Trang chủ > Dịch vụ > Báo Giá Kho Đông 2026: Chi Phí Lắp Đặt Kho Đông Từ 5m³ Đến 200m³

Báo Giá Kho Đông 2026: Chi Phí Lắp Đặt Kho Đông Từ 5m³ Đến 200m³

Báo giá kho đông năm 2026 dao động từ khoảng 55 triệu đồng đối với kho mini 5m³ và có thể trên 700 triệu đồng đối với kho đông công nghiệp 200m³ có cấu hình dự phòng, cửa trượt và giám sát từ xa.

Một số mức giá được khách hàng quan tâm:

  • Kho đông 5m³: khoảng 55–75 triệu đồng.
  • Kho đông 10m³: khoảng 70–95 triệu đồng.
  • Kho đông 20m³: khoảng 100–140 triệu đồng.
  • Kho đông 30m³: khoảng 125–175 triệu đồng.
  • Kho đông 50m³: khoảng 160–230 triệu đồng.
  • Kho đông 100m³: khoảng 200–350 triệu đồng.
  • Kho đông 200m³: khoảng 400–700 triệu đồng.

Mức giá trên áp dụng cho kho bảo quản hàng hóa đã được cấp đông, vận hành phổ biến ở khoảng -18°C đến -25°C. Nếu khách hàng cần đưa thịt, cá hoặc thực phẩm ở nhiệt độ môi trường vào và làm đông nhanh, hệ thống phải được thiết kế theo dạng kho cấp đông hoặc hầm đông gió, không thể áp dụng bảng giá kho bảo quản thông thường.

Chi phí thực tế còn phụ thuộc loại hàng, nhiệt độ, sản lượng nhập kho, tần suất mở cửa, độ dày panel, phương án cách nhiệt nền, công suất máy nén, số lượng dàn lạnh, hệ thống xả đá, khoảng cách đường ống và điều kiện thi công.

Điện Lạnh Miền Nam nhận khảo sát, thiết kế và thi công kho đông bảo quản thịt, cá, hải sản, kem, thực phẩm chế biến và hàng đông lạnh cho nhà hàng, siêu thị, cơ sở sản xuất và kho phân phối.

Hotline/Zalo: 0902 499 011

1. Bảng báo giá kho đông 2026 theo dung tích

Bảng báo giá kho đông 2026 theo dung tích

Bảng dưới đây giúp khách hàng dự trù ngân sách ban đầu cho kho đông bảo quản từ -18°C đến -25°C.

Dung tích Kích thước lọt lòng tham khảo Nhiệt độ tham khảo Khoảng giá năm 2026
5m³ 2 × 1,25 × 2m -18 đến -20°C 55–75 triệu đồng
8m³ 2 × 2 × 2m -18 đến -20°C 65–88 triệu đồng
10m³ 2,5 × 2 × 2m -18 đến -20°C 70–95 triệu đồng
15m³ 3 × 2 × 2,5m -18 đến -25°C 85–115 triệu đồng
20m³ 4 × 2 × 2,5m -18 đến -25°C 100–140 triệu đồng
30m³ 5 × 2,4 × 2,5m -18 đến -25°C 125–175 triệu đồng
40m³ 5 × 3,2 × 2,5m -18 đến -25°C 145–205 triệu đồng
50m³ 5 × 4 × 2,5m -18 đến -25°C 160–230 triệu đồng
60m³ 6 × 4 × 2,5m -18 đến -25°C 175–250 triệu đồng
80m³ 8 × 4 × 2,5m -18 đến -25°C 190–300 triệu đồng
100m³ 10 × 4 × 2,5m -18 đến -25°C 200–350 triệu đồng
150m³ 10 × 6 × 2,5m -18 đến -25°C 300–500 triệu đồng
200m³ 10 × 8 × 2,5m -18 đến -25°C 400–700 triệu đồng
Trên 200m³ Thiết kế theo mặt bằng Theo yêu cầu Khảo sát và dự toán

Bảng giá trên là mức tham khảo dành cho kho bảo quản. Không sử dụng bảng này để dự toán hầm đông gió, kho cấp đông nhanh hoặc hệ thống IQF.

Khách hàng cần so sánh thêm kho mát, kho lạnh mini và hầm đông có thể tham khảo trang báo giá lắp đặt kho lạnh 2026.

Cấu hình cơ sở áp dụng cho bảng giá

  • Nhiệt độ vận hành từ -18°C đến -25°C.
  • Hàng hóa đã được cấp đông hoặc có nhiệt độ gần nhiệt độ bảo quản.
  • Panel PU dày khoảng 100–150mm.
  • Trần và tường được cách nhiệt hoàn chỉnh.
  • Nền được xử lý cách nhiệt phù hợp.
  • Một cửa kho đông có gioăng kín.
  • Cụm máy nén và dàn ngưng giải nhiệt gió.
  • Dàn lạnh sử dụng cho điều kiện nhiệt độ thấp.
  • Hệ thống xả đá phù hợp.
  • Tủ điện điều khiển tự động.
  • Thiết bị bảo vệ máy nén.
  • Đường ống đồng, bảo ôn và vật tư điện lạnh trong phạm vi thông thường.
  • Kho lắp đặt tại vị trí dễ vận chuyển vật tư và thiết bị.
  • Nguồn điện phù hợp với cấu hình máy.

Những hạng mục chưa mặc định bao gồm

Báo giá chính thức cần ghi rõ các hạng mục sau có được bao gồm hay không:

  • Thuế VAT.
  • Kệ và pallet chứa hàng.
  • Cải tạo nền xây dựng.
  • Hệ thống sưởi nền.
  • Sàn inox hoặc lớp phủ chống trượt.
  • Phòng đệm.
  • Cửa trượt kích thước lớn.
  • Rèm nhựa PVC chịu lạnh.
  • Hệ thống cân bằng áp suất.
  • Cảnh báo nhiệt độ từ xa.
  • Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ.
  • Hệ thống lạnh dự phòng.
  • Máy phát điện dự phòng.
  • Mái che dàn nóng.
  • Nguồn điện cấp đến tủ điều khiển.
  • Nâng cấp trạm điện hoặc nguồn điện ba pha.
  • Vận chuyển đến công trình xa.
  • Xe nâng, cẩu và thiết bị bốc dỡ.

Lưu ý: Báo giá kho đông chỉ có thể được xác nhận sau khi xác định tải hàng, nhiệt độ thiết kế và điều kiện mặt bằng.

2. Kho đông là gì?

Kho đông là không gian cách nhiệt có hệ thống lạnh duy trì nhiệt độ âm sâu, thường khoảng -18°C đến -25°C, nhằm bảo quản hàng hóa đã được làm đông.

Kho đông thường được sử dụng để lưu trữ:

  • Thịt heo, bò, gà đông lạnh.
  • Cá, tôm, mực và thủy hải sản.
  • Thực phẩm chế biến đông lạnh.
  • Kem và nguyên liệu làm kem.
  • Rau củ và trái cây cấp đông.
  • Bánh, bột và nguyên liệu đông lạnh.
  • Thực phẩm đóng gói.
  • Hàng xuất khẩu cần duy trì chuỗi lạnh.
  • Nguyên liệu cho nhà hàng và bếp ăn.
  • Thành phẩm của nhà máy thực phẩm.

Mức -18°C thường được sử dụng làm mốc tham khảo đối với thực phẩm cấp đông. Nhiều tiêu chuẩn sản phẩm đông nhanh của Codex xác định quá trình cấp đông hoàn tất khi tâm sản phẩm đạt -18°C sau khi ổn định nhiệt.

Nhiệt độ kho thực tế phải được lựa chọn theo loại sản phẩm, thời gian lưu kho, bao bì, yêu cầu khách hàng và tiêu chuẩn áp dụng.

3. Kho đông khác kho cấp đông như thế nào?

Đây là vấn đề quan trọng nhất khi yêu cầu báo giá.

Tiêu chí Kho đông bảo quản Kho cấp đông, hầm đông
Mục đích Giữ hàng đã đông Làm đông sản phẩm
Nhiệt độ không khí Thường -18 đến -25°C Có thể khoảng -30 đến -45°C
Nhiệt độ hàng đầu vào Đã đông hoặc gần nhiệt độ bảo quản Hàng tươi hoặc nhiệt độ cao hơn
Thời gian xử lý Lưu kho dài ngày Theo từng mẻ hoặc sản lượng
Công suất lạnh Theo tải bảo quản Cao hơn nhiều
Lưu lượng gió Theo phân bố nhiệt trong kho Lớn, tập trung qua sản phẩm
Cách tính giá Theo dung tích và tải bảo quản Theo kg/mẻ, kg/ngày và thời gian
Chi phí đầu tư Thấp hơn Cao hơn đáng kể

Ví dụ dễ hiểu

Doanh nghiệp có 2 tấn cá đã đạt -18°C và cần lưu trữ trong 30 ngày có thể sử dụng kho đông bảo quản.

Nếu doanh nghiệp nhận 2 tấn cá tươi ở 10°C và muốn đưa nhiệt độ tâm sản phẩm xuống -18°C trong 8 giờ, hệ thống phải được thiết kế như hầm đông hoặc kho cấp đông. Chỉ cài kho bảo quản xuống -25°C không có nghĩa kho có khả năng cấp đông nhanh.

Nếu lựa chọn sai:

  • Hàng đông rất chậm.
  • Tinh thể đá hình thành lớn, ảnh hưởng cấu trúc sản phẩm.
  • Máy nén chạy liên tục.
  • Kho không đạt nhiệt độ.
  • Điện năng tăng cao.
  • Tuổi thọ máy nén giảm.
  • Tiến độ sản xuất bị ảnh hưởng.

4. Báo giá kho đông theo mục đích bảo quản

Nhóm hàng Nhiệt độ tham khảo Mức đầu tư so với cấu hình cơ sở
Thực phẩm đóng gói đã đông -18 đến -20°C Cấu hình cơ sở
Thịt đông lạnh -18 đến -25°C Cơ sở đến tăng khoảng15%
Cá, tôm, mực đông lạnh -20 đến -25°C Tăng khoảng 5–20%
Kem và sản phẩm dễ mềm -22 đến -25°C Tăng khoảng 10–25%
Rau củ, trái cây đông lạnh Khoảng -18 đến -22°C Cơ sở đến tăng khoảng15%
Kho trung chuyển mở cửa nhiều -18 đến -25°C Tăng khoảng 10–30%
Kho có cửa pallet lớn -18 đến -25°C Tính tải xâm nhập riêng
Kho cần giám sát dữ liệu Theo sản phẩm Tăng theo hệ thống điềukhiển
Kho có máy lạnh dự phòng Theo sản phẩm Tăng theo tỷ lệ dựphòng

Tỷ lệ trên chỉ dùng để nhận biết mức độ ảnh hưởng, không phải công thức chốt giá.

5. Vì sao kho đông đắt hơn kho mát?

Cùng thể tích 20m³, giá kho đông thường cao hơn kho mát vì:

Chênh lệch nhiệt độ lớn hơn

Nếu môi trường bên ngoài là 35°C và kho vận hành ở -20°C, chênh lệch nhiệt độ lên tới 55°C. Nhiệt truyền qua vách, trần, nền và cửa vì vậy lớn hơn kho mát.

Panel phải dày hơn

Kho mát thường có thể sử dụng panel PU 75–100mm. Kho đông thường cần xem xét panel PU 100–150mm tùy nhiệt độ và vị trí.

Phải cách nhiệt nền

Nền kho đông tiếp xúc với nhiệt độ âm liên tục. Nếu thiết kế không đúng, hơi ẩm có thể ngưng tụ và đóng băng, gây nứt hoặc đội nền.

Công suất lạnh cao hơn

Máy nén phải làm việc ở điều kiện nhiệt độ bay hơi thấp hơn. Công suất lạnh hữu ích của cùng một máy có thể giảm khi điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn.

Cần hệ thống xả đá

Hơi ẩm lọt vào kho có thể đóng băng trên dàn lạnh. Hệ thống phải có phương án xả đá bằng điện, gas nóng hoặc phương án phù hợp với thiết kế.

Cửa cần chống đóng băng

Cửa kho đông có thể cần sưởi khung hoặc giải pháp chống đọng sương, đóng băng tại gioăng.

Cần cân bằng áp suất

Sự thay đổi nhiệt độ và quá trình xả đá có thể tạo chênh lệch áp suất giữa trong và ngoài kho, làm cửa khó mở hoặc tác động lên kết cấu vỏ kho.

6. Báo giá kho đông 5m³ và 8m³

Báo giá kho đông 5m³ và 8m³

Giá kho đông 5m³

Kho đông 5m³ có giá khoảng 55–75 triệu đồng.

Kho phù hợp với:

  • Nhà hàng nhỏ.
  • Cửa hàng thực phẩm.
  • Quán ăn.
  • Tiệm bánh.
  • Cửa hàng kem.
  • Đại lý thịt cá.
  • Kho nguyên liệu quy mô nhỏ.

Kích thước tham khảo khoảng 2 × 1,25 × 2m. Cần kiểm tra chiều rộng lối đi và khả năng bố trí kệ trước khi chốt kích thước.

Giá kho đông 8m³

Kho đông 8m³ có giá khoảng 65–88 triệu đồng, kích thước phổ biến khoảng 2 × 2 × 2m.

Kho hình vuông giúp bố trí hàng và lưu thông gió thuận lợi hơn kho dài, hẹp. Giá tăng nếu yêu cầu:

  • Nhiệt độ -25°C.
  • Panel dày 125–150mm.
  • Cửa trượt.
  • Giám sát nhiệt độ từ xa.
  • Đặt dàn nóng xa kho.
  • Cải tạo nền phức tạp.

7. Báo giá kho đông 10m³

Báo giá kho đông 10m³

Giá kho đông 10m³ năm 2026 khoảng 70–95 triệu đồng đối với kho bảo quản thực phẩm đã đông.

Kích thước tham khảo

  • Dài: 2,5m.
  • Rộng: 2m.
  • Cao: 2m.
  • Thể tích lọt lòng: 10m³.

Cấu hình tham khảo

  • Nhiệt độ: -18 đến -20°C.
  • Panel PU: khoảng 100mm.
  • Nền: cách nhiệt và hoàn thiện phù hợp tải hàng.
  • Cửa: cửa bản lề có khóa an toàn.
  • Dàn lạnh: loại nhiệt độ thấp, có xả đá.
  • Cụm máy: lựa chọn theo tải thực tế.
  • Tủ điện: điều khiển máy nén, quạt và xả đá.
  • Đèn: loại phù hợp môi trường lạnh ẩm.
  • Cảnh báo: nhiệt độ cao, quá tải hoặc mất pha tùy cấu hình.

Khi nào kho 10m³ vượt 95 triệu đồng?

  • Vận hành ở -25°C.
  • Hàng đưa vào chưa đạt nhiệt độ bảo quản.
  • Mở cửa liên tục.
  • Cần hạ nhiệt hàng trong thời gian ngắn.
  • Sử dụng cửa lớn.
  • Có cảm biến và cảnh báo từ xa.
  • Cần panel dày 125–150mm.
  • Dàn nóng đặt trên mái hoặc xa kho.
  • Phải cải tạo nền.
  • Cần hệ thống dự phòng.
  • Công trình nằm ở khu vực vận chuyển khó khăn.

8. Báo giá kho đông 15m³ và 20m³

Giá kho đông 15m³

Báo giá kho đông 15m³ và 20m³

Kho đông 15m³ có giá khoảng 85–115 triệu đồng.

Kích thước tham khảo: 3 × 2 × 2,5m.

Kho phù hợp với:

  • Bếp ăn công nghiệp nhỏ.
  • Nhà hàng vừa.
  • Kho nguyên liệu thực phẩm.
  • Đại lý thịt cá.
  • Cửa hàng hải sản.
  • Cơ sở làm bánh và kem.

Giá kho đông 20m³

Kho đông 20m³ có giá khoảng 100–140 triệu đồng.

Kích thước tham khảo: 4 × 2 × 2,5m.

Kho thường được sử dụng cho:

  • Nhà hàng, khách sạn.
  • Siêu thị.
  • Cửa hàng thực phẩm đông lạnh.
  • Cơ sở chế biến.
  • Kho thịt, cá, hải sản.
  • Bếp ăn tập thể.
  • Kho trung chuyển nhỏ.

Kho đông 20m³ chứa được bao nhiêu tấn hàng?

Không nên quy đổi cố định 20m³ thành một số tấn hàng. Sức chứa phụ thuộc:

  • Loại sản phẩm.
  • Khối lượng riêng.
  • Kích thước thùng.
  • Cách đóng gói.
  • Loại kệ hoặc pallet.
  • Chiều rộng lối đi.
  • Chiều cao xếp hàng.
  • Khoảng cách với tường.
  • Khoảng trống dưới dàn lạnh.
  • Yêu cầu nhập trước, xuất trước.

Nếu xếp hàng quá kín, không khí lạnh không lưu thông được và nhiệt độ giữa tâm khối hàng với không khí trong kho có thể chênh lệch lớn.

9. Báo giá kho đông 30–60m³

Báo giá kho đông 30–60m³

Dung tích Giá tham khảo Nhu cầu phù hợp
30m³ 125–175 triệu đồng Nhà hàng lớn, cơ sở thực phẩm
40m³ 145–205 triệu đồng Siêu thị, kho thịt cá
50m³ 160–230 triệu đồng Kho phân phối, nhà máy nhỏ
60m³ 175–250 triệu đồng Kho thương mại, cơ sở chế biến

Từ quy mô 30m³ trở lên, nhà thầu cần xem xét:

  • Một hay nhiều dàn lạnh.
  • Tầm thổi dàn lạnh.
  • Vị trí hồi gió.
  • Số lượng cửa.
  • Tần suất mở cửa.
  • Phương án chia tải.
  • Khả năng dự phòng.
  • Lối đi của xe đẩy.
  • Vị trí cảm biến.
  • Khả năng mở rộng.
  • Phương án thoát nước xả đá.

Không nên đặt cảm biến ngay trước luồng gió lạnh hoặc sát cửa. Vị trí cảm biến phải phản ánh được điều kiện bảo quản thực tế.

10. Báo giá kho đông 80m³ và 100m³

Báo giá kho đông 80m³ và 100m³

Giá kho đông 80m³

Kho đông 80m³ có giá khoảng 190–300 triệu đồng.

Kho có thể sử dụng cho:

  • Phân phối thực phẩm đông lạnh.
  • Kho thịt, cá.
  • Kho nguyên liệu nhà máy.
  • Kho trung chuyển.
  • Kho hàng cho chuỗi nhà hàng.

Giá kho đông 100m³

Giá kho đông 100m³ khoảng 200–350 triệu đồng đối với cấu hình tiêu chuẩn. Kho có cửa trượt, nhiều dàn lạnh, giám sát từ xa và dự phòng có thể vượt 350 triệu đồng.

Khách hàng có thể xem thêm cấu hình và mặt bằng của kho lạnh 100m³.

Khi nào nên chia nhiều cụm máy?

Phương án nhiều cụm lạnh nên được xem xét khi:

  • Hàng hóa có giá trị cao.
  • Kho không được phép mất lạnh hoàn toàn.
  • Hoạt động xuất nhập liên tục.
  • Tải thay đổi theo ca.
  • Cần luân phiên máy.
  • Muốn bảo trì một cụm trong khi cụm khác vẫn chạy
  • Hình dạng kho dài.
  • Cần nhiều dàn lạnh để phân phối gió.

Mức dự phòng phải được thống nhất trong thiết kế. Hai cụm máy không mặc định đồng nghĩa hệ thống có dự phòng 100%.

11. Báo giá kho đông 150m³ và 200m³

Báo giá kho đông 150m³ và 200m³

Dung tích Khoảng giá tham khảo
Kho đông 150m³ 300–500 triệu đồng
Kho đông 200m³ 400–700 triệu đồng
Trên 200m³ Lập dự toán theo thiếtkế

Với quy mô này, báo giá nên đi kèm:

  • Bản vẽ bố trí kho.
  • Vị trí kệ, pallet và lối đi.
  • Vị trí cửa.
  • Bố trí dàn lạnh.
  • Vị trí dàn ngưng.
  • Thuyết minh tải lạnh.
  • Danh mục thiết bị.
  • Sơ đồ nguyên lý.
  • Sơ đồ tủ điện.
  • Phương án xả đá.
  • Phương án thoát nước.
  • Phương án dự phòng.
  • Tiêu chí nghiệm thu.

Chi phí của kho lớn bị ảnh hưởng mạnh bởi tải hàng, chiều cao, số cửa và yêu cầu xe nâng, không chỉ bởi tổng số mét khối.

12. Bảng chi phí từng hạng mục kho đông

Hạng mục Kho 5–10m³ Kho 20–30m³ Kho khoảng 100m³
Panel, cửa, nền và phụ kiện 18–32 triệu 35–60 triệu 80–140 triệu
Máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh 30–50 triệu 45–80 triệu 90–170 triệu
Tủ điện, đường ống và điều khiển 8–18 triệu 15–30 triệu 25–55 triệu
Nhân công, vận chuyển, chạy thử 5–12 triệu 10–20 triệu 20–45 triệu
Hạng mục giám sát, dự phòng Theo yêu cầu Theo yêu cầu Theo yêu cầu

Mức giá từng nhóm có thể giao nhau vì một kho nhỏ nhưng yêu cầu nhiệt độ sâu và thiết bị cao cấp vẫn có thể có giá cao hơn kho lớn cấu hình cơ bản.

Cơ cấu ngân sách tham khảo

  • Vỏ kho, nền và cửa: khoảng 25–40%.
  • Cụm máy và dàn lạnh: khoảng 35–50%.
  • Tủ điện, đường ống và điều khiển: khoảng 10–20%.
  • Nhân công, vận chuyển, chạy thử: khoảng 8–15%.
  • Hệ thống dự phòng và giám sát: tính riêng.

13. Panel kho đông nên dày bao nhiêu?

Panel PU 100mm

Có thể được xem xét cho:

  • Kho khoảng -18°C.
  • Kho đặt trong nhà.
  • Môi trường xung quanh không quá nóng.
  • Tần suất mở cửa thấp.
  • Quy mô nhỏ và vừa.

Panel PU 125mm

Thường được cân nhắc khi:

  • Kho vận hành từ -18 đến -25°C.
  • Kho hoạt động liên tục.
  • Chênh lệch nhiệt độ lớn.
  • Cần tăng hiệu quả cách nhiệt.
  • Công trình có yêu cầu vận hành lâu dài.

Panel PU 150mm

Có thể phù hợp khi:

  • Kho âm sâu.
  • Kho đặt trong môi trường nóng.
  • Kho công nghiệp.
  • Yêu cầu hạn chế tải truyền nhiệt.
  • Chủ đầu tư ưu tiên hiệu quả năng lượng dài hạn.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên gọi “panel 100” hoặc “panel 150”. Cần kiểm tra:

  • Loại lõi cách nhiệt.
  • Tỷ trọng.
  • Độ dày thực tế.
  • Độ dày tôn.
  • Chất lượng khóa camlock.
  • Lớp sơn phủ.
  • Phụ kiện mối nối.
  • Khả năng chống ăn mòn.
  • Hồ sơ nguồn gốc vật tư.

14. Vì sao nền kho đông đặc biệt quan trọng?

Nền kho đông phải chịu đồng thời:

  • Tải trọng hàng hóa.
  • Kệ và pallet.
  • Xe đẩy hoặc xe nâng.
  • Chênh lệch nhiệt độ.
  • Hơi ẩm.
  • Chu kỳ vận hành dài.

Một cấu tạo nền có thể gồm:

1. Nền hoặc kết cấu chịu lực.
2. Lớp chống ẩm, chống thấm.
3. Lớp cách nhiệt.
4. Lớp phân bố tải.
5. Lớp hoàn thiện chống trượt.
6. Hệ thống sưởi nền hoặc thông gió dưới nền nếu thiết kế yêu cầu.

Hậu quả khi cách nhiệt nền không đúng

  • Đọng sương ngoài kho.
  • Nước đóng băng.
  • Nền nứt.
  • Nền bị đội do đóng băng.
  • Mặt sàn trơn trượt.
  • Thất thoát nhiệt.
  • Tăng thời gian chạy máy.
  • Khó vệ sinh.

Không phải mọi kho đông đều mặc định cần cùng một loại sưởi nền. Giải pháp phải được lựa chọn theo nền đất, kết cấu công trình, nhiệt độ và thời gian vận hành.

15. Cửa kho đông cần có những gì?

Cửa kho đông phải duy trì độ kín và vận hành được trong môi trường âm sâu.

Cấu hình có thể gồm:

  • Lõi cách nhiệt PU.
  • Gioăng chịu lạnh.
  • Khóa mở được từ bên trong.
  • Tay nắm chắc chắn.
  • Sưởi khung cửa khi cần.
  • Cơ cấu cân bằng áp suất.
  • Công tắc cửa.
  • Còi báo cửa mở lâu.
  • Rèm nhựa PVC chịu lạnh.
  • Khung bảo vệ chống va đập.
  • Ô kính quan sát nếu phù hợp.
  • Còi hoặc nút báo động bên trong.

Cửa bản lề hay cửa trượt?

Cửa bản lề phù hợp với kho nhỏ, người đi bộ hoặc xe đẩy nhỏ.

Cửa trượt phù hợp với:

  • Kho lớn.
  • Lối đi pallet.
  • Cửa có kích thước rộng.
  • Xe nâng ra vào.
  • Tần suất xuất nhập cao.

Cửa trượt có chi phí cao hơn và cần không gian bên hông để bố trí ray.

16. Máy nén kho đông được lựa chọn như thế nào?

Không nên chọn máy nén chỉ dựa trên HP hoặc thể tích kho.

Cần xác định:

  • Công suất lạnh tại nhiệt độ bay hơi thiết kế.
  • Nhiệt độ ngưng tụ.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Loại môi chất lạnh.
  • Thời gian máy được phép chạy.
  • Số chu kỳ xả đá.
  • Tải hàng.
  • Số lần mở cửa.
  • Khả năng dự phòng.
  • Nguồn điện.

Hai máy cùng công suất motor chưa chắc tạo ra cùng công suất lạnh ở điều kiện -25°C.

Máy quá nhỏ

  • Không đạt nhiệt độ.
  • Chạy liên tục.
  • Nhiệt độ hàng tăng.
  • Điện năng cao so với hiệu quả.
  • Giảm tuổi thọ máy nén.

Máy quá lớn

  • Vốn đầu tư cao.
  • Đóng ngắt thường xuyên.
  • Khó ổn định nhiệt độ.
  • Hệ thống điều khiển phức tạp hơn.
  • Không tận dụng hết công suất.

17. Dàn lạnh và hệ thống xả đá

Ở nhiệt độ âm, hơi ẩm trong không khí có thể đóng băng trên bề mặt dàn lạnh. Lớp băng làm cản gió và giảm trao đổi nhiệt.

Dấu hiệu dàn lạnh cần xả đá:

  • Gió ra yếu.
  • Dàn bị phủ tuyết dày.
  • Kho lâu đạt nhiệt độ.
  • Quạt phát tiếng bất thường.
  • Máy nén chạy kéo dài.
  • Nhiệt độ dao động.

Xả đá bằng điện

Sử dụng điện trở để làm tan băng.

Ưu điểm:

  • Điều khiển đơn giản.
  • Phù hợp nhiều kho nhỏ và vừa.
  • Dễ lắp đặt.

Hạn chế:

  • Tiêu thụ điện.
  • Đưa nhiệt vào kho trong quá trình xả đá.
  • Cần cài thời gian và nhiệt độ kết thúc phù hợp.

Xả đá bằng gas nóng

Sử dụng hơi nóng từ hệ thống lạnh để xả đá.

Ưu điểm:

  • Có thể xả đá nhanh.
  • Phù hợp với một số hệ thống công nghiệp.

Hạn chế:

  • Thiết kế đường ống và điều khiển phức tạp hơn.
  • Chi phí đầu tư cao hơn.
  • Cần kỹ thuật vận hành phù hợp.

Bộ điều khiển kho lạnh nhiệt độ thấp có thể quản lý máy nén, quạt, xả đá và cảm biến kết thúc xả đá.

18. Tủ điện kho đông cần bảo vệ những gì?

Tủ điện có thể bao gồm:

  • Aptomat tổng.
  • Contactor.
  • Relay nhiệt.
  • Bảo vệ mất pha, ngược pha.
  • Bảo vệ quá dòng.
  • Điều khiển máy nén.
  • Điều khiển quạt dàn lạnh.
  • Điều khiển điện trở xả đá.
  • Điều khiển điện trở cửa.
  • Điều khiển van điện từ.
  •  Bộ hiển thị nhiệt độ.
  • Cảnh báo nhiệt độ cao.
  • Công tắc đèn.
  • Còi báo sự cố.
  • Chế độ vận hành tay khi cần bảo trì.

Với kho quan trọng, có thể bổ sung:

  • Cảm biến nhiệt độ dự phòng.
  • Cảm biến cửa.
  • Bộ ghi dữ liệu.
  • Cảnh báo mất điện.
  • Cảnh báo qua Internet hoặc điện thoại.
  • Điều khiển luân phiên nhiều máy.
  • Kết nối máy phát điện.
  • Kết nối hệ thống quản lý trung tâm.

19. Chi phí bổ sung thường gặp

Hạng mục Chi phí tham khảo
Rèm nhựa PVC chịu lạnh 2–6 triệu đồng
Cảnh báo nhiệt độ từ xa 5–20 triệu đồng
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ 3–15 triệu đồng
Cảm biến nhiệt độ bổ sung Theo số điểm đo
Chuyển sang cửa trượt Tăng khoảng 10–30 triệuđồng
Cân bằng áp suất Theo kích thước kho
Sưởi khung cửa Theo cấu hình cửa
Cách nhiệt nền Theo diện tích và tảitrọng
Sưởi nền Theo thiết kế
Sàn inox hoặc chống trượt Khảo sát thực tế
Phòng đệm Theo kích thước
Mái che cụm máy 5–30 triệu đồng
Hệ thống lạnh dự phòng Theo công suất dự phòng
Máy phát điện dự phòng Tính riêng
Di chuyển thiết bị lên tầng Theo điều kiện bốc dỡ

20. Ba dự toán mẫu kho đông năm 2026

Dự toán 1: Kho đông 10m³ cho nhà hàng

Yêu cầu giả định:

  • Kích thước: 2,5 × 2 × 2m.
  • Nhiệt độ: -18 đến -20°C.
  • Hàng hóa: thịt, cá và thực phẩm đóng gói đã đông.
  • Tần suất mở cửa trung bình.
  • Panel PU 100mm.
  • Một cửa bản lề.
  • Xả đá điện.
  • Điều khiển nhiệt độ tại chỗ.
Hạng mục Dự toán
Panel, nền, cửa và phụ kiện 22–30 triệu
Máy nén, dàn ngưng và dàn lạnh 32–45 triệu
Tủ điện, đường ống và vật tư 10–16 triệu
Nhân công, vận chuyển, chạy thử 6–10 triệu
Tổng dự toán 70–101 triệu đồng

Giá có thể tăng nếu nhà hàng đưa thực phẩm chưa đông vào kho hoặc mở cửa liên tục trong giờ cao điểm.

Dự toán 2: Kho đông 20m³ bảo quản thủy sản

Yêu cầu giả định:

  • Kích thước: 4 × 2 × 2,5m.
  • Nhiệt độ: -20 đến -25°C.
  • Hàng hóa đã được cấp đông.
  • Nhập xuất hàng mỗi ngày.
  • Panel PU 100–125mm.
  • Nền cách nhiệt.
  • Cửa bản lề có sưởi khung.
  • Cảnh báo nhiệt độ.
  • Xả đá điện.
Hạng mục Dự toán
Panel, nền, cửa và phụ kiện 38–52 triệu
Máy nén, dàn ngưng và dàn lạnh 48–68 triệu
Tủ điện, đường ống và điều khiển 16–25 triệu
Nhân công, chạy thử 10–16 triệu
Hạng mục cảnh báo 4–10 triệu
Tổng dự toán 116–171 triệu đồng

Dự toán 3: Kho đông 100m³ cho đơn vị phân phối

Yêu cầu giả định:

  • Kích thước: 10 × 4 × 2,5m.
  • Nhiệt độ: -18 đến -22°C.
  • Xuất nhập pallet mỗi ngày.
  • Panel PU 125mm.
  • Cửa trượt.
  • Hai dàn lạnh.
  • Giám sát nhiệt độ từ xa.
  • Xem xét chia nhiều cụm máy.
  • Có phương án kết nối máy phát điện.
Hạng mục Dự toán
Panel, nền, cửa và vỏ kho 95–150 triệu
Hệ thống lạnh 110–190 triệu
Tủ điện, điều khiển và đường ống 35–65 triệu
Nhân công, vận chuyển, chạy thử 25–45 triệu
Giám sát và phụ kiện bổ sung 10–30 triệu
Tổng dự toán 275–480 triệu đồng

Cấu hình cơ bản không có dự phòng, cửa trượt hoặc giám sát có thể thấp hơn.

21. Cách tính tải lạnh kho đông

Tổng tải lạnh gồm:

Q tổng = Q truyền qua vỏ kho + Q hàng hóa + Q mở cửa + Q con người và thiết bị + Q xả đá + dự phòng hợp lý

Tải truyền qua vỏ kho

Phụ thuộc:

  • Diện tích tường, trần và nền.
  • Độ dày panel.
  • Nhiệt độ bên ngoài.
  • Nhiệt độ trong kho.
  • Chất lượng mối nối.
  • Số lượng cửa.

Tải hàng hóa

Cần biết:

  • Loại hàng.
  • Khối lượng hàng nhập mỗi ngày.
  • Nhiệt độ hàng đầu vào.
  • Nhiệt độ yêu cầu.
  • Thời gian hạ nhiệt.
  • Bao bì.
  • Cách xếp hàng.

Tải mở cửa

Phụ thuộc:

  • Kích thước cửa.
  • Số lần mở.
  • Thời gian mỗi lần mở.
  • Nhiệt độ và độ ẩm bên ngoài.
  • Có rèm PVC hoặc phòng đệm hay không.

Tải xả đá

Điện trở xả đá đưa nhiệt vào kho. Sau chu kỳ xả đá, hệ thống phải lấy lượng nhiệt này ra ngoài để đưa kho trở lại nhiệt độ bảo quản.

Thời gian vận hành

Thiết bị phải được chọn để có đủ thời gian xả đá và nghỉ máy. Hướng dẫn của Copeland lưu ý chu kỳ xả đá ảnh hưởng đến thời gian vận hành có sẵn và công suất lựa chọn cho hệ thống nhiệt độ thấp.

22. Kho đông tiêu thụ bao nhiêu điện?

Công thức dự toán đơn giản:

Điện năng tháng = Tổng công suất điện × Tỷ lệ chạy × 24 giờ × Số ngày

Ví dụ:

Công suất điện khi hoạt động: 5kW.
Tỷ lệ chạy giả định: 65%.
Thời gian: 30 ngày.

Điện năng:

5 × 65% × 24 × 30 = 2.340kWh/tháng

Nếu đơn giá điện bình quân giả định là 2.500 đồng/kWh:

2.340 × 2.500 = 5.850.000 đồng/tháng

Đây chỉ là ví dụ. Điện năng thực tế còn phụ thuộc:

  • Tải hàng.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Tần suất mở cửa.
  • Chất lượng panel.
  • Số lần xả đá.
  • Hiệu suất thiết bị.
  • Vị trí dàn ngưng.
  • Cách xếp hàng.
  • Tình trạng vệ sinh dàn.

Nên lắp công tơ riêng để theo dõi mức tiêu thụ thực tế của kho.

23. Cách giảm chi phí vận hành kho đông

Không đưa hàng nóng vào kho bảo quản

Hàng chưa đông làm tải lạnh tăng mạnh và kéo dài thời gian chạy máy.

Hạn chế mở cửa

Chuẩn bị hàng bên ngoài, mở cửa trong thời gian ngắn và sử dụng rèm PVC hoặc phòng đệm.

Sắp xếp hàng đúng khoảng cách

Không che mặt hút, miệng thổi hoặc xếp hàng sát trần.

Cài xả đá hợp lý

Xả đá quá ít làm dàn đóng băng; xả đá quá nhiều gây lãng phí điện và tăng nhiệt trong kho.

Vệ sinh dàn ngưng

Dàn ngưng bẩn làm áp suất ngưng tụ tăng và máy nén phải hoạt động nặng hơn.

Kiểm tra gioăng cửa

Gioăng hở khiến không khí nóng ẩm xâm nhập liên tục.

Kiểm tra lớp băng trên dàn lạnh

Dàn đóng tuyết bất thường có thể do mở cửa nhiều, xả đá sai, thoát nước kém hoặc cảm biến gặp vấn đề.

24. Cách so sánh hai báo giá kho đông

Tiêu chí Nội dung cần kiểm tra
Mục đích Bảo quản hay cấp đông
Nhiệt độ -18°C, -20°C hay -25°C
Tải hàng Khối lượng và nhiệt độ đầu vào
Panel Loại lõi, độ dày, tỷ trọng, độ dày tôn
Nền Cấu tạo cách nhiệt, chống ẩm, hoàn thiện
Cửa Bản lề/trượt, sưởi khung, khóa an toàn
Máy nén Thương hiệu, model, tình trạng
Dàn lạnh Model, lưu lượng gió, xả đá
Dàn ngưng Model và điều kiện lắp
Môi chất Loại gas và phạm vi nạp
Tủ điện Bảo vệ, điều khiển xả đá, cảnh báo
Đường ống Kích thước và chiều dài
Thoát nước Biện pháp chống đóng băng
Dự phòng Có hay không, tỷ lệ bao nhiêu
Giám sát Số cảm biến và cách lưu dữ liệu
VAT Đã bao gồm hay chưa
Nghiệm thu Tiêu chí và thời gian chạy thử
Bảo hành Phạm vi và điều kiện áp dụng

Không nên chọn báo giá nếu thiếu các thông tin sau

  • Không xác định kho bảo quản hay cấp đông.
  • Không ghi nhiệt độ thiết kế.
  • Không ghi model máy nén.
  • Không ghi độ dày panel.
  • Không mô tả nền kho.
  • Không có phương án xả đá.
  • Không ghi chiều dài đường ống.
  • Không ghi thiết bị mới hay cũ.
  • Không nêu tiêu chí nghiệm thu.
  • Không ghi rõ các khoản có thể phát sinh.

25. Quy trình khảo sát và thi công kho đông

Quy trình khảo sát và thi công kho đông

Bước 1: Xác định nhu cầu

Làm rõ loại hàng, nhiệt độ, sản lượng và quy trình nhập xuất.

Bước 2: Khảo sát mặt bằng

Kiểm tra kích thước, nền, trần, nguồn điện, thoát nước, lối vận chuyển và vị trí dàn nóng.

Bước 3: Tính tải lạnh

Tính tải vỏ kho, tải hàng, tải mở cửa, xả đá và thiết bị.

Bước 4: Thiết kế cấu hình

Lựa chọn panel, nền, cửa, máy nén, dàn lạnh và điều khiển.

Bước 5: Lập báo giá

Báo giá thể hiện danh mục, model, số lượng, phạm vi và tiến độ.

Bước 6: Thi công vỏ kho

Lắp panel, xử lý mối nối, nền, cửa và các vị trí xuyên vách.

Bước 7: Lắp hệ thống lạnh

Lắp cụm máy, dàn lạnh, đường ống, tủ điện và thoát nước.

Bước 8: Thử kín và hút chân không

Kiểm tra độ kín trước khi nạp môi chất.

Bước 9: Chạy thử

Kiểm tra nhiệt độ, áp suất, dòng điện, xả đá, thoát nước và cảnh báo.

Bước 10: Nghiệm thu

Bàn giao hồ sơ, hướng dẫn vận hành và lịch bảo trì.

26. Tiêu chí nghiệm thu kho đông

Không nên nghiệm thu chỉ dựa vào nhiệt độ hiển thị trên một cảm biến.

Cần kiểm tra:

  • Nhiệt độ đạt mức thiết kế.
  • Nhiệt độ ổn định trong thời gian thử đã thống nhất.
  • Đo tại nhiều vị trí trong kho.
  • Đối chiếu cảm biến với thiết bị tham chiếu.
  • Dòng điện và điện áp ổn định.
  • Máy nén không đóng ngắt bất thường.
  • Quạt dàn lạnh hoạt động đúng.
  • Xả đá kết thúc đúng điều kiện.
  • Nước xả đá thoát hoàn toàn.
  • Không rò rỉ môi chất.
  • Cửa đóng kín.
  • Gioăng và sưởi cửa hoạt động.
  • Van cân bằng áp suất hoạt động nếu có.
  • Không đọng sương bất thường trên panel.
  • Cảnh báo nhiệt độ hoạt động.
  • Model thiết bị đúng báo giá.
  • Hồ sơ vận hành được bàn giao.

Nhiệt độ không khí đạt -20°C không đồng nghĩa tâm sản phẩm đã đạt -20°C. Nếu hợp đồng có yêu cầu về nhiệt độ tâm hàng, phương pháp đo phải được thống nhất riêng.

27. Những sai lầm thường gặp khi đầu tư kho đông

Nhầm kho bảo quản với kho cấp đông

Đây là nguyên nhân phổ biến làm kho không đáp ứng sản lượng.

Chọn máy theo mét khối

Bỏ qua tải hàng, mở cửa và nhiệt độ đầu vào khiến công suất sai lệch.

Không cách nhiệt nền

Có thể gây thất thoát nhiệt, đọng sương và hư hỏng nền.

Xếp hàng kín dàn lạnh

Làm mất luồng gió và tạo vùng nhiệt độ cao.

Không có phương án mất điện

Hàng đông lạnh có thể bị tăng nhiệt nếu sự cố kéo dài.

Chỉ chọn theo giá thấp

Panel mỏng, thiết bị thiếu công suất và tủ điện thiếu bảo vệ làm tăng rủi ro vận hành.

Không bảo trì định kỳ

Dàn ngưng bẩn, dàn lạnh đóng băng và gas thiếu đều làm điện năng tăng.

28. Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác

Khách hàng vui lòng chuẩn bị:

1. Loại hàng cần bảo quản.
2. Hàng đã đông hay chưa.
3. Nhiệt độ hàng khi nhập.
4. Nhiệt độ bảo quản yêu cầu.
5. Khối lượng hàng tối đa.
6. Lượng hàng nhập mỗi ngày.
7. Thời gian lưu kho.
8. Kích thước mặt bằng.
9. Chiều cao kho.
10. Số lượng cửa.
11. Tần suất mở cửa.
12. Loại kệ hoặc pallet.
13. Có xe nâng vào kho hay không.
14. Nguồn điện 220V hay 380V.
15. Vị trí đặt dàn nóng.
16. Khoảng cách đường ống.
17. Yêu cầu dự phòng.
18. Yêu cầu giám sát từ xa.
19. Địa chỉ công trình.
20. Thời gian dự kiến sử dụng.

29. Câu hỏi thường gặp về báo giá kho đông 2026

Kho đông rẻ nhất giá bao nhiêu?

Kho đông mini khoảng 5m³ có giá tham khảo từ 55–75 triệu đồng.

Kho đông 10m³ giá bao nhiêu?

Giá kho đông 10m³ khoảng 70–95 triệu đồng nếu dùng để bảo quản hàng đã đông ở -18 đến -20°C.

Kho đông 20m³ giá bao nhiêu?

Kho đông 20m³ có giá khoảng 100–140 triệu đồng. Cấu hình -25°C hoặc có tải hàng cao có thể vượt mức này.

Kho đông 50m³ giá bao nhiêu?

Giá kho đông 50m³ khoảng 160–230 triệu đồng, tùy số lượng dàn lạnh, panel và cửa kho.

Kho đông 100m³ giá bao nhiêu?

Kho đông 100m³ có giá khoảng 200–350 triệu đồng. Cấu hình dự phòng, cửa pallet và giám sát từ xa có thể cao hơn.

Kho đông nên cài -18°C hay -25°C?

Cần lựa chọn theo loại hàng, thời gian lưu kho và yêu cầu sản phẩm. Không nên cài thấp hơn cần thiết vì có thể làm tăng điện năng.

Kho đông có cấp đông được thịt cá tươi không?

Kho bảo quản không được mặc định có khả năng cấp đông nhanh. Nếu cần làm đông hàng tươi, phải tính theo sản lượng, nhiệt độ đầu vào và thời gian cấp đông.

Kho đông có cần cách nhiệt nền không?

Thông thường cần xem xét cách nhiệt và chống ẩm cho nền. Cấu tạo cụ thể phụ thuộc nhiệt độ, nền đất, tải trọng và thời gian vận hành.

Panel kho đông nên dày bao nhiêu?

Kho đông thường sử dụng panel PU khoảng 100–150mm. Độ dày chính xác phải được chọn theo nhiệt độ và điều kiện công trình.

Kho đông dùng điện 220V được không?

Một số kho mini có thể dùng 220V nếu thiết bị phù hợp. Kho công suất lớn thường sử dụng điện 380V.

Kho đông có tốn điện không?

Điện năng phụ thuộc tải hàng, công suất, panel, mở cửa, xả đá và điều kiện dàn nóng. Không thể xác định chỉ từ thể tích.

Có nên sử dụng máy nén cũ?

Máy cũ giúp giảm vốn đầu tư nhưng có rủi ro về hiệu suất và tuổi thọ. Báo giá phải ghi rõ tình trạng và phạm vi bảo hành.

Giá kho đông đã bao gồm kệ chưa?

Kệ thường được báo riêng vì phụ thuộc tải trọng, vật liệu và số tầng.

Giá đã bao gồm VAT chưa?

Bảng trong bài là giá tham khảo. VAT phải được ghi rõ trên báo giá chính thức.

Kho đông cần bảo trì bao lâu một lần?

Chu kỳ bảo trì phụ thuộc môi trường và cường độ vận hành. Kho hoạt động liên tục hoặc dàn ngưng đặt tại nơi nhiều bụi cần kiểm tra thường xuyên hơn.

30. Nhận báo giá kho đông 2026 tại Điện Lạnh Miền Nam

Một kho đông hoạt động hiệu quả phải đạt ba yêu cầu:

1. Duy trì đúng nhiệt độ bảo quản.
2. Đáp ứng tải hàng và quy trình xuất nhập thực tế.
3. Vận hành ổn định với chi phí điện hợp lý.

Điện Lạnh Miền Nam cung cấp dịch vụ:

  • Khảo sát mặt bằng.
  • Tư vấn dung tích.
  • Tính tải lạnh.
  • Thiết kế kho đông.
  • Thi công panel và nền kho.
  • Lắp đặt máy nén, dàn lạnh.
  • Thi công tủ điện và điều khiển.
  • Cài đặt hệ thống xả đá.
  • Lắp cảnh báo nhiệt độ.
  • Chạy thử và nghiệm thu.
  • Hướng dẫn vận hành.
  • Bảo trì và sửa chữa kho đông.
  • Nâng cấp kho đông cũ.

Khách hàng vui lòng gửi loại hàng, nhiệt độ, sản lượng, kích thước và địa chỉ công trình để được tư vấn cấu hình phù hợp.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM

  • Hotline/Zalo: 0902 499 011
  • Điện thoại: (028) 2253 5844
  • Địa chỉ: 32–34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Website: dienlanhmiennam.com
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x