếp hàng.
- Lưu lượng và hướng gió.
- Nhiệt độ không khí trong hầm.
- Thời gian chất hàng, lấy hàng và xả đá.
Ví dụ, hai hầm đều có thể tích 30m³:
- Hầm thứ nhất chứa 500kg cá fillet mỗi mẻ.
- Hầm thứ hai chứa 2 tấn thịt nguyên khối mỗi mẻ.
Hai hệ thống sẽ cần công suất lạnh, dàn lạnh, quạt gió và cụm máy hoàn toàn khác nhau.
3. Hầm đông gió là gì?
Hầm đông gió, còn gọi là air blast freezer, là buồng cấp đông sử dụng không khí lạnh tuần hoàn cưỡng bức với lưu lượng lớn để lấy nhiệt ra khỏi sản phẩm.
Sản phẩm được xếp trên:
- Khay.
- Giá.
- Xe đẩy.
- Pallet.
- Móc treo.
- Băng tải đối với hệ thống liên tục.
Quạt dàn lạnh tạo dòng khí lạnh đi qua bề mặt sản phẩm. Quá trình truyền nhiệt diễn ra nhanh hơn kho đông bảo quản có lưu lượng gió thấp.
FAO mô tả hầm đông gió là hệ thống sử dụng luồng không khí lạnh chuyển động nhanh qua sản phẩm. Nhiệt độ không khí thường ở khoảng -30 đến -40°C, còn tốc độ gió phải được thiết kế theo sản phẩm và bố trí hầm.
Mục tiêu vận hành
- Đưa sản phẩm qua vùng hình thành tinh thể đá trong thời gian phù hợp.
- Hạ nhiệt độ tâm sản phẩm đến mức yêu cầu.
- Hạn chế chênh lệch nhiệt giữa các vị trí.
- Đảm bảo sản lượng mỗi mẻ.
- Duy trì chất lượng sau rã đông.
- Chuẩn bị hàng cho kho trữ đông.
4. Phân biệt hầm đông gió và kho đông bảo quản
Hầm đông không nên được sử dụng làm kho chứa hàng dài hạn nếu việc lưu hàng làm ảnh hưởng đến số mẻ sản xuất.
Sau khi sản phẩm đạt nhiệt độ tâm yêu cầu, hàng nên được chuyển sang kho đông bảo quản.
5. Phân biệt hầm đông gió, tủ đông gió, IQF và tủ đông tiếp xúc
Khi nào nên chọn hầm đông gió?
- Sản xuất theo từng mẻ.
- Chủng loại sản phẩm thay đổi.
- Hình dạng sản phẩm không đồng nhất.
- Sản lượng chưa đủ lớn để đầu tư IQF.
- Cần sử dụng xe đẩy và khay.
- Muốn cấp đông thịt, cá, gia cầm hoặc thực phẩm chế biến.
- Cần tính linh hoạt cao.
Khi nào nên chọn IQF?
- Sản xuất liên tục.
- Cần sản phẩm đông rời.
- Sản lượng theo giờ ổn định.
- Cần tự động hóa.
- Có dây chuyền chế biến đồng bộ.
- Ngân sách và hạ tầng đáp ứng.
Khách hàng có thể xem thêm trang hệ thống cấp đông IQF để so sánh hai phương án.
6. Báo giá hầm đông gió 100–200kg/mẻ
Hệ thống 100–200kg/mẻ thường được thiết kế dưới dạng tủ đông gió hoặc hầm mini.
Khung giá tham khảo: 180–350 triệu đồng.
Phù hợp với:
- Nhà hàng.
- Bếp trung tâm.
- Cơ sở làm bánh.
- Cơ sở chế biến thịt.
- Hộ kinh doanh thực phẩm.
- Cơ sở làm kem.
- Xưởng thực phẩm thử nghiệm.
- Sản xuất theo đơn hàng nhỏ.
Cấu hình tham khảo
- Một buồng cấp đông nhỏ.
- Panel PU cách nhiệt.
- Một cửa bản lề.
- Dàn lạnh có quạt gió cưỡng bức.
- Cụm máy nén nhiệt độ thấp.
- Tủ điều khiển chu trình.
- Que dò nhiệt độ tâm sản phẩm.
- Giá hoặc xe đẩy.
- Xả đá phù hợp.
- Nguồn điện ba pha trong nhiều cấu hình.
Giá tăng nếu yêu cầu thời gian cấp đông ngắn, sản phẩm dày hoặc sử dụng inox cho toàn bộ bề mặt bên trong.
7. Báo giá hầm đông gió 300–500kg/mẻ
Khung vốn đầu tư: khoảng 280–600 triệu đồng.
Đây là quy mô phù hợp với:
- Cơ sở chế biến thủy sản nhỏ.
- Xưởng giết mổ gia cầm.
- Cơ sở chế biến thịt.
- Xưởng thực phẩm đóng gói.
- Cơ sở chế biến trái cây.
- Bếp trung tâm.
- Cửa hàng phân phối đông lạnh.
Hầm có thể sử dụng một hoặc nhiều xe cấp đông. Sức chứa thực tế của xe phụ thuộc kích thước khay, khoảng cách tầng và loại sản phẩm.
Các yếu tố làm giá hầm 500kg thay đổi
- Cấp đông cá fillet hay cá nguyên con.
- Cấp đông thịt lát hay thịt nguyên khối.
- Nhiệt độ hàng đầu vào 5°C hay 25°C.
- Thời gian yêu cầu 4 giờ hay 8 giờ.
- Có sẵn cụm máy lạnh hay phải đầu tư mới.
- Sử dụng dàn ngưng gió hay nước.
- Vật liệu tôn mạ màu hay inox.
- Số lượng xe và khay.
- Xả đá bằng điện, nước hay gas nóng.
- Có giám sát từ xa hay không.
8. Báo giá hầm đông gió 1.000kg/mẻ
Khung giá tham khảo: 450–900 triệu đồng.
Hầm 1 tấn/mẻ phù hợp với doanh nghiệp chế biến thực phẩm quy mô vừa. Nếu vận hành hai mẻ mỗi ngày, sản lượng lý thuyết có thể đạt khoảng 2 tấn/ngày, nhưng còn phải tính:
- Thời gian chất hàng.
- Thời gian đưa hầm về nhiệt độ.
- Thời gian cấp đông.
- Thời gian lấy hàng.
- Thời gian xả đá.
- Thời gian vệ sinh.
- Thời gian nghỉ giữa các mẻ.
- Tỷ lệ dừng máy.
Ví dụ nhiệm vụ thiết kế
- Công suất: 1.000kg/mẻ.
- Sản phẩm: cá nguyên con.
- Nhiệt độ đầu vào: +10°C.
- Nhiệt độ tâm đầu ra: -18°C.
- Thời gian cấp đông: 6–8 giờ.
- Vận hành: 2 mẻ/ngày.
- Số xe: theo kích thước và tải mỗi xe.
- Nguồn điện: 380V, ba pha.
Chỉ cần thay đổi nhiệt độ đầu vào từ +10°C lên +25°C, tải lạnh và thời gian cấp đông đã có thể thay đổi đáng kể.
9. Báo giá hầm đông gió 2 tấn/mẻ
Khung vốn đầu tư: khoảng 800 triệu–1,6 tỷ đồng.
Hệ thống thường có:
- Buồng cấp đông công nghiệp.
- Nhiều xe đẩy.
- Dàn lạnh lưu lượng gió lớn.
- Cụm máy nén nhiệt độ thấp.
- Dàn ngưng giải nhiệt gió hoặc nước.
- Tủ điện điều khiển.
- Đo nhiệt độ tâm sản phẩm.
- Hệ thống xả đá.
- Cửa và van cân bằng áp suất.
- Hệ thống thoát nước vệ sinh.
Nếu doanh nghiệp đã có hệ thống lạnh trung tâm đủ công suất, chi phí đầu tư riêng cho hầm có thể thấp hơn phương án phải đầu tư toàn bộ cụm máy mới.
10. Báo giá hầm đông gió 3 tấn/mẻ
Khung vốn đầu tư: khoảng 1,2–2,5 tỷ đồng.
Hầm 3 tấn/mẻ thường được sử dụng trong:
- Nhà máy thủy sản.
- Cơ sở giết mổ.
- Nhà máy chế biến thịt.
- Nhà máy thực phẩm.
- Cơ sở chế biến nông sản.
- Kho trung chuyển có công đoạn cấp đông.
Từ quy mô này, báo giá nên có:
- Nhiệm vụ thiết kế.
- Bản vẽ bố trí.
- Tính tải lạnh.
- Tính lưu lượng gió.
- Bố trí xe và khay.
- Sơ đồ nguyên lý lạnh.
- Danh mục thiết bị.
- Sơ đồ điện.
- Phương án điều khiển.
- Phương án xả đá.
- Tiêu chí nghiệm thu công suất.
11. Báo giá hầm đông gió 5 tấn/mẻ
Khung vốn đầu tư: khoảng 2–4,5 tỷ đồng.
Hầm 5 tấn/mẻ thuộc nhóm thiết bị lạnh công nghiệp. Giá thay đổi mạnh theo:
- Môi chất lạnh.
- Máy nén piston hay trục vít.
- Cấp dịch trực tiếp hay bơm dịch.
- Dàn ngưng gió hay nước.
- Một hay nhiều máy nén.
- Hệ thống lạnh độc lập hay trung tâm.
- Mức độ dự phòng.
- Số lượng dàn lạnh.
- Hệ thống điều khiển.
- Vật liệu inox.
- Yêu cầu nhà máy thực phẩm.
- Số mẻ vận hành mỗi ngày.
Hệ thống phải được tích hợp với quy trình sơ chế, đóng gói và kho bảo quản sau cấp đông.
12. Báo giá hầm đông gió 10 tấn/mẻ
Khung vốn đầu tư: khoảng 4–9 tỷ đồng hoặc cao hơn.
Không nên chốt ngân sách loại hầm này nếu chưa có:
- Sản phẩm mẫu.
- Kích thước sản phẩm.
- Bao bì.
- Sản lượng ngày.
- Số mẻ.
- Nhiệt độ đầu vào.
- Nhiệt độ tâm đầu ra.
- Thời gian cấp đông.
- Bản vẽ nhà xưởng.
- Công suất nguồn điện.
- Hệ thống lạnh hiện hữu.
- Yêu cầu dự phòng.
- Yêu cầu điều khiển trung tâm.
Với sản lượng liên tục và ổn định, chủ đầu tư cũng nên so sánh hầm đông theo mẻ với hệ thống IQF để đánh giá chi phí trên mỗi kilôgam sản phẩm.
13. Bảng giá hầm đông theo loại sản phẩm
Không thể báo giá chính xác nếu khách hàng chỉ cung cấp thông tin “cấp đông thực phẩm” mà không nêu sản phẩm cụ thể.
14. Nhiệt độ không khí và nhiệt độ tâm sản phẩm
Hai thông số này hoàn toàn khác nhau.
Nhiệt độ không khí trong hầm
Đây là nhiệt độ của dòng khí lạnh, thường được thiết kế thấp hơn nhiều so với nhiệt độ sản phẩm đầu ra.
Ví dụ: hầm có thể vận hành ở -35°C nhưng điều đó không có nghĩa tâm sản phẩm đã đạt -35°C.
Nhiệt độ tâm sản phẩm
Là nhiệt độ tại vị trí đông chậm nhất của sản phẩm. Đây mới là thông số cần dùng để đánh giá kết thúc mẻ cấp đông.
FAO lưu ý thời gian cấp đông nên được xác định bằng cách theo dõi phần ấm nhất hoặc vị trí đông chậm nhất của sản phẩm. Vị trí này không phải lúc nào cũng trùng với tâm hình học.
Tại sao phải dùng que dò tâm?
Nếu chỉ nhìn nhiệt độ không khí:
- Có thể kết thúc mẻ quá sớm.
- Tâm sản phẩm chưa đạt yêu cầu.
- Chất lượng giữa các mẻ không đồng đều.
- Khó xác nhận năng suất thực tế.
- Không phát hiện được vị trí cấp đông chậm.
Hầm nên có que dò phù hợp với sản phẩm và quy trình vệ sinh.
15. Những yếu tố quyết định thời gian cấp đông
Nhiệt độ sản phẩm đầu vào
Sản phẩm càng nóng, thời gian và tải lạnh càng lớn.
FAO đưa ra ví dụ cá có cùng kích thước nhưng nhiệt độ đầu vào 35°C cần thời gian cấp đông lâu hơn đáng kể so với sản phẩm đã được làm mát xuống 5°C. Vì vậy, nhiệt độ đầu vào phải được cung cấp khi cam kết thời gian cấp đông.
Độ dày sản phẩm
Sản phẩm càng dày, nhiệt ở vị trí trung tâm càng khó truyền ra ngoài.
Hình dạng
Sản phẩm phẳng, mỏng thường đông nhanh hơn sản phẩm nguyên khối hoặc hình dạng không đều.
Bao bì
Bao bì dày, thùng carton hoặc lớp không khí giữa các lớp sản phẩm làm tăng trở lực truyền nhiệt.
Khoảng cách xếp hàng
Xếp quá kín làm gió không đi qua được bề mặt sản phẩm.
Tốc độ và phân bố gió
Không chỉ cần quạt mạnh mà phải bảo đảm luồng gió đi qua tất cả sản phẩm. Gió đi đường tắt quanh xe hoặc qua khoảng trống lớn sẽ làm giảm hiệu quả.
Nhiệt độ không khí
Nhiệt độ hầm thấp hơn có thể rút ngắn thời gian nhưng làm điều kiện vận hành máy nén khắc nghiệt hơn.
Số lượng hàng thực tế
Nạp vượt tải thiết kế làm thời gian cấp đông kéo dài và nhiệt độ sản phẩm không đồng đều.
16. Tốc độ gió có phải càng cao càng tốt?
Không. Tốc độ gió cao giúp tăng trao đổi nhiệt đến một giới hạn nhất định, nhưng cũng làm:
- Tăng công suất quạt.
- Tăng nhiệt do motor quạt.
- Tăng chênh áp.
- Tăng mất nước trên bề mặt sản phẩm.
- Tăng chi phí đầu tư và vận hành.
FAO cho biết tăng tốc độ gió có thể làm giảm thời gian cấp đông, nhưng hiệu quả bổ sung giảm dần khi tốc độ đã đủ cao. Điều quan trọng là phân phối gió đều qua sản phẩm, không chỉ chọn quạt có lưu lượng lớn.
17. Cấu tạo hầm đông gió
Vỏ hầm
Vỏ thường sử dụng panel PU dày khoảng 125–200mm tùy nhiệt độ, kích thước và yêu cầu dự án.
Bề mặt trong có thể sử dụng:
- Tôn sơn phủ.
- Inox.
- Vật liệu chống ăn mòn.
Nhà máy thực phẩm và thủy sản thường ưu tiên bề mặt dễ vệ sinh, chống ăn mòn.
Nền hầm
Nền phải:
- Cách nhiệt.
- Chống ẩm.
- Chịu tải xe đẩy.
- Chống trượt.
- Có độ dốc thoát nước.
- Phù hợp vệ sinh thường xuyên.
Tùy kết cấu, nền có thể cần giải pháp chống đóng băng hoặc sưởi nền.
Cửa hầm
Cửa cần có:
- Lõi cách nhiệt.
- Gioăng chịu lạnh.
- Khóa mở được từ bên trong.
- Sưởi khung.
- Van cân bằng áp suất.
- Cơ cấu chịu tải.
- Khả năng vệ sinh.
- Còi hoặc nút báo động bên trong.
Dàn lạnh
Dàn lạnh cần:
- Công suất phù hợp.
- Lưu lượng gió lớn.
- Khoảng cánh phù hợp.
- Dễ vệ sinh.
- Có phương án xả đá.
- Vật liệu phù hợp môi trường thực phẩm.
- Máng nước và thoát nước đúng kỹ thuật.
Cụm máy nén
Tùy quy mô, hệ thống có thể sử dụng:
- Máy nén piston bán kín.
- Máy nén hai cấp.
- Máy nén trục vít.
- Nhiều máy nén chạy song song.
- Hệ thống lạnh trung tâm.
Copeland cung cấp các cụm máy hai cấp cho ứng dụng nhiệt độ rất thấp và cấp đông gió, cho thấy blast freezer cần cấu hình máy phù hợp với điều kiện bay hơi sâu, không thể chọn như kho bảo quản thông thường.
Dàn ngưng
Có thể sử dụng:
- Dàn ngưng giải nhiệt gió.
- Dàn ngưng giải nhiệt nước.
- Dàn ngưng bay hơi.
Lựa chọn phụ thuộc công suất, nguồn nước, vị trí công trình và chi phí vận hành.
Tủ điện và điều khiển
Có thể điều khiển:
- Máy nén.
- Quạt dàn lạnh.
- Van cấp dịch.
- Xả đá.
- Sưởi cửa.
- Chu trình cấp đông.
- Que dò tâm.
- Cảnh báo.
- Chế độ bảo quản tạm thời sau cấp đông.
- Ghi dữ liệu mẻ.
18. Xe đẩy và khay cấp đông
Xe và khay ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Sức chứa mỗi mẻ.
- Khoảng cách sản phẩm.
- Luồng gió.
- Thời gian cấp đông.
- Khả năng vệ sinh.
- Tốc độ chất và lấy hàng.
Khi lập báo giá cần ghi rõ:
- Số lượng xe.
- Kích thước xe.
- Tải trọng mỗi xe.
- Số tầng.
- Khoảng cách tầng.
- Kích thước khay.
- Vật liệu xe và khay.
- Có bánh xe chịu lạnh hay không.
- Phương án cố định xe trong hầm.
Không nên tận dụng xe đẩy thông thường nếu kích thước làm cản luồng gió hoặc vật liệu không phù hợp môi trường chế biến thực phẩm.
19. Phương pháp xả đá
Hơi ẩm trong hầm có thể bám và đóng băng trên dàn lạnh. Nếu không xả đá đúng:
- Lưu lượng gió giảm.
- Thời gian cấp đông kéo dài.
- Quạt làm việc nặng.
- Năng suất giảm.
- Điện năng tăng.
Các phương án gồm:
Xả đá bằng điện
Phù hợp một số hệ thống nhỏ và vừa. Điều khiển đơn giản nhưng tiêu thụ điện và đưa nhiệt vào hầm.
Xả đá bằng nước
Có thể xả nhanh nhưng cần kiểm soát nguồn nước, thoát nước và vệ sinh.
Xả đá bằng gas nóng
Phù hợp một số hệ thống công nghiệp. Hiệu quả nhưng thiết kế đường ống và điều khiển phức tạp.
Phương án xả đá ảnh hưởng đến chi phí thiết bị, điện, nước và thời gian giữa các mẻ.
20. Chi phí từng hạng mục hầm đông gió
Với một dự án hầm đông gió, chi phí thường phân bổ vào:
Tỷ lệ không cố định và có thể giao nhau tùy cấu hình.
Ví dụ phân bổ dự án 1 tỷ đồng
Đây chỉ là ví dụ giải thích cơ cấu chi phí.
21. Dự toán hầm đông gió 500kg/mẻ
Nhiệm vụ giả định
- Sản phẩm: cá hoặc thịt đã làm mát.
- Công suất: 500kg/mẻ.
- Nhiệt độ đầu vào: +5 đến +10°C.
- Nhiệt độ tâm đầu ra: -18°C.
- Thời gian: khoảng 5–8 giờ.
- Hệ thống độc lập.
- Một hoặc hai xe cấp đông.
- Panel PU cách nhiệt.
- Xả đá phù hợp.
Nếu đã có sẵn hệ thống lạnh trung tâm, dự toán có thể giảm đáng kể.
22. Dự toán hầm đông gió 1 tấn/mẻ
Nhiệm vụ giả định
- Sản phẩm: thực phẩm đóng khay.
- Công suất: 1.000kg/mẻ.
- Nhiệt độ đầu vào: +10°C.
- Nhiệt độ tâm đầu ra: -18°C.
- Thời gian: 6–8 giờ.
- Vận hành: 1–2 mẻ/ngày.
- Hệ thống lạnh độc lập.
23. Dự toán hầm đông gió 3 tấn/mẻ
Nhiệm vụ giả định
- Sản phẩm: thủy sản hoặc thịt.
- Công suất: 3.000kg/mẻ.
- Nhiệt độ đầu vào: +5 đến +10°C.
- Nhiệt độ tâm đầu ra: -18°C.
- Thời gian: theo yêu cầu sản phẩm.
- Nhiều xe cấp đông.
- Một hoặc nhiều máy nén.
- Giám sát và ghi dữ liệu.
24. Điện năng tiêu thụ hầm đông gió
Điện năng một mẻ có thể được dự toán:
Điện năng/mẻ = Công suất điện trung bình × Thời gian vận hành
Ví dụ minh họa:
- Công suất điện trung bình: 40kW.
- Thời gian cấp đông: 6 giờ.
Điện năng cấp đông:
40 × 6 = 240kWh/mẻ
Cần cộng thêm:
- Điện giai đoạn kéo nhiệt ban đầu.
- Điện xả đá.
- Điện quạt.
- Điện bơm.
- Điện tháp giải nhiệt nếu có.
- Điện trong thời gian chờ.
- Tổn thất khi mở cửa.
Chi phí trên mỗi kilôgam:
Chi phí điện/kg = Tổng chi phí điện một mẻ ÷ Khối lượng sản phẩm đạt yêu cầu
Nếu hầm thiết kế 1.000kg nhưng thường chỉ nạp 500kg, chi phí điện trên mỗi kilôgam có thể tăng.
25. Cách chọn công suất hầm đông theo sản lượng ngày
Công thức sơ bộ:
Công suất mỗi mẻ = Sản lượng ngày ÷ Số mẻ thực tế mỗi ngày
Ví dụ, doanh nghiệp cần cấp đông 3 tấn/ngày:
- Nếu chạy một mẻ/ngày: cần hầm khoảng 3 tấn/mẻ.
- Nếu chạy hai mẻ/ngày: cần khoảng 1,5 tấn/mẻ.
- Nếu chạy ba mẻ/ngày: cần khoảng 1 tấn/mẻ.
Tuy nhiên, số mẻ thực tế phải tính đủ thời gian:
1. Đưa hầm về nhiệt độ.
2. Chất hàng.
3. Cấp đông.
4. Kiểm tra nhiệt độ tâm.
5. Lấy hàng.
6. Xả đá.
7. Vệ sinh.
8. Chuẩn bị mẻ tiếp theo.
Không nên lấy 24 giờ chia trực tiếp cho thời gian cấp đông và coi đó là số mẻ chắc chắn.
26. Những yếu tố làm báo giá tăng
- Thời gian cấp đông ngắn.
- Sản phẩm dày.
- Nhiệt độ đầu vào cao.
- Nhiệt độ hầm thấp.
- Nhiều chủng loại sản phẩm.
- Yêu cầu inox toàn bộ.
- Nhiều xe và khay.
- Cửa hầm kích thước lớn.
- Xả đá gas nóng.
- Dàn ngưng giải nhiệt nước.
- Máy nén hai cấp hoặc trục vít.
- Hệ thống lạnh dự phòng.
- Điều khiển PLC, HMI.
- Giám sát từ xa.
- Ghi dữ liệu từng mẻ.
- Công trình xa.
- Hạ tầng điện chưa đáp ứng.
- Phải thi công trong nhà máy đang hoạt động.
27. Cách so sánh hai báo giá hầm đông
Không thể so sánh hai báo giá nếu một bên cam kết “1 tấn/mẻ trong 6 giờ” còn bên kia chỉ ghi “hầm 1 tấn” mà không nêu nhiệt độ đầu vào và đầu ra.
28. Tiêu chí nghiệm thu hầm đông gió
Nghiệm thu không tải
- Hầm đạt nhiệt độ thiết kế.
- Máy nén vận hành ổn định.
- Quạt hoạt động đúng.
- Cửa kín.
- Không đọng sương bất thường.
- Xả đá hoạt động.
- Thoát nước tốt.
- Tủ điện và cảnh báo hoạt động.
- Que dò nhiệt độ hiển thị đúng.
Nghiệm thu có tải
- Đúng loại sản phẩm đã thống nhất.
- Đúng khối lượng mỗi mẻ.
- Đúng nhiệt độ đầu vào.
- Đúng cách xếp khay.
- Đúng số lượng xe.
- Đo nhiệt độ tại các vị trí đại diện.
- Tâm sản phẩm đạt nhiệt độ yêu cầu.
- Hoàn thành trong thời gian cam kết.
- Chênh lệch giữa các vị trí nằm trong giới hạn thống nhất.
- Ghi lại biểu đồ hoặc nhật ký nhiệt độ.
- Kiểm tra điện năng nếu hợp đồng yêu cầu.
Không nghiệm thu chỉ bằng nhiệt độ không khí
Hầm đạt -35°C nhưng tâm sản phẩm chưa đạt -18°C thì mẻ cấp đông chưa hoàn tất.
29. Quy trình khảo sát và thiết kế
Bước 1: Thu thập dữ liệu sản phẩm
Tiếp nhận mẫu, kích thước, bao bì và nhiệt độ đầu vào.
Bước 2: Xác định sản lượng
Tính kg/mẻ, số mẻ/ngày và sản lượng ngày.
Bước 3: Khảo sát nhà xưởng
Kiểm tra mặt bằng, nguồn điện, nước, thoát nước, phòng máy và kho bảo quản.
Bước 4: Tính tải lạnh
Tính nhiệt sản phẩm, vỏ hầm, xe, quạt, mở cửa và xả đá.
Bước 5: Thiết kế luồng gió
Bố trí dàn lạnh, xe, khay và đường hồi gió.
Bước 6: Chọn hệ thống lạnh
Chọn máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh, van và môi chất.
Bước 7: Lập báo giá
Thể hiện model, số lượng, phạm vi và tiêu chí nghiệm thu.
Bước 8: Thi công
Lắp vỏ hầm, thiết bị, đường ống, điện và điều khiển.
Bước 9: Chạy thử không tải
Kiểm tra toàn bộ chức năng.
Bước 10: Chạy thử có sản phẩm
Xác nhận công suất và thời gian cấp đông.
30. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá
1. Tên sản phẩm.
2. Hình ảnh hoặc mẫu sản phẩm.
3. Kích thước, độ dày sản phẩm.
4. Loại bao bì.
5. Khối lượng mỗi mẻ.
6. Sản lượng mỗi ngày.
7. Nhiệt độ đầu vào.
8. Nhiệt độ tâm đầu ra.
9. Thời gian cấp đông yêu cầu.
10. Số mẻ mỗi ngày.
11. Phương án xếp khay hoặc treo.
12. Số lượng xe dự kiến.
13. Kích thước mặt bằng.
14. Nguồn điện.
15. Hệ thống lạnh hiện hữu.
16. Có cần kho bảo quản sau cấp đông không.
17. Yêu cầu inox.
18. Yêu cầu giám sát.
19. Địa chỉ công trình.
20. Tiến độ yêu cầu.
31. Câu hỏi thường gặp
Hầm đông gió 500kg giá bao nhiêu?
Khung vốn đầu tư khoảng 280–600 triệu đồng. Cấu hình thực tế phụ thuộc sản phẩm, thời gian cấp đông và hệ thống lạnh.
Hầm đông gió 1 tấn giá bao nhiêu?
Giá tham khảo khoảng 450–900 triệu đồng. Hệ thống có inox, nhiều xe, máy nén cao cấp hoặc dự phòng có thể vượt mức này.
Hầm đông gió 3 tấn giá bao nhiêu?
Khung ngân sách khoảng 1,2–2,5 tỷ đồng. Cần lập nhiệm vụ thiết kế trước khi chốt giá.
Hầm đông gió 5 tấn giá bao nhiêu?
Giá tham khảo khoảng 2–4,5 tỷ đồng, tùy hệ thống lạnh độc lập hay trung tâm.
Hầm đông gió mất bao lâu để cấp đông?
Thường tính theo từng sản phẩm và có thể kéo dài vài giờ. Không thể cam kết nếu chưa biết nhiệt độ đầu vào, độ dày và bao bì.
Nhiệt độ hầm bao nhiêu?
Nhiệt độ không khí thường ở khoảng -30 đến -40°C, nhưng phải được tính theo nhiệm vụ thiết kế.
Nhiệt độ sản phẩm sau cấp đông bao nhiêu?
Nhiều sản phẩm yêu cầu nhiệt độ tâm khoảng -18°C, nhưng mức cụ thể phải tuân theo quy trình sản phẩm.
Hầm đông có dùng làm kho bảo quản được không?
Có thể giữ hàng tạm thời trong một số chế độ nhưng không nên dùng thay kho đông dài hạn vì làm giảm năng suất mẻ.
Hầm đông gió khác IQF thế nào?
Hầm đông thường làm theo mẻ; IQF cấp đông liên tục theo kg/giờ và phù hợp sản phẩm đông rời.
Hầm đông sử dụng điện 220V được không?
Phần lớn hầm công nghiệp cần điện 380V ba pha. Tủ đông gió rất nhỏ có thể có cấu hình khác.
Có thể tận dụng máy nén hiện hữu không?
Có, nếu kiểm tra cho thấy hệ thống hiện hữu còn đủ công suất tại điều kiện cấp đông và có khả năng kết nối phù hợp.
Nên dùng môi chất lạnh nào?
Lựa chọn phụ thuộc quy mô, quy định an toàn, thiết bị hiện hữu, khả năng vận hành và bảo trì. Không nên chọn chỉ theo giá gas.
Hầm đông có tốn điện không?
Hầm đông có công suất lạnh và quạt lớn. Chi phí điện phải tính theo kWh/mẻ và kWh/kg sản phẩm đạt yêu cầu.
Báo giá có bao gồm xe, khay không?
Tùy cấu hình. Báo giá phải ghi rõ số lượng, kích thước và vật liệu xe, khay.
Giá đã bao gồm VAT chưa?
Khung giá trong bài chưa phải báo giá thương mại. VAT phải được xác nhận trong báo giá chính thức.
Làm sao kiểm tra hầm đủ công suất?
Phải chạy thử đúng khối lượng, sản phẩm, nhiệt độ đầu vào và cách xếp hàng; sau đó đo nhiệt độ tâm tại nhiều vị trí.
32. Nhận báo giá hầm đông gió tại Điện Lạnh Miền Nam
Một hệ thống hầm đông hiệu quả phải đáp ứng đồng thời:
1. Đúng khối lượng sản phẩm mỗi mẻ.
2. Đúng nhiệt độ tâm đầu ra.
3. Đúng thời gian cấp đông đã cam kết.
4. Phân bố nhiệt đồng đều.
5. Vận hành an toàn và thuận tiện vệ sinh.
Điện Lạnh Miền Nam cung cấp:
- Khảo sát nhà xưởng.
- Thu thập dữ liệu sản phẩm.
- Tính tải lạnh.
- Thiết kế hầm đông gió.
- Thiết kế xe và khay.
- Lắp panel, nền và cửa hầm.
- Lắp máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh.
- Thi công đường ống.
- Lắp tủ điện và điều khiển.
- Chạy thử có tải.
- Đo nhiệt độ tâm sản phẩm.
- Nghiệm thu và bàn giao.
- Bảo trì, sửa chữa và nâng cấp.
Khách hàng vui lòng gửi loại sản phẩm, số kg mỗi mẻ, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ đầu ra và thời gian mong muốn để được tính toán phương án phù hợp.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM
- Hotline/Zalo: 0902 499 011
- Điện thoại: (028) 2253 5844
- Địa chỉ: 32–34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Website: dienlanhmiennam.com






