Trang chủ > Dịch vụ > Báo Giá Kho Mát 2026 – Chi Phí Lắp Đặt Trọn Gói Theo Thể Tích

Báo Giá Kho Mát 2026 – Chi Phí Lắp Đặt Trọn Gói Theo Thể Tích

Giá lắp đặt kho mát năm 2026 bao nhiêu tiền? Đây là câu hỏi được nhiều nhà hàng, siêu thị, cửa hàng thực phẩm, cơ sở sản xuất và đơn vị phân phối nông sản quan tâm trước khi đầu tư hệ thống bảo quản.

Theo khung dự toán tham khảo, chi phí lắp đặt kho mát trọn gói quy mô nhỏ và vừa trong năm 2026 có thể dao động từ khoảng 55 triệu đến 360 triệu đồng. Trong đó, kho mát 10–15m³ thường cần ngân sách khoảng 70–105 triệu đồng, còn kho 20–30m³ khoảng 95–140 triệu đồng.

Tuy nhiên, thể tích kho chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định chi phí. Báo giá chính xác còn phụ thuộc nhiệt độ yêu cầu, loại hàng hóa, lượng hàng nhập mỗi ngày, nhiệt độ hàng đầu vào, số lần mở cửa, vật liệu cách nhiệt, thương hiệu thiết bị và điều kiện thi công thực tế.

Điện Lạnh Miền Nam cung cấp dịch vụ khảo sát, thiết kế và thi công kho mát theo đúng nhu cầu sử dụng, giúp khách hàng đầu tư đúng công suất và hạn chế chi phí vận hành về lâu dài.

Bảng báo giá kho mát 2026 tham khảo

Bảng báo giá kho mát 2026 tham khảo

Bảng dưới đây giúp khách hàng dự trù ngân sách ban đầu cho kho mát nhiệt độ dương.

Thể tích kho Kích thước tham khảo Khoảng giá dự toán
5–8m³ Kho mini cho cửa hàng, nhà hàng nhỏ 55–80 triệu đồng
10–15m³ Kho thực phẩm, rau củ, nước uống 70–105 triệu đồng
20–30m³ Kho nhà hàng, siêu thị, cơ sở phân phối 95–140 triệu đồng
40–60m³ Kho sản xuất và trung chuyển hàng hóa 130–210 triệu đồng
80–120m³ Kho mát thương mại, kho phân phối 210–360 triệu đồng
Trên 150m³ Thiết kế theo tải lạnh và công năng Liên hệ khảo sát

Điều kiện áp dụng của bảng giá

Khung giá trên được xây dựng cho cấu hình kho mát phổ biến:

  • Nhiệt độ vận hành khoảng 2–10°C.
  • Sử dụng panel cách nhiệt PU dày 75mm hoặc 100mm.
  • Thiết bị lạnh mới, công suất được lựa chọn theo tải thực tế.
  • Một cửa kho lạnh bản lề tiêu chuẩn.
  • Tủ điện điều khiển nhiệt độ tự động.
  • Đường ống đồng, dây điện và phụ kiện trong phạm vi thi công thông thường.
  • Mặt bằng dễ tiếp cận, có sẵn nguồn điện phù hợp.

Giá tham khảo chưa mặc định bao gồm thuế VAT, kệ chứa hàng, cải tạo nền xây dựng, hệ thống giám sát từ xa, máy phát điện dự phòng, phòng đệm, xe nâng, cửa trượt kích thước lớn hoặc chi phí vận chuyển đến địa điểm đặc biệt. Các hạng mục này cần được ghi rõ trong báo giá chính thức.

Lưu ý: Bảng giá không phải báo giá hợp đồng. Điện Lạnh Miền Nam sẽ khảo sát mặt bằng và tính tải lạnh trước khi xác nhận cấu hình, công suất và tổng chi phí.

Giá kho mát 10m³ năm 2026 bao nhiêu?

Giá kho mát 10m³ năm 2026 bao nhiêu?

Kho mát 10m³ là lựa chọn phổ biến của nhà hàng, bếp ăn, cửa hàng thực phẩm, quán ăn và siêu thị mini. Kích thước tham khảo có thể là 2,5m × 2m × 2m, tùy mặt bằng.

Giá lắp đặt kho mát 10m³ thường nằm trong khoảng 70–95 triệu đồng đối với cấu hình tiêu chuẩn. Chi phí có thể tăng lên khoảng 90–120 triệu đồng hoặc cao hơn nếu kho có một trong các yêu cầu sau:

  • Hàng hóa được đưa vào kho ở nhiệt độ môi trường và cần làm lạnh nhanh.
  • Lượng hàng nhập mới mỗi ngày lớn.
  • Cửa kho mở thường xuyên.
  • Cần kiểm soát cả nhiệt độ và độ ẩm.
  • Dàn nóng đặt cách xa kho hoặc ở vị trí khó thi công.
  • Sử dụng máy nén, dàn lạnh và bộ điều khiển thuộc phân khúc cao.
  • Có cảnh báo nhiệt độ qua điện thoại.
  • Cần nguồn lạnh hoặc nguồn điện dự phòng.

Do đó, hai kho cùng thể tích 10m³ nhưng bảo quản sản phẩm khác nhau có thể sử dụng thiết bị và mức đầu tư hoàn toàn khác nhau.

Giá kho mát 20m³ năm 2026 bao nhiêu?

Giá kho mát 20m³ năm 2026 bao nhiêu?

Kho mát 20m³ phù hợp với nhà hàng lớn, khách sạn, bếp ăn công nghiệp, siêu thị, cửa hàng rau củ hoặc cơ sở phân phối thực phẩm.

Khung ngân sách tham khảo cho kho mát 20m³ là khoảng 95–130 triệu đồng. Nếu kho được chia thành nhiều khu vực nhiệt độ, có phòng đệm, sử dụng cửa trượt lớn hoặc cần làm lạnh lượng hàng mới liên tục, tổng chi phí có thể cao hơn.

Khi so sánh báo giá, khách hàng không nên chỉ nhìn vào thể tích và công suất máy nén. Cần kiểm tra đầy đủ độ dày panel, chủng loại thiết bị, công suất lạnh tại điều kiện làm việc, phụ kiện bảo vệ, chiều dài đường ống và phạm vi bảo hành.

Kho mát là gì?

Kho mát là không gian bảo quản được cách nhiệt và trang bị hệ thống lạnh để duy trì nhiệt độ dương ổn định, thường trong khoảng 0–15°C. Nhiệt độ cụ thể phải được lựa chọn theo từng loại sản phẩm.

Kho mát thường được sử dụng để bảo quản:

  • Rau củ và trái cây.
  • Thịt, thực phẩm tươi và thực phẩm sơ chế.
  • Sữa, phô mai, nước giải khát.
  • Nguyên liệu cho nhà hàng, khách sạn.
  • Hoa tươi và cây giống.
  • Một số loại dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất.
  • Hạt giống và nguyên liệu sản xuất.
  • Thực phẩm đóng gói cần bảo quản mát.

Không nên áp dụng một mức nhiệt độ chung cho tất cả hàng hóa. FAO lưu ý điều kiện bảo quản rau quả phụ thuộc vào từng sản phẩm; một số nông sản ôn đới có thể bảo quản gần 0°C, trong khi nhiều loại nông sản nhiệt đới dễ bị tổn thương nếu nhiệt độ quá thấp.

Đối với thực phẩm cần kiểm soát nhiệt độ vì an toàn, tài liệu hướng dẫn của FDA sử dụng mốc giữ lạnh 5°C hoặc thấp hơn cho nhiều nhóm thực phẩm TCS. Nhiệt độ thực tế tại Việt Nam vẫn phải tuân theo yêu cầu sản phẩm, quy trình nội bộ và quy định chuyên ngành áp dụng.

Kho mát khác gì phòng máy lạnh?

Phòng máy lạnh dân dụng chủ yếu phục vụ nhu cầu tạo sự thoải mái cho con người, thường vận hành ở khoảng 20–28°C. Kho mát được thiết kế để bảo quản hàng hóa ở nhiệt độ thấp hơn và hoạt động liên tục trong thời gian dài.

Tiêu chí Kho mát Phòng máy lạnh
Mục đích Bảo quản hàng hóa Điều hòa không khí cho con người
Nhiệt độ Thường từ 0–15°C Thường từ 20–28°C
Vách cách nhiệt Panel chuyên dụng Tường xây thông thường
Cửa Cửa kho lạnh có gioăng kín Cửa phòng thông thường
Hệ thống lạnh Tính theo tải bảo quản Tính theo tải điều hòa
Điều khiển Có thể tích hợp cảnh báo, ghi dữ liệu Điều khiển tiện nghi cơ bản
Thời gian vận hành Có thể liên tục 24/7 Theo nhu cầu sử dụng

Sử dụng máy lạnh dân dụng thay cho hệ thống kho mát có thể làm nhiệt độ không ổn định, thiết bị nhanh xuống cấp và phát sinh đọng sương tại tường, trần hoặc cửa phòng.

Một bộ kho mát trọn gói gồm những gì?

Một bộ kho mát trọn gói gồm những gì?

1. Vỏ kho cách nhiệt

Vỏ kho thường gồm panel tường, panel trần và panel nền nếu công trình cần cách nhiệt nền. Panel PU được sử dụng phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt và kết cấu dạng module dễ lắp đặt.

Độ dày panel cần được lựa chọn theo:

  • Nhiệt độ bên trong kho.
  • Nhiệt độ môi trường xung quanh.
  • Vị trí kho trong nhà hay ngoài trời.
  • Thời gian vận hành.
  • Tần suất mở cửa.
  • Yêu cầu tiết kiệm điện.
  • Khả năng mở rộng hoặc di dời sau này.

Không nên chỉ lựa chọn panel dựa trên mức giá thấp nhất. Panel quá mỏng, lắp ghép không kín hoặc xử lý mối nối không đúng có thể làm tăng tải nhiệt và khiến máy nén hoạt động nhiều hơn.

2. Cửa kho mát

Kho có thể sử dụng cửa bản lề hoặc cửa trượt. Cửa cần có gioăng kín, khóa an toàn mở được từ bên trong và kết cấu phù hợp với tần suất ra vào.

Tùy nhu cầu, cửa có thể được bổ sung:

  • Rèm nhựa PVC.
  • Cơ cấu tự đóng.
  • Ô kính quan sát.
  • Còi báo mở cửa lâu.
  • Khung chống va đập.
  • Cửa trượt cho xe đẩy hoặc pallet.
  • Phòng đệm hạn chế thất thoát hơi lạnh.

3. Cụm máy nén và dàn ngưng

Cụm máy nén có nhiệm vụ tạo ra chu trình lạnh và thải nhiệt ra môi trường bên ngoài. Công suất không nên được lựa chọn chỉ dựa trên số mét khối của kho.

Đơn vị thiết kế phải tính đến tải truyền qua vách, tải hàng hóa, không khí lọt vào khi mở cửa, người làm việc, đèn chiếu sáng, thiết bị trong kho và nhiệt độ môi trường tại vị trí đặt dàn nóng.

Lắp máy quá nhỏ khiến kho lâu đạt nhiệt độ và máy nén phải chạy liên tục. Lắp máy quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư, đóng ngắt thường xuyên và khó kiểm soát độ ẩm.

4. Dàn lạnh

Dàn lạnh được lắp trong kho để hấp thụ nhiệt và phân phối không khí lạnh. Khi lựa chọn cần xem xét:

  • Công suất lạnh thực tế.
  • Lưu lượng và tầm thổi của quạt.
  • Khoảng cách giữa các dãy hàng.
  • Yêu cầu độ ẩm của sản phẩm.
  • Khoảng chênh lệch nhiệt độ phù hợp.
  • Phương pháp xả đá.
  • Cách thoát nước ngưng.
  • Khả năng vệ sinh và bảo trì.

5. Tủ điện và bộ điều khiển

Tủ điện kho mát có thể điều khiển máy nén, quạt dàn lạnh, xả đá, đèn, còi báo và các thiết bị bảo vệ. Bộ điều khiển nâng cao có thể ghi dữ liệu và cảnh báo khi nhiệt độ vượt giới hạn.

Các bộ điều khiển kho lạnh hiện đại có khả năng quản lý máy nén, quạt, xả đá, đèn và cảnh báo trong cùng một hệ thống.

6. Đường ống và phụ kiện lạnh

Hệ thống còn bao gồm:

  • Ống đồng dẫn môi chất lạnh.
  • Bảo ôn đường ống.
  • Dây điện động lực và điều khiển.
  • Van tiết lưu và van điện từ.
  • Phin lọc.
  • Kính xem gas.
  • Van khóa bảo trì.
  • Ống thoát nước ngưng.
  • Giá đỡ dàn nóng và đường ống.
  • Môi chất lạnh phù hợp với thiết bị.

Chất lượng thi công đường ống ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín gas, khả năng hồi dầu, hiệu suất lạnh và tuổi thọ máy nén.

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá kho mát 2026

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá kho mát 2026

Thể tích và hình dạng kho

Kho càng lớn thì tổng chi phí càng cao. Tuy nhiên, giá trên mỗi mét khối thường giảm khi quy mô tăng vì một số chi phí như tủ điện, cửa kho và vận chuyển không tăng tỷ lệ thuận với thể tích.

Hai kho có cùng thể tích nhưng hình dạng khác nhau cũng có diện tích panel khác nhau. Kho dài và hẹp thường cần nhiều diện tích vỏ hơn kho có hình dạng vuông, dẫn đến chi phí panel và tải truyền nhiệt cao hơn.

Nhiệt độ yêu cầu

Kho vận hành ở 10–15°C thường có tải lạnh và yêu cầu cách nhiệt khác với kho 0–5°C. Nhiệt độ càng thấp, chênh lệch với môi trường càng lớn và hệ thống càng phải làm việc nhiều hơn.

Nếu sản phẩm cần kiểm soát độ ẩm, giá đầu tư có thể tăng do phải lựa chọn dàn lạnh, cảm biến và giải pháp điều khiển phù hợp.

Loại và lượng hàng hóa

Máy lạnh không chỉ làm lạnh không khí trong kho mà còn phải lấy nhiệt ra khỏi hàng hóa mới nhập.

Các thông tin ảnh hưởng lớn đến công suất gồm:

  • Khối lượng hàng nhập mỗi ngày.
  • Nhiệt độ hàng trước khi đưa vào kho.
  • Thời gian yêu cầu để hàng đạt nhiệt độ bảo quản.
  • Bao bì và cách đóng gói.
  • Nhiệt do hô hấp của rau củ, trái cây.
  • Mật độ xếp hàng và khoảng trống lưu thông gió.

Kho dùng để giữ lạnh hàng đã được làm mát sẽ có tải khác với kho phải hạ nhiệt lượng lớn hàng hóa từ nhiệt độ môi trường.

Tần suất mở cửa

Mỗi lần mở cửa, không khí nóng và ẩm từ bên ngoài sẽ đi vào kho. Điều này làm tăng tải lạnh, gây đọng sương và có thể làm dàn lạnh đóng tuyết.

Nhà hàng, bếp ăn và siêu thị có tần suất lấy hàng cao nên cân nhắc rèm nhựa PVC, cửa tự đóng hoặc phòng đệm.

Loại panel và chiều dày cách nhiệt

Panel PU 75mm có thể phù hợp với một số kho mát đặt trong nhà và nhiệt độ không quá thấp. Panel PU 100mm thường được xem xét khi cần tăng khả năng cách nhiệt, kho đặt ở môi trường nóng hoặc vận hành liên tục.

Việc lựa chọn phải dựa trên điều kiện công trình, không nên mặc định panel càng dày càng tốt hoặc chọn panel mỏng chỉ để giảm giá đầu tư.

Thương hiệu thiết bị

Giá máy nén, dàn lạnh, bộ điều khiển và linh kiện chênh lệch theo thương hiệu, xuất xứ, hiệu suất và chế độ bảo hành.

Một báo giá thấp có thể sử dụng:

  • Thiết bị không ghi rõ model.
  • Máy nén cũ hoặc tân trang.
  • Dàn lạnh không đủ công suất.
  • Tủ điện thiếu thiết bị bảo vệ.
  • Đường ống đồng mỏng hoặc sai kích thước.
  • Panel có tỷ trọng và độ dày không đúng mô tả.

Khách hàng nên yêu cầu báo giá ghi rõ thương hiệu, model, tình trạng thiết bị và thông số kỹ thuật.

Vị trí và điều kiện thi công

Chi phí có thể tăng khi:

  • Công trình nằm trên tầng cao.
  • Không có thang hàng hoặc đường vận chuyển.
  • Dàn nóng phải đặt xa kho.
  • Phải thi công ngoài giờ.
  • Mặt bằng đang hoạt động và không thể dừng sản xuất.
  • Cần tháo dỡ công trình cũ.
  • Nguồn điện chưa phù hợp.
  • Nền yếu, không bằng phẳng hoặc thường xuyên đọng nước.
  • Công trình ở xa TP.HCM.

Có nên tính giá kho mát theo mét khối?

Thể tích là thông tin cần thiết để lập dự toán sơ bộ nhưng không đủ để chốt báo giá.

Công suất lạnh phải được xác định từ tổng tải nhiệt, bao gồm:

1. Nhiệt truyền qua tường, trần, nền và cửa.
2. Nhiệt từ hàng hóa đưa vào kho.
3. Nhiệt do không khí nóng lọt vào khi mở cửa.
4. Nhiệt từ người, đèn và thiết bị.
5. Nhiệt do hô hấp của một số loại nông sản.
6. Điều kiện nhiệt độ môi trường.
7. Thời gian vận hành và thời gian yêu cầu hạ nhiệt.

Cụm máy nén cũng cần được lựa chọn theo điều kiện nhiệt độ bay hơi, nhiệt độ ngưng tụ, thời gian chạy dự kiến và chu kỳ xả đá. Hướng dẫn lựa chọn thiết bị của Copeland cho thấy thời gian vận hành và chế độ xả đá là những dữ liệu cần xem xét khi chọn công suất cụm máy.

Vì vậy, đơn giá “bao nhiêu tiền một mét khối” chỉ nên dùng để dự trù ban đầu.

Ví dụ phân bổ chi phí một kho mát 100 triệu đồng

Với một cấu hình kho mát có tổng ngân sách khoảng 100 triệu đồng, cơ cấu chi phí minh họa có thể như sau:

Hạng mục Giá trị minh họa Tỷ lệ
Panel, cửa và phụ kiện vỏ kho 30 triệu đồng 30%
Cụm máy nén, dàn ngưng và dàn lạnh 40 triệu đồng 40%
Đường ống, tủ điện và điều khiển 15 triệu đồng 15%
Nhân công lắp đặt, thử kín, chạy thử 10 triệu đồng 10%
Vận chuyển và chi phí dự phòng 5 triệu đồng 5%

Đây chỉ là ví dụ để khách hàng hình dung cơ cấu đầu tư. Tỷ trọng thực tế thay đổi theo kích thước kho, chiều dài đường ống, thương hiệu thiết bị và yêu cầu điều khiển.

Ba cấu hình kho mát phổ biến

Cấu hình cơ bản

Phù hợp với cửa hàng hoặc hộ kinh doanh có lượng hàng ổn định, tần suất ra vào không quá cao.

  • Panel PU theo điều kiện sử dụng.
  • Một cửa bản lề.
  • Hệ thống lạnh một máy.
  • Điều khiển nhiệt độ tại chỗ.
  • Tủ điện bảo vệ cơ bản.
  • Không có giám sát từ xa.

Cấu hình tiêu chuẩn

Phù hợp với nhà hàng, siêu thị, bếp ăn, cơ sở chế biến và kho phân phối vừa.

  • Panel PU 75mm hoặc 100mm.
  • Máy nén và thiết bị có model rõ ràng.
  • Bảo vệ áp suất và quá tải.
  • Cảnh báo nhiệt độ tại kho.
  • Rèm nhựa hạn chế thất thoát lạnh.
  • Bố trí dàn lạnh theo luồng hàng.
  • Hồ sơ hướng dẫn vận hành và bảo trì.

Cấu hình nâng cao

Phù hợp với kho chứa hàng giá trị cao hoặc hoạt động liên tục.

  • Giám sát nhiệt độ từ xa.
  • Ghi và xuất lịch sử nhiệt độ.
  • Cảnh báo mất điện, mở cửa lâu hoặc vượt nhiệt.
  • Hệ thống lạnh dự phòng hoặc chia nhiều cụm máy.
  • Phòng đệm và cửa tự động.
  • Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm tại nhiều vị trí.
  • Kết nối hệ thống quản lý trung tâm.
  • Nguồn điện hoặc máy phát dự phòng.

Cách tiết kiệm chi phí lắp đặt mà vẫn bảo đảm chất lượng

Tính đúng dung tích ngay từ đầu

Kho quá nhỏ sẽ nhanh quá tải và phải mở rộng. Kho quá lớn làm tăng chi phí panel, thiết bị và điện vận hành.

Nên tính dung tích theo lượng hàng cực đại, loại bao bì, kích thước pallet, chiều cao xếp hàng, lối đi và kế hoạch tăng trưởng trong vài năm tới.

Giảm tải hàng mới nhập

Nếu hàng hóa được sơ bộ làm mát trước khi vào kho, hệ thống bảo quản sẽ không phải xử lý toàn bộ tải hạ nhiệt trong thời gian ngắn.

Không nên dùng kho bảo quản thay cho kho làm lạnh nhanh nếu quy trình thực tế cần hạ nhiệt lượng hàng lớn mỗi ngày.

Tối ưu vị trí đặt dàn nóng

Dàn nóng cần có không gian thông thoáng để thải nhiệt, tránh vị trí bí khí hoặc chịu nắng trực tiếp trong thời gian dài. Đường ống quá xa vừa làm tăng chi phí thi công vừa yêu cầu tính toán kỹ hơn.

Hạn chế mở cửa lâu

Sử dụng rèm PVC, cửa tự đóng và quy trình nhập xuất hợp lý giúp giảm không khí nóng ẩm xâm nhập.

Đầu tư điều khiển phù hợp

Không phải kho nào cũng cần hệ thống IoT phức tạp. Tuy nhiên, kho chứa hàng giá trị cao nên có cảnh báo nhiệt độ và mất điện để giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa.

Bảo trì định kỳ

Vệ sinh dàn ngưng, dàn lạnh, kiểm tra gas, siết điện và kiểm tra gioăng cửa giúp hệ thống hoạt động ổn định. Chờ đến khi kho không đạt nhiệt độ mới sửa chữa thường gây thiệt hại lớn hơn chi phí bảo trì.

Cách so sánh hai báo giá kho mát

Khi nhận báo giá từ nhiều nhà thầu, khách hàng nên đối chiếu các nội dung sau:

Nội dung Thông tin cần kiểm tra
Kích thước Kích thước lọt lòng hay phủ bì
Nhiệt độ Nhiệt độ cài đặt và điều kiện bảo đảm
Panel Vật liệu lõi, độ dày, tỷ trọng, độ dày tôn
Cửa kho Loại cửa, kích thước, phụ kiện an toàn
Máy nén Thương hiệu, model, tình trạng mới hay cũ
Dàn lạnh Công suất, lưu lượng gió, phương pháp xả đá
Dàn ngưng Công suất thải nhiệt và vị trí lắp
Tủ điện Thiết bị bảo vệ, cảnh báo, điều khiển
Đường ống Kích thước và chiều dài được bao gồm
Môi chất lạnh Chủng loại và khối lượng nạp
Nền kho Có hay không có trong báo giá
Vận chuyển Phạm vi và điều kiện vận chuyển
VAT Đã bao gồm hay chưa
Bảo hành Thời gian, phạm vi và điều kiện áp dụng
Bảo trì Có kiểm tra sau bàn giao hay không

Báo giá rẻ hơn nhưng thiếu model thiết bị, không ghi rõ phạm vi thi công hoặc không có tiêu chí nghiệm thu có thể phát sinh thêm chi phí trong quá trình thực hiện.

Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá chính xác

Khách hàng có thể gửi trước các thông tin sau cho Điện Lạnh Miền Nam:

1. Loại sản phẩm cần bảo quản.
2. Nhiệt độ yêu cầu.
3. Khối lượng hàng tối đa trong kho.
4. Lượng hàng nhập mới mỗi ngày.
5. Nhiệt độ hàng khi nhập kho.
6. Kích thước mặt bằng dự kiến.
7. Số lần mở cửa hoặc thời gian mở cửa mỗi ngày.
8. Nguồn điện 220V hay 380V.
9. Vị trí đặt kho và vị trí dự kiến đặt dàn nóng.
10. Các yêu cầu về độ ẩm, cảnh báo, ghi dữ liệu hoặc dự phòng.

Hình ảnh và video mặt bằng có thể giúp kỹ thuật viên đánh giá sơ bộ. Báo giá cuối cùng nên được xác nhận sau khi khảo sát trực tiếp.

Quy trình khảo sát và lắp đặt kho mát

Quy trình khảo sát và lắp đặt kho mát

Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu

Kỹ thuật viên ghi nhận loại hàng, nhiệt độ, sản lượng, kích thước và yêu cầu vận hành.

Bước 2: Khảo sát mặt bằng

Kiểm tra nền, trần, lối vận chuyển, nguồn điện, thoát nước và vị trí đặt thiết bị.

Bước 3: Tính tải lạnh và đề xuất cấu hình

Tính toán tải truyền nhiệt, tải hàng hóa, tải xâm nhập và các nguồn nhiệt bên trong kho.

Bước 4: Lập báo giá chi tiết

Báo giá thể hiện kích thước, panel, cửa, thiết bị lạnh, tủ điện, phụ kiện, nhân công và phạm vi công việc.

Bước 5: Thi công vỏ kho

Lắp đặt panel, cửa, xử lý mối nối và hoàn thiện các vị trí xuyên vách.

Bước 6: Lắp đặt hệ thống lạnh

Lắp cụm máy, dàn lạnh, đường ống, tủ điện, cảm biến và đường thoát nước.

Bước 7: Thử kín và chạy thử

Hệ thống được kiểm tra độ kín, hút chân không, nạp môi chất, chạy thử và theo dõi nhiệt độ.

Bước 8: Nghiệm thu và bàn giao

Khách hàng được hướng dẫn vận hành, vệ sinh, xử lý cảnh báo và theo dõi lịch bảo trì.

Vì sao nên khảo sát trước khi chốt giá?

Khảo sát giúp phát hiện những vấn đề không thể xác định chỉ qua thể tích kho, chẳng hạn:

  • Nền không đủ phẳng hoặc không chịu được tải.
  • Trần thấp, vướng dầm hoặc đường ống kỹ thuật.
  • Không có vị trí thông thoáng cho dàn nóng.
  • Nguồn điện không đáp ứng công suất.
  • Kho nằm xa vị trí đặt thiết bị.
  • Lối vận chuyển panel và dàn máy bị hạn chế.
  • Cần xử lý thoát nước hoặc chống thấm.
  • Nhiệt độ môi trường cao hơn dự kiến.
  • Quy trình nhập xuất làm tải lạnh tăng mạnh.

Khảo sát đúng ngay từ đầu giúp hạn chế thay đổi thiết kế và phát sinh chi phí trong quá trình thi công.

Điện Lạnh Miền Nam nhận lắp đặt kho mát cho những ngành nào?

Điện Lạnh Miền Nam nhận lắp đặt kho mát cho những ngành nào?

Điện Lạnh Miền Nam tư vấn và thi công kho mát cho nhiều nhu cầu:

  • Kho mát nhà hàng và khách sạn.
  • Kho nguyên liệu cho bếp ăn công nghiệp.
  • Kho thực phẩm cho siêu thị và cửa hàng tiện lợi.
  • Kho bảo quản rau củ, trái cây.
  • Kho mát sữa và nước giải khát.
  • Kho hoa tươi.
  • Kho thực phẩm sơ chế.
  • Kho mát cho cơ sở sản xuất.
  • Kho nguyên liệu và thành phẩm.
  • Kho bảo quản sản phẩm theo nhiệt độ riêng.

Mỗi công trình được xem xét theo loại sản phẩm và quy trình sử dụng thực tế, không áp dụng một cấu hình cố định cho tất cả khách hàng.

Câu hỏi thường gặp về báo giá kho mát 2026

Kho mát 10m³ giá bao nhiêu?

Khung ngân sách tham khảo cho kho mát 10m³ khoảng 70–95 triệu đồng với cấu hình tiêu chuẩn. Giá có thể cao hơn nếu tải hàng lớn, cửa mở thường xuyên, đường ống dài hoặc cần giám sát từ xa.

Kho mát 20m³ giá bao nhiêu?

Kho mát 20m³ thường cần dự trù khoảng 95–130 triệu đồng. Báo giá chính xác phụ thuộc vào nhiệt độ, loại hàng, công suất lạnh và điều kiện mặt bằng.

Giá kho mát đã bao gồm máy lạnh chưa?

Báo giá kho mát trọn gói thường gồm vỏ kho, cửa, cụm máy nén, dàn ngưng, dàn lạnh, tủ điện, đường ống và nhân công. Khách hàng cần kiểm tra lại danh mục trong từng báo giá vì phạm vi cung cấp có thể khác nhau.

Kho mát nên sử dụng điện 220V hay 380V?

Một số kho nhỏ có thể sử dụng điện 220V nếu thiết bị và tải lạnh phù hợp. Kho công suất lớn thường sử dụng điện 380V để vận hành ổn định hơn. Quyết định cuối cùng phải dựa trên thông số thiết bị và nguồn điện tại công trình.

Panel kho mát nên dày 75mm hay 100mm?

Panel PU 75mm có thể phù hợp với kho mát đặt trong nhà và chênh lệch nhiệt độ không quá lớn. Panel 100mm thường được cân nhắc khi kho vận hành lạnh hơn, môi trường xung quanh nóng hoặc yêu cầu giảm tải truyền nhiệt. Kỹ thuật viên cần kiểm tra công trình trước khi lựa chọn.

Kho mát tiêu thụ bao nhiêu điện mỗi tháng?

Không thể xác định chính xác chỉ từ thể tích. Điện năng phụ thuộc công suất máy nén, thời gian chạy, nhiệt độ cài đặt, tải hàng, số lần mở cửa, khả năng cách nhiệt và điều kiện dàn nóng. Có thể lắp công tơ riêng để theo dõi điện năng thực tế.

Có nên sử dụng máy nén cũ để giảm giá không?

Thiết bị cũ có thể giảm chi phí đầu tư nhưng khó kiểm soát lịch sử vận hành, hiệu suất và tuổi thọ còn lại. Nếu sử dụng, báo giá phải ghi rõ tình trạng thiết bị, phạm vi bảo hành và kết quả kiểm tra.

Thời gian thi công kho mát mất bao lâu?

Kho mini có mặt bằng thuận lợi có thể được thi công trong vài ngày sau khi tập kết đủ vật tư. Kho lớn, kho chia nhiều phòng hoặc công trình phải cải tạo nền và nguồn điện sẽ cần nhiều thời gian hơn.

Kho mát có thể tháo dỡ và di chuyển không?

Kho lắp ghép bằng panel có thể tháo dỡ và lắp lại tại địa điểm khác. Tuy nhiên, cần kiểm tra tình trạng panel, cửa, đường ống và công suất thiết bị so với mặt bằng mới.

Báo giá kho mát có hiệu lực trong bao lâu?

Thời hạn hiệu lực phụ thuộc biến động giá thiết bị, vật tư và chính sách của đơn vị cung cấp. Nội dung này phải được ghi cụ thể trên báo giá chính thức.

Nhận báo giá kho mát 2026 tại TP.HCM và khu vực phía Nam

Một báo giá kho mát phù hợp phải giải quyết được ba vấn đề: đạt nhiệt độ yêu cầu, đáp ứng đúng tải hàng và vận hành ổn định với chi phí hợp lý.

Điện Lạnh Miền Nam tiếp nhận khảo sát, thiết kế, lắp đặt, sửa chữa và bảo trì kho mát cho nhà hàng, khách sạn, siêu thị, cửa hàng thực phẩm, cơ sở sản xuất và kho phân phối.

Khách hàng vui lòng cung cấp loại hàng hóa, kích thước mặt bằng, nhiệt độ yêu cầu và sản lượng nhập mỗi ngày để được tư vấn cấu hình phù hợp.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM

  • Hotline/Zalo: 0902 499 011
  • Điện thoại: (028) 2253 5844
  • Địa chỉ: 32–34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Website: dienlanhmiennam.com
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x