Trang chủ > Tin tức > Cách Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh Theo Dung Tích, Nhiệt Độ Và Nhu Cầu Sử Dụng

Cách Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh Theo Dung Tích, Nhiệt Độ Và Nhu Cầu Sử Dụng

Chi phí lắp đặt kho lạnh không thể chỉ tính theo số mét vuông hoặc số mét khối. Hai kho có cùng dung tích nhưng khác nhiệt độ bảo quản, loại hàng, tần suất mở cửa hoặc yêu cầu thiết bị vẫn có mức đầu tư rất khác nhau.

Ví dụ, một kho mát 20 m³ bảo quản rau củ ở nhiệt độ dương sẽ có cấu hình khác với kho đông 20 m³ bảo quản thịt cá ở nhiệt độ âm. Kho đông cần khả năng cách nhiệt cao hơn, công suất lạnh lớn hơn, hệ thống xả đá phù hợp hơn và có thể cần xử lý sàn kho. Vì vậy, cách tính chi phí lắp đặt kho lạnh cần dựa trên toàn bộ nhu cầu vận hành thay vì chỉ nhìn vào diện tích.
Thi công kho lạnh công nghiệp với panel cách nhiệt, cửa trượt và cụm máy lạnh phục vụ tính chi phí lắp đặt.

Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu cách dự toán chi phí kho lạnh theo dung tích, nhiệt độ, nhóm hàng bảo quản và các hạng mục kỹ thuật đi kèm.

Lưu ý: Các ví dụ trong bài mang tính hướng dẫn cách dự toán. Báo giá thực tế cần được tính theo mặt bằng, thiết bị, vị trí thi công và nhu cầu vận hành của từng công trình.

Công Thức Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh

Công thức tổng chi phí lắp đặt kho lạnh gồm panel, cửa kho, thiết bị lạnh, điện điều khiển, thi công và hạng mục phụ trợ.

Một dự toán kho lạnh cơ bản có thể hiểu theo công thức:

Tổng chi phí kho lạnh = Chi phí panel và cửa kho + Chi phí thiết bị lạnh + Chi phí điện điều khiển + Chi phí thi công + Chi phí hạng mục phụ trợ + Chi phí vận chuyển và phát sinh thực tế

Trong đó, các nhóm chi phí chính thường gồm:

  • Panel cách nhiệt vách, trần và sàn kho.
  • Cửa kho lạnh.
  • Máy nén, dàn nóng và các thiết bị ngưng tụ.
  • Dàn lạnh trong kho.
  • Tủ điện, bộ điều khiển nhiệt độ, cảm biến.
  • Đường ống đồng, bảo ôn, dây điện và vật tư phụ.
  • Hệ thống xả đá.
  • Nhân công lắp đặt, chạy thử và bàn giao.
  • Kệ hàng, rèm nhựa, cửa xe nâng, sàn cách nhiệt hoặc thiết bị giám sát nếu có.
  • Chi phí vận chuyển, thi công ở vị trí khó hoặc cải tạo mặt bằng.

Để tính chi phí chính xác, chủ đầu tư cần xác định đúng quy mô kho và điều kiện sử dụng trước khi lựa chọn thiết bị.

Những Thông Tin Cần Có Trước Khi Tính Giá Kho Lạnh

Thông tin cần chuẩn bị trước khi tính giá kho lạnh gồm loại hàng, dung tích, nhiệt độ, khu vực lắp đặt, loại kho và hạng mục bổ sung.

Trước khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên chuẩn bị các thông tin cơ bản sau:

1. Loại Hàng Cần Bảo Quản

Loại hàng hóa quyết định nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ làm lạnh và cấu hình kho phù hợp.

Một số nhóm hàng phổ biến gồm:

  • Rau củ, trái cây, nông sản.
  • Thịt heo, thịt bò, thịt gà, thực phẩm tươi.
  • Cá, tôm, mực, thủy sản đông lạnh.
  • Kem, sữa, phô mai, thực phẩm chế biến.
  • Hoa tươi.
  • Dược phẩm, sinh phẩm hoặc mỹ phẩm cần kiểm soát nhiệt độ.
  • Hàng đông lạnh phục vụ nhà hàng, siêu thị, cửa hàng thực phẩm.

Không nên chọn nhiệt độ kho theo cảm tính. Mỗi nhóm hàng có điều kiện bảo quản khác nhau, vì vậy loại hàng là thông tin đầu tiên cần xác định khi tính chi phí.

2. Dung Tích Hoặc Sản Lượng Hàng

Hướng dẫn cách tính thể tích kho lạnh theo công thức dài nhân rộng nhân cao với ví dụ kho 20 mét khối.

Dung tích kho có thể tính theo mét khối hoặc theo số tấn hàng cần bảo quản.

Công thức tính dung tích đơn giản:

Dung tích kho = Dài × Rộng × Cao

Ví dụ:

  • Dài: 4 m
  • Rộng: 2,5 m
  • Cao: 2 m

Dung tích kho là:

4 × 2,5 × 2 = 20 m³

Tuy nhiên, không nên dùng toàn bộ thể tích kho để chứa hàng. Cần chừa diện tích cho lối đi, lưu thông gió, vị trí dàn lạnh, cửa kho, pallet hoặc xe đẩy.

Đối với kho có kệ hàng, xe nâng hoặc hàng hóa xếp pallet, phần không gian sử dụng thực tế có thể khác đáng kể so với cách tính m³ thông thường.

3. Nhiệt Độ Bảo Quản

So sánh dải nhiệt độ vận hành của kho mát, kho đông và hầm đông cấp đông.
Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến chi phí đầu tư và điện năng vận hành.

  • Kho mát thường vận hành trong khoảng nhiệt độ dương.
  • Kho đông thường vận hành ở nhiệt độ âm.
  • Hầm đông hoặc kho cấp đông có yêu cầu nhiệt độ thấp hơn và công suất làm lạnh lớn hơn.
  • Kho dược phẩm có thể cần kiểm soát nhiệt độ, cảnh báo và ghi nhận dữ liệu.

Nhiệt độ càng thấp, yêu cầu về panel, máy nén, dàn lạnh, xả đá và cách nhiệt càng cao. Vì vậy, kho đông cùng dung tích thường có chi phí đầu tư cao hơn kho mát.

4. Loại Kho Cần Lắp

Các loại kho lạnh phổ biến gồm kho mát, kho đông, hầm đông gió, kho lạnh dược phẩm và hệ thống chiller.
Khách hàng cần xác định rõ mục đích sử dụng:

  • Kho mát.
  • Kho đông.
  • Kho lạnh mini.
  • Hầm đông gió.
  • Kho cấp đông.
  • Kho lạnh thực phẩm.
  • Kho lạnh thủy sản.
  • Kho lạnh trái cây, rau củ.
  • Kho lạnh dược phẩm.
  • Hệ thống chiller hoặc làm lạnh nước.

Mỗi loại kho có cấu hình kỹ thuật khác nhau. Ví dụ, hầm đông không chỉ cần giữ lạnh mà còn cần làm đông sản phẩm trong thời gian xác định, nên phải tính theo sản lượng cấp đông và tải nhiệt thực tế.

5. Khu Vực Và Điều Kiện Thi Công

Mặt bằng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí lắp đặt.

Một công trình đặt ở tầng trệt, có điện ba pha, mặt bằng trống và vị trí lắp dàn nóng thuận lợi thường dễ thi công hơn kho đặt ở tầng cao, khu vực chật hẹp, cần đưa vật tư qua nhiều tầng hoặc phải cải tạo nền sẵn có.

Các yếu tố cần khảo sát gồm:

  • Nguồn điện hiện có.
  • Vị trí đặt cụm máy và dàn nóng.
  • Lối vận chuyển panel, thiết bị và vật tư.
  • Khả năng thoát nước xả đá.
  • Nền kho có cần xử lý hay không.
  • Không gian mở cửa, vận chuyển hàng và xe nâng.
  • Điều kiện thông gió xung quanh dàn nóng.

6. Hạng Mục Phụ Trợ

Các hạng mục phụ trợ khi lắp kho lạnh gồm cửa kho, rèm nhựa, kệ hàng, sàn cách nhiệt, data logger và máy phát điện dự phòng.
Ngoài hệ thống lạnh chính, khách hàng có thể cần thêm:

  • Kệ hàng.
  • Rèm nhựa chống thất thoát nhiệt.
  • Cửa bản lề hoặc cửa trượt.
  • Cửa kho cho xe nâng.
  • Sàn cách nhiệt cho kho đông.
  • Đèn kho lạnh.
  • Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ.
  • Cảnh báo nhiệt độ từ xa.
  • Máy phát điện dự phòng.
  • Hệ thống giám sát qua điện thoại hoặc internet.

Các hạng mục này không phải công trình nào cũng giống nhau, nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng mức đầu tư.
Cấu tạo hệ thống lạnh kho lạnh gồm máy nén, dàn nóng, dàn lạnh, tủ điện và đường ống đồng.

Cách Tính Chi Phí Panel Kho Lạnh

Hướng dẫn tính diện tích và chi phí panel kho lạnh theo kích thước vách, trần, sàn và độ dày panel.
Panel cách nhiệt là phần vỏ kho gồm vách, trần và trong một số trường hợp có cả sàn kho. Chi phí panel thường được tính dựa trên tổng diện tích cần lắp đặt, độ dày panel, loại lõi cách nhiệt, yêu cầu nhiệt độ và phụ kiện đi kèm.

Cách Tính Diện Tích Vách Và Trần Kho

Ví dụ kho có kích thước:

* Dài: 4 m
* Rộng: 2,5 m
* Cao: 2 m

Diện tích vách kho:

2 × (Dài + Rộng) × Cao

= 2 × (4 + 2,5) × 2
= 26 m²

Diện tích trần kho:

Dài × Rộng

= 4 × 2,5
= 10 m²

Tổng diện tích panel vách và trần:

26 + 10 = 36 m²

Nếu kho cần làm sàn panel hoặc sàn cách nhiệt riêng, phần diện tích sàn sẽ được tính thêm theo kích thước thực tế.

Độ Dày Panel Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Như Thế Nào?

Độ dày panel cần phù hợp với nhiệt độ thiết kế và loại kho.

Kho mát vận hành ở nhiệt độ dương thường có yêu cầu cách nhiệt khác kho đông. Kho đông hoặc hầm đông cần khả năng hạn chế thất thoát nhiệt tốt hơn, vì vậy thường phải dùng panel có độ dày phù hợp với nhiệt độ thấp và điều kiện vận hành thực tế.

Không nên chỉ chọn panel mỏng để giảm chi phí ban đầu. Nếu khả năng cách nhiệt không đáp ứng yêu cầu, hệ thống có thể chạy nhiều hơn, tiêu hao điện lớn và khó duy trì nhiệt độ ổn định.

Cách Tính Chi Phí Thiết Bị Lạnh

So sánh kho mát, kho đông và hầm đông theo nhiệt độ bảo quản, công suất lạnh và mức đầu tư.
Thiết bị lạnh là phần quan trọng quyết định khả năng đạt nhiệt độ, tốc độ làm lạnh và độ ổn định khi vận hành.

Một hệ thống lạnh cơ bản thường bao gồm:

  • Máy nén lạnh.
  • Dàn nóng hoặc thiết bị ngưng tụ.
  • Dàn lạnh trong kho.
  • Tủ điện điều khiển.
  • Bộ điều khiển nhiệt độ.
  • Van, đường ống đồng, bảo ôn và vật tư phụ.
  • Hệ thống xả đá.
  • Quạt dàn lạnh và quạt dàn nóng.

Máy Nén Và Dàn Nóng

Máy nén cần được lựa chọn theo tải nhiệt của kho, nhiệt độ vận hành, loại hàng, điều kiện môi trường và tần suất sử dụng.

Nếu công suất máy nhỏ hơn nhu cầu thực tế, kho có thể mất nhiều thời gian để hạ nhiệt, không đạt nhiệt độ khi nhập hàng nhiều hoặc khiến máy phải chạy liên tục.

Ngược lại, nếu chọn công suất quá lớn mà không tính toán phù hợp, chi phí đầu tư ban đầu có thể tăng không cần thiết.

Dàn Lạnh Trong Kho

Dàn lạnh cần phù hợp với dung tích kho, tải nhiệt, cách xếp hàng, độ cao kho và yêu cầu luồng gió.

Kho bảo quản rau củ, trái cây có thể cần luồng gió phù hợp để hạn chế mất nước. Kho thủy sản, kho đông hoặc hầm đông có thể yêu cầu dàn lạnh và quạt có khả năng đáp ứng tải lớn hơn.

Tủ Điện Và Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ

Tủ điện và bộ điều khiển nhiệt độ giúp hệ thống vận hành theo mức cài đặt, điều khiển xả đá, cảnh báo lỗi và bảo vệ thiết bị.

Tùy yêu cầu, kho có thể tích hợp thêm:

  • Hiển thị nhiệt độ.
  • Cảnh báo nhiệt độ cao hoặc thấp.
  • Ghi dữ liệu nhiệt độ.
  • Giám sát từ xa.
  • Cảnh báo mất điện.
  • Kết nối thiết bị dự phòng.

So Sánh Chi Phí Kho Mát, Kho Đông Và Hầm Đông

Các hạng mục thường có trong báo giá kho lạnh gồm panel, cửa kho, máy nén, dàn lạnh, tủ điện, đường ống và thi công.

Kho Mát

Kho mát phù hợp với rau củ, trái cây, thực phẩm tươi, sữa, đồ uống, hoa tươi và nhiều nhóm hàng cần nhiệt độ dương.

Chi phí kho mát thường tập trung vào panel, cửa kho, dàn lạnh, cụm máy, hệ thống điều khiển và các hạng mục phụ trợ như kệ hàng hoặc rèm nhựa.

Kho Đông

Kho đông sử dụng cho thịt, cá, thủy sản, thực phẩm đông lạnh, kem và hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ âm.

So với kho mát cùng dung tích, kho đông thường có chi phí cao hơn do yêu cầu cách nhiệt, thiết bị lạnh, xả đá và vận hành ở nhiệt độ thấp hơn.

Hầm Đông Gió Hoặc Kho Cấp Đông

Hầm đông không chỉ dùng để bảo quản mà còn cần cấp đông sản phẩm trong thời gian nhất định. Vì vậy, chi phí được tính theo sản lượng hàng, nhiệt độ hàng đầu vào, thời gian cấp đông, khay hàng, xe đẩy, cách xếp hàng và công suất cấp đông yêu cầu.

Đây là lý do không nên chỉ hỏi “hầm đông bao nhiêu tiền một mét khối”. Đơn vị thiết kế cần biết số kg hàng cần cấp đông mỗi mẻ hoặc mỗi ngày để tính công suất phù hợp.

Những Hạng Mục Thường Có Trong Báo Giá Kho Lạnh

Các chi phí phát sinh khi lắp kho lạnh như xử lý nền, sàn cách nhiệt, khung thép, cửa xe nâng, kéo điện ba pha và vận chuyển xa.
Một báo giá kho lạnh rõ ràng nên thể hiện cụ thể các hạng mục chính để khách hàng dễ so sánh.

Thông thường, báo giá có thể bao gồm:

  • Panel vách và trần kho.
  • Cửa kho lạnh.
  • Cụm máy nén và dàn nóng.
  • Dàn lạnh.
  • Tủ điện điều khiển.
  • Đường ống đồng và bảo ôn.
  • Dây điện, vật tư phụ.
  • Hệ thống xả đá.
  • Đèn kho lạnh.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Chạy thử và bàn giao.
  • Hướng dẫn vận hành cơ bản.
  • Bảo hành theo thiết bị và điều kiện hợp đồng.

Khách hàng cần kiểm tra kỹ báo giá để biết phần nào đã bao gồm và phần nào có thể phát sinh riêng.

Những Chi Phí Có Thể Phát Sinh Khi Lắp Kho Lạnh

Ví dụ kho mát 20 mét khối bảo quản rau củ, thực phẩm tươi sống và thực phẩm đóng gói.
Một số chi phí có thể chưa được tính trong báo giá cơ bản nếu chưa khảo sát mặt bằng.

Các khoản phát sinh thường gặp gồm:

  • Xử lý nền hoặc làm sàn cách nhiệt.
  • Cải tạo mặt bằng cũ.
  • Làm khung thép, mái che hoặc giá đỡ dàn nóng.
  • Cửa kho kích thước lớn.
  • Cửa xe nâng.
  • Kệ chứa hàng.
  • Rèm nhựa.
  • Hệ thống giám sát nhiệt độ.
  • Data logger.
  • Máy phát điện dự phòng.
  • Kéo nguồn điện ba pha.
  • Vận chuyển thiết bị đến khu vực xa.
  • Thi công ngoài giờ hoặc trong điều kiện khó.
  • Di dời kho cũ hoặc tháo dỡ hệ thống hiện có.

Việc liệt kê trước các hạng mục có thể phát sinh giúp doanh nghiệp chuẩn bị ngân sách tốt hơn và hạn chế tranh cãi khi triển khai.

Ví Dụ Cách Dự Toán Chi Phí Kho Lạnh 20 m³

Kỹ thuật viên khảo sát nguồn điện, vị trí lắp đặt và cụm dàn nóng trước khi thi công kho lạnh.
Giả sử khách hàng cần lắp kho lạnh có kích thước:

  • Dài: 4 m
  • Rộng: 2,5 m
  • Cao: 2 m
  • Dung tích: 20 m³
  • Mục đích: bảo quản thực phẩm hoặc rau củ
  • Nhiệt độ: kho mát
  • Vị trí: mặt bằng tầng trệt, có điện phù hợp

Các nhóm chi phí cần tính gồm:

1. Diện tích panel vách và trần.
2. Cửa kho lạnh phù hợp với tần suất nhập xuất hàng.
3. Cụm máy và dàn lạnh theo nhiệt độ yêu cầu.
4. Tủ điện, cảm biến và vật tư điều khiển.
5. Đường ống đồng, bảo ôn, dây điện và vật tư phụ.
6. Nhân công lắp đặt và chạy thử.
7. Rèm nhựa, kệ hàng hoặc đèn kho nếu cần.
8. Chi phí vận chuyển và xử lý mặt bằng nếu có.

Nếu cùng kho 20 m³ này chuyển sang vận hành ở nhiệt độ đông sâu, cấu hình panel, thiết bị lạnh, hệ thống xả đá và yêu cầu về sàn có thể thay đổi. Vì vậy, tổng chi phí sẽ không thể áp dụng giống mức dự toán của kho mát.

5 Sai Lầm Khi Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh

Năm sai lầm khi tính chi phí lắp đặt kho lạnh gồm chỉ hỏi giá theo mét khối, chọn thiết bị rẻ và không dự trù chi phí phát sinh.

Chỉ Hỏi Giá Theo Mét Khối

Giá theo m³ chỉ nên dùng để tham khảo nhanh. Một kho 20 m³ nhưng dùng cho kho mát khác hoàn toàn với kho đông hoặc hầm đông.

Chọn Thiết Bị Theo Giá Thấp Nhất

Thiết bị giá thấp chưa chắc phù hợp với tải nhiệt, điều kiện vận hành hoặc khả năng bảo hành. Nếu cấu hình không phù hợp, chi phí sửa chữa và điện năng về sau có thể cao hơn phần tiết kiệm ban đầu.

Không Tính Tần Suất Nhập Xuất Hàng

Kho mở cửa nhiều lần trong ngày, nhập hàng nóng liên tục hoặc có xe nâng ra vào sẽ có tải nhiệt lớn hơn kho chỉ lưu trữ hàng ổn định.

Bỏ Qua Hệ Thống Xả Đá

Xả đá không phù hợp có thể làm dàn lạnh bám tuyết, giảm luồng gió và khiến kho khó đạt nhiệt độ.

Không Dự Trù Chi Phí Phát Sinh

Nền kho, nguồn điện, vị trí dàn nóng, đường vận chuyển vật tư và các hạng mục phụ trợ có thể làm thay đổi tổng ngân sách thực tế.

Công Cụ Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh Tham Khảo

Bạn có thể đặt công cụ tính chi phí ngay dưới phần này để khách hàng tự nhập nhu cầu ban đầu.

Ước Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh

Nhập thông tin cơ bản để nhận khoảng chi phí tham khảo. Kết quả không thay thế báo giá kỹ thuật sau khảo sát mặt bằng.

Khoảng đầu tư tham khảo

Công cụ chỉ dùng để tham khảo ngân sách ban đầu. Không áp dụng như bảng giá cố định hay báo giá hợp đồng.

Công cụ có thể hỗ trợ khách hàng chọn:

  • Loại hàng cần bảo quản.
  • Dung tích kho hoặc số tấn hàng.
  • Nhiệt độ yêu cầu.
  • Khu vực lắp đặt.
  • Loại kho mát, kho đông hoặc hầm đông.
  • Nhu cầu cửa kho.
  • Kệ hàng.
  • Máy phát điện dự phòng.

Kết quả chỉ nên hiển thị dưới dạng khoảng chi phí tham khảo. Sau khi có kết quả, khách hàng cần để lại thông tin để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá theo mặt bằng thực tế.

Cách Nhận Báo Giá Kho Lạnh Chính Xác

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, khách hàng nên chuẩn bị:

  • Loại hàng cần bảo quản.
  • Sản lượng hàng hoặc dung tích kho.
  • Nhiệt độ mong muốn.
  • Kích thước mặt bằng.
  • Hình ảnh khu vực dự kiến lắp đặt.
  • Khu vực công trình.
  • Nhu cầu kho mát, kho đông hay hầm đông.
  • Hạng mục cần thêm như kệ hàng, cửa xe nâng, rèm nhựa, giám sát nhiệt độ hoặc máy phát điện dự phòng.
  • Thời gian mong muốn đưa kho vào vận hành.

Sau khi tiếp nhận thông tin, kỹ thuật viên có thể đề xuất phương án cấu hình phù hợp, làm rõ các hạng mục cần thiết và lập báo giá chi tiết.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh

Chi phí lắp đặt kho lạnh được tính theo m² hay m³?

Kho lạnh có thể được ước tính theo m³ để tham khảo nhanh, nhưng báo giá chính xác cần tính theo diện tích panel, nhiệt độ, thiết bị lạnh, loại cửa, điều kiện mặt bằng và nhu cầu sử dụng thực tế.

Kho đông có đắt hơn kho mát không?

Thông thường, kho đông có mức đầu tư cao hơn kho mát cùng dung tích vì cần vận hành ở nhiệt độ thấp hơn, yêu cầu cách nhiệt tốt hơn và có hệ thống lạnh phù hợp hơn.

Kho lạnh nhỏ có cần khảo sát không?

Có. Dù là kho lạnh mini, khảo sát vẫn giúp xác định nguồn điện, vị trí dàn nóng, điều kiện nền, đường vận chuyển thiết bị và nhu cầu sử dụng thực tế.

Có nên đầu tư máy phát điện dự phòng cho kho lạnh?

Điều này phụ thuộc vào loại hàng, thời gian mất điện có thể xảy ra và mức độ ảnh hưởng đến hàng hóa. Với kho bảo quản hàng giá trị cao hoặc hàng cần nhiệt độ nghiêm ngặt, nên cân nhắc phương án điện dự phòng phù hợp.

Có thể lắp kho lạnh trên mặt bằng có sẵn không?

Có thể. Tuy nhiên, cần kiểm tra nền, nguồn điện, không gian đặt máy, đường thoát nước, lối vận chuyển hàng và khả năng thi công trước khi chốt phương án.

Nhận Tư Vấn Tính Chi Phí Lắp Đặt Kho Lạnh

Điện Lạnh Miền Nam tư vấn thiết kế, thi công và dự toán chi phí kho lạnh theo loại hàng, dung tích, nhiệt độ, mặt bằng và nhu cầu vận hành thực tế.
Khách hàng sử dụng công cụ tính chi phí kho lạnh và nhận tư vấn báo giá theo mặt bằng thực tế.
Khách hàng có thể gửi thông tin về loại hàng cần bảo quản, sản lượng hàng, nhiệt độ mong muốn, khu vực lắp đặt và thời gian triển khai để nhận tư vấn kỹ thuật phù hợp.

  • Hotline: 0902 499 011
  • Điện thoại: (028) 2253 5844

Nút CTA: Nhận Báo Giá Kho Lạnh Theo Mặt Bằng

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x