Máy nén là thiết bị tạo chênh lệch áp suất để môi chất lạnh tuần hoàn trong hệ thống. Việc lựa chọn đúng máy nén quyết định trực tiếp đến khả năng đạt nhiệt độ, thời gian hạ nhiệt sản phẩm, điện năng tiêu thụ và tuổi thọ của kho lạnh.
Không thể chọn máy nén chỉ dựa vào thể tích kho hoặc số HP. Hai máy cùng công suất động cơ 10 HP có thể tạo ra năng suất lạnh rất khác nhau khi hoạt động ở kho mát 5°C, kho đông −18°C và hầm cấp đông −40°C.
Cách lựa chọn đúng là:
Tính tải lạnh → xác định nhiệt độ bay hơi và ngưng tụ → chọn môi chất → tra năng suất máy nén tại đúng điều kiện vận hành → kiểm tra giới hạn làm việc, điện, dầu và phương án điều chỉnh tải.
Các phần dưới đây hướng dẫn chi tiết cách chọn máy nén cho kho mát, kho đông và hệ thống cấp đông.
1. Bảng chọn nhanh máy nén theo ứng dụng
Các giá trị trong bảng chỉ dùng để định hướng. Nhiệt độ bay hơi thực tế phụ thuộc vào:
- Thiết kế dàn lạnh.
- Chênh lệch nhiệt độ TD.
- Độ ẩm yêu cầu.
- Lưu lượng gió.
- Khoảng cách cánh dàn.
- Mức đóng tuyết.
- Tổn thất trên đường ống hút.
- Phương pháp điều khiển.
Không nên sử dụng bảng trên để chốt model máy nén khi chưa tính tải lạnh và tra phần mềm lựa chọn.
2. Tại sao không nên chọn máy nén theo HP?
HP thể hiện công suất cơ hoặc công suất điện của động cơ, không phải năng suất lạnh mà máy nén tạo ra.
Năng suất lạnh phụ thuộc đồng thời vào:
- Nhiệt độ bay hơi.
- Nhiệt độ ngưng tụ.
- Môi chất lạnh.
- Độ quá nhiệt đường hút.
- Độ quá lạnh đường lỏng.
- Hiệu suất thể tích.
- Tốc độ quay.
- Tổn thất áp suất.
- Chế độ phun hơi hoặc phun lỏng.
- Điều kiện môi trường.
Cùng một máy nén có thể cung cấp công suất lạnh tương đối lớn khi chạy kho mát nhưng giảm mạnh khi chuyển sang kho đông. Ở nhiệt độ bay hơi thấp, mật độ hơi hút và lưu lượng khối lượng môi chất giảm, trong khi tỷ số nén và nhiệt độ đầu đẩy tăng.
Vì vậy, câu hỏi “kho 100 m³ dùng máy nén bao nhiêu HP?” chưa có đủ dữ liệu để trả lời chính xác.
Cần phân biệt ba thông số:
Thông số phải dùng để đối chiếu với tải lạnh là năng suất lạnh Q₀ tại đúng điều kiện thiết kế, không phải HP.
3. Quy trình 10 bước chọn máy nén kho lạnh
Quy trình lựa chọn có thể thực hiện theo thứ tự sau:
1. Xác định loại kho và nhiệt độ yêu cầu.
2. Thu thập dữ liệu sản phẩm và chế độ nhập hàng.
3. Tính tổng tải lạnh.
4. Xác định nhiệt độ bay hơi.
5. Xác định nhiệt độ ngưng tụ.
6. Chọn môi chất lạnh.
7. Chọn công nghệ máy nén.
8. Tra năng suất tại điều kiện thiết kế.
9. Kiểm tra giới hạn vận hành và thiết bị bảo vệ.
10. Kiểm tra khả năng điều chỉnh tải, dự phòng và mở rộng.
Thiếu bất kỳ bước quan trọng nào cũng có thể dẫn đến chọn máy không phù hợp.
4. Dữ liệu cần có trước khi chọn máy nén
Thông tin kho lạnh
- Kích thước lọt lòng: dài × rộng × cao.
- Nhiệt độ yêu cầu.
- Độ ẩm yêu cầu.
- Chiều dày và hệ số U của panel.
- Kết cấu tường, trần, nền và cửa.
- Kho nằm trong nhà hay ngoài trời.
- Nhiệt độ và độ ẩm môi trường thiết kế.
- Kích thước, số lượng cửa.
- Số lần và thời gian mở cửa.
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm.
- Tổng lượng hàng lưu trữ.
- Khối lượng nhập lớn nhất mỗi ngày.
- Khối lượng lớn nhất trong một mẻ.
- Nhiệt độ sản phẩm đầu vào.
- Nhiệt độ tâm sản phẩm đầu ra.
- Thời gian cho phép hạ nhiệt hoặc cấp đông.
- Khối lượng bao bì, khay, pallet và xe đẩy.
- Sản phẩm đã đông hay chưa đóng băng.
Thông tin vận hành
- Số giờ hệ thống được phép chạy mỗi ngày.
- Số người làm việc trong kho.
- Công suất đèn.
- Công suất quạt dàn lạnh.
- Chu kỳ xả đá.
- Xe nâng và máy móc hoạt động.
- Sản lượng thay đổi theo ngày hay theo mùa.
- Có cần dự phòng khi một máy dừng hay không.
- Kế hoạch tăng sản lượng trong tương lai.
Thông tin nguồn điện
- Điện áp và số pha.
- Tần số điện.
- Công suất trạm biến áp.
- Khả năng chịu dòng khởi động.
- Có máy phát điện dự phòng hay không.
- Có yêu cầu khởi động mềm hoặc biến tần hay không.
5. Bước đầu tiên: tính đúng tải lạnh
Tải lạnh thiết kế là tổng nhiệt mà hệ thống phải lấy ra khỏi kho:
> Q tổng = Q vỏ kho + Q xâm nhập + Q sản phẩm + Q bao bì + Q người + Q đèn + Q quạt + Q xả đá + Q thiết bị khác
Trong đó, tải sản phẩm thường là thành phần quyết định đối với kho nhận hàng nóng hoặc hầm cấp đông. Tải mở cửa có thể chiếm tỷ trọng lớn ở kho phân phối, siêu thị và nhà máy có xe nâng ra vào liên tục.
Bạn có thể xem công thức và ví dụ chi tiết tại bài cách tính tải lạnh kho lạnh theo từng nguồn nhiệt.
Sau khi cộng các nguồn nhiệt, chỉ nên bổ sung hệ số dự phòng một lần:
> Q thiết kế = Q tính toán × (1 + hệ số dự phòng)
Mức dự phòng khoảng 10% có thể phù hợp khi dữ liệu đầu vào đã đầy đủ. Nếu tải lạnh đã được tăng dự phòng trong bảng tính thì không tiếp tục chọn máy lớn hơn thêm 20–30% mà không có lý do kỹ thuật.
6. Xác định nhiệt độ bay hơi
Nhiệt độ bay hơi không bằng nhiệt độ phòng. Môi chất phải bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn không khí trong kho để nhận nhiệt qua dàn lạnh.
Có thể biểu diễn sơ bộ:
> T bay hơi ≈ T phòng − TD dàn lạnh − tổn thất đường hút
Trong đó TD là chênh lệch giữa nhiệt độ không khí trong kho và nhiệt độ bay hơi bão hòa.
Ví dụ kho mát
Kho cần duy trì 5°C. Nếu chọn TD dàn lạnh khoảng 6 K và tổn thất đường hút nhỏ:
> T bay hơi ≈ 5 − 6 = −1°C
Máy nén phải được tra năng suất tại khoảng −1°C, không tra ở nhiệt độ phòng 5°C.
Ví dụ kho đông
Kho duy trì −18°C, dàn lạnh làm việc với TD khoảng 8 K:
> T bay hơi ≈ −18 − 8 = −26°C
Nếu đường hút dài hoặc có tổn thất áp suất đáng kể, điều kiện tại cửa hút máy nén còn thấp hơn.
Ví dụ hầm cấp đông
Hầm hoạt động ở khoảng −40°C và dàn lạnh cần chênh nhiệt 8–10 K:
> T bay hơi có thể nằm quanh −48 đến −50°C
Ở điều kiện này, không phải máy nén thấp nhiệt nào cũng được phép hoạt động. Cần kiểm tra bản đồ giới hạn vận hành của từng model.
TD ảnh hưởng thế nào?
TD lớn giúp dàn lạnh tạo công suất cao hơn nhưng có thể:
- Làm giảm nhiệt độ bay hơi.
- Giảm năng suất và hiệu suất máy nén.
- Tăng tỷ số nén.
- Tăng nhiệt độ đầu đẩy.
- Làm sản phẩm mất nước.
- Tăng tốc độ đóng tuyết.
- Làm độ ẩm kho giảm.
Đối với rau củ, trái cây, thịt tươi và sản phẩm dễ mất nước, không nên tăng TD chỉ để giảm kích thước dàn lạnh.
7. Xác định nhiệt độ ngưng tụ
Nhiệt độ ngưng tụ phải cao hơn nhiệt độ môi trường làm mát để dàn ngưng thải nhiệt.
Đối với dàn ngưng giải nhiệt gió:
> T ngưng tụ ≈ T không khí ngoài + chênh nhiệt dàn ngưng
Trong điều kiện khí hậu nóng, nhiệt độ ngưng tụ thiết kế thường có thể nằm trong khoảng 45–55°C, tùy:
- Nhiệt độ môi trường cực đại.
- Dàn ngưng đặt trong nhà hay ngoài trời.
- Mức độ thông gió.
- Diện tích trao đổi nhiệt.
- Độ sạch của cánh tản nhiệt.
- Lưu lượng quạt.
- Khả năng tuần hoàn lại khí nóng.
- Phương án điều khiển áp suất ngưng tụ.
Đây chỉ là phạm vi tham khảo. Phải xác định theo địa điểm và thiết kế dàn ngưng thực tế.
Nếu máy được chọn ở nhiệt độ ngưng tụ 40°C nhưng khi vận hành thực tế phải chạy ở 50°C thì:
- Năng suất lạnh giảm.
- Công suất điện tăng.
- Dòng điện tăng.
- Nhiệt độ đầu đẩy tăng.
- COP giảm.
- Máy dễ vượt giới hạn vận hành.
Danfoss cho phép lựa chọn thiết bị từ năng suất lạnh, môi chất, nhiệt độ bay hơi và nhiệt độ ngưng tụ trong Coolselector®2. Đây là các thông số phải được nhập đúng khi tra máy.
8. Năng suất lạnh của máy nén được xác định thế nào?
Về nguyên lý, năng suất lạnh của chu trình được tính:
> Q₀ = ṁ × (h₁ − h₄)
Trong đó:
- Q₀: năng suất lạnh, kW.
- ṁ: lưu lượng khối lượng môi chất, kg/s.
- h₁: enthalpy môi chất tại đầu hút máy nén.
- h₄: enthalpy môi chất sau van tiết lưu.
Công suất điện máy nén:
> P điện ≈ ṁ × (h₂ − h₁) ÷ hiệu suất
Hệ số hiệu quả:
> COP = Q₀ ÷ P điện
Trong thực tế không cần tự tính toàn bộ trạng thái môi chất để chọn từng model. Có thể sử dụng:
- Phần mềm của nhà sản xuất.
- Bảng năng suất.
- Hệ số đa thức.
- Dữ liệu cụm máy nén.
- Coolselector®2.
- Copeland Select.
- BITZER SOFTWARE.
Copeland Select cho phép nhập môi chất, công suất yêu cầu và điều kiện vận hành để tìm model phù hợp. BITZER SOFTWARE cung cấp dữ liệu hiệu suất, giới hạn ứng dụng và phụ kiện cho máy piston, scroll, trục vít và cụm ngưng tụ.
9. Đọc bảng lựa chọn máy nén như thế nào?
Khi phần mềm trả về một model, cần kiểm tra ít nhất các thông số sau:
Không nên chỉ nhìn vào dòng “cooling capacity” rồi bỏ qua các cảnh báo của phần mềm.
10. Kiểm tra bản đồ giới hạn vận hành
Bản đồ vận hành thể hiện vùng nhiệt độ bay hơi và ngưng tụ mà máy nén được phép hoạt động ổn định.
Điểm thiết kế phải nằm trong vùng cho phép. Ngoài điểm tải cực đại, cần kiểm tra cả:
- Khởi động khi kho còn nóng.
- Kéo nhiệt sau khi nhập hàng.
- Ngày có nhiệt độ môi trường cao.
- Giai đoạn sau xả đá.
- Chạy tải thấp ban đêm.
- Điều kiện dàn ngưng bị bẩn một phần.
- Pump-down.
- Tần số thấp nhất và cao nhất nếu dùng biến tần.
Tài liệu ứng dụng của Danfoss lưu ý phạm vi vận hành của máy scroll chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ bay hơi, ngưng tụ, nhiệt độ gas hồi và các điều kiện hệ thống khác. Máy phải được vận hành trong bản đồ đã công bố.
Copeland cũng yêu cầu điều kiện vận hành ổn định phải nằm trong operating envelope; việc chạy ngoài giới hạn chỉ được chấp nhận trong các tình huống ngắn và theo hướng dẫn của từng model.
11. Tỷ số nén và nhiệt độ đầu đẩy
Tỷ số nén được tính bằng áp suất tuyệt đối:
> Tỷ số nén = Áp suất đẩy tuyệt đối ÷ Áp suất hút tuyệt đối
Không sử dụng trực tiếp áp suất đồng hồ vì áp suất đồng hồ chưa bao gồm áp suất khí quyển.
Khi nhiệt độ bay hơi giảm hoặc nhiệt độ ngưng tụ tăng:
- Áp suất hút giảm.
- Áp suất đẩy tăng.
- Tỷ số nén tăng.
- Nhiệt độ đầu đẩy tăng.
- Hiệu suất thể tích giảm.
- Năng suất lạnh giảm.
- Máy nén và dầu chịu tải nhiệt lớn hơn.
Đây là lý do máy chạy tốt ở kho mát chưa chắc sử dụng được cho kho đông hoặc hầm cấp đông.
Với điều kiện thấp nhiệt, một số máy cần:
- Phun lỏng.
- Phun hơi.
- Economizer.
- Làm mát đầu đẩy.
- Quạt làm mát thân máy.
- Máy hai cấp.
- Hệ thống booster.
- Kiểm soát nhiệt độ gas hồi.
Copeland có các dòng scroll thấp nhiệt sử dụng cổng phun lỏng hoặc phun hơi để kiểm soát nhiệt độ bên trong và mở rộng vùng vận hành. Yêu cầu cụ thể phải theo đúng model và tài liệu ứng dụng, không tự lắp thêm phun lỏng theo kinh nghiệm.
12. Chọn môi chất lạnh trước hay chọn máy nén trước?
Hai bước này phải được thực hiện đồng thời. Máy nén chỉ được sử dụng với những môi chất đã được nhà sản xuất phê duyệt.
Khi chọn môi chất cần xét:
- Nhiệt độ ứng dụng.
- Năng suất và COP.
- Áp suất vận hành.
- Nhiệt độ đầu đẩy.
- Độ trượt nhiệt.
- Loại dầu.
- Khả năng hồi dầu.
- Tính tương thích của van và đường ống.
- Phân loại an toàn.
- Yêu cầu thông gió và phát hiện rò rỉ.
- Khả năng cung ứng, bảo trì.
- Quy định hiện hành.
- Định hướng giảm GWP.
Không nên thay môi chất cho máy nén cũ chỉ vì hai môi chất có áp suất gần giống nhau.
Danfoss khuyến nghị khi thay môi chất phải kiểm tra:
- Môi chất có được máy nén chấp thuận hay không.
- Operating envelope.
- Tương thích dầu.
- Van tiết lưu.
- Thiết bị bảo vệ.
- Nhiệt độ đầu đẩy.
- Kích thước các bộ phận của hệ thống.
Đối với môi chất hỗn hợp có độ trượt nhiệt, việc sử dụng nhiệt độ dew hoặc bubble phải đúng vị trí của chu trình. Phần mềm lựa chọn chính hãng thường tự xử lý nếu nhập đúng môi chất.
13. Các loại máy nén thường dùng cho kho lạnh
Máy nén piston kín
Động cơ và cơ cấu nén nằm trong vỏ hàn kín.
Ưu điểm:
- Kết cấu gọn.
- Giá đầu tư phù hợp.
- Độ rung và tiếng ồn thấp đối với công suất nhỏ.
- Lắp đặt tương đối đơn giản.
- Phù hợp kho nhỏ.
Hạn chế:
- Khó sửa chữa phần cơ khí bên trong.
- Khi hư nặng thường phải thay block.
- Khả năng điều chỉnh tải hạn chế.
- Không phải model nào cũng dùng được cho thấp nhiệt.
Ứng dụng:
- Kho mát mini.
- Tủ lạnh thương mại.
- Kho bảo quản nhỏ.
- Cụm máy công suất nhỏ.
Máy nén scroll
Ưu điểm:
- Gọn.
- Ít chi tiết chuyển động.
- Độ rung thấp.
- Hiệu suất tốt trong dải thiết kế.
- Có thể ghép tandem hoặc rack.
- Có phiên bản digital, inverter, phun hơi và phun lỏng.
Hạn chế:
- Nhạy cảm với ngập lỏng và tạp chất.
- Khó sửa chữa cơ cấu nén bên trong.
- Phải chọn đúng dòng trung nhiệt hoặc thấp nhiệt.
- Một số ứng dụng thấp nhiệt cần hệ thống injection.
Ứng dụng:
- Kho mát.
- Kho đông thương mại.
- Siêu thị.
- Cụm nhiều máy scroll.
- Kho có yêu cầu tiếng ồn thấp.
Danfoss cho biết máy scroll lạnh thương mại có các phiên bản phù hợp với hệ thống rack, kho lạnh và làm mát sữa; một số phiên bản sử dụng phun hơi hoặc phun lỏng để tăng năng suất và mở rộng ứng dụng.
Máy nén piston bán kín
Ưu điểm:
- Có thể tháo sửa.
- Phù hợp dải công suất rộng.
- Có nhiều dòng trung nhiệt và thấp nhiệt.
- Có thể giảm tải theo xy-lanh.
- Dễ tích hợp cảm biến dầu, nhiệt độ và bảo vệ motor.
- Phù hợp hệ thống công nghiệp.
Hạn chế:
- Nặng và chiếm diện tích.
- Độ rung cao hơn scroll.
- Cần thiết kế giảm chấn và đường ống tốt.
- Hệ thống dầu cần được kiểm soát kỹ.
Ứng dụng:
- Kho đông công nghiệp.
- Hầm cấp đông.
- Nhà máy thực phẩm.
- Hệ thống nhiều máy.
- Ứng dụng cần khả năng sửa chữa dài hạn.
Máy piston nhiều xy-lanh có thể chia cấp công suất để bám tải. Các thiết bị giám sát dầu, nhiệt độ motor và điều kiện đầu đẩy giúp bảo vệ hệ thống khi vận hành liên tục.
Máy nén trục vít
Ưu điểm:
- Phù hợp công suất lớn.
- Vận hành liên tục.
- Điều chỉnh tải tương đối rộng.
- Phù hợp hệ thống trung tâm.
- Có thể tích hợp economizer.
- Hiệu quả trong hệ thống được thiết kế đúng tải.
Hạn chế:
- Chi phí đầu tư cao.
- Hệ dầu phức tạp.
- Không phù hợp nếu thường xuyên chạy tải quá thấp.
- Yêu cầu kỹ thuật vận hành và bảo trì cao.
- Cần kiểm soát tỷ số thể tích và điều kiện làm việc.
Ứng dụng:
- Kho lạnh công nghiệp lớn.
- Trung tâm logistics.
- Nhà máy chế biến thủy sản.
- Hệ thống cấp đông công suất lớn.
- Hệ thống ammonia, CO₂ hoặc môi chất phù hợp theo thiết kế.
14. So sánh lựa chọn công nghệ máy nén
Không nên mặc định máy trục vít luôn tốt hơn máy piston hoặc scroll. Công nghệ phù hợp phụ thuộc công suất, chế độ tải, khả năng bảo trì và tổng chi phí vòng đời.
15. Cách chọn máy nén cho kho mát
Kho mát thường duy trì nhiệt độ từ 0 đến 10°C. Một số kho hoa, rau củ hoặc thực phẩm tươi có thể yêu cầu nhiệt độ và độ ẩm chặt chẽ hơn.
Đặc điểm tải của kho mát
- Hàng thường được đưa vào ở nhiệt độ dương.
- Tải sản phẩm có thể lớn.
- Rau củ còn phát sinh nhiệt hô hấp.
- Cửa mở thường xuyên.
- Yêu cầu độ ẩm có thể cao.
- Tải thay đổi theo thời điểm nhập hàng.
Tiêu chí chọn máy
- Dòng máy phù hợp MBP hoặc ứng dụng trung nhiệt.
- Năng suất đủ tại nhiệt độ bay hơi thực tế.
- Khả năng điều chỉnh tải khi kho đã đạt nhiệt độ.
- Dàn lạnh có TD phù hợp để hạn chế mất nước.
- Máy không đóng ngắt liên tục khi tải thấp.
- Có phương án kiểm soát áp suất ngưng tụ.
- Mức ồn phù hợp vị trí lắp đặt.
Công nghệ thường dùng
Kho nhỏ có thể sử dụng:
- Piston kín.
- Scroll đơn.
- Cụm ngưng tụ nguyên bộ.
Kho trung bình có thể sử dụng:
- Scroll.
- Piston bán kín.
- Hai máy chạy luân phiên hoặc chia tải.
Kho phân phối lớn có thể sử dụng:
- Rack nhiều máy scroll.
- Rack piston bán kín.
- Hệ thống trung tâm có điều khiển áp suất hút.
Đối với rau củ, không nên chọn dàn lạnh quá nhỏ rồi hạ nhiệt độ bay hơi sâu để đủ công suất. Cách này có thể làm độ ẩm giảm và sản phẩm mất khối lượng.
16. Cách chọn máy nén cho kho đông
Kho đông bảo quản thường duy trì khoảng −18 đến −25°C. Nhiệm vụ chính là giữ hàng đã đông, không phải cấp đông nhanh hàng tươi.
Đặc điểm vận hành
- Nhiệt độ bay hơi thấp.
- Tỷ số nén cao hơn kho mát.
- Nhiệt độ đầu đẩy có thể cao.
- Dàn lạnh dễ đóng tuyết.
- Có tải xả đá.
- Dầu hồi về khó hơn.
- Hơi ẩm lọt vào cửa có thể tạo băng lớn.
- Khả năng phục hồi sau mở cửa rất quan trọng.
Tiêu chí chọn máy
- Máy phải được phê duyệt cho LBP hoặc thấp nhiệt.
- Điểm thiết kế nằm trong operating envelope.
- Kiểm tra nhiệt độ đầu đẩy.
- Kiểm tra yêu cầu phun lỏng hoặc phun hơi.
- Có sưởi cácte khi được nhà sản xuất yêu cầu.
- Có bình tách lỏng nếu cấu hình và chế độ vận hành cần.
- Đường hút phải đảm bảo hồi dầu.
- Có bảo vệ áp suất dầu đối với máy có bơm dầu.
- Có cảm biến nhiệt độ đầu đẩy.
- Có bảo vệ mất pha, ngược pha và quá dòng.
Kho đông không nên sử dụng máy nén điều hòa không khí chỉ vì máy có cùng HP. Máy điều hòa có thể không được thiết kế cho nhiệt độ bay hơi thấp, tỷ số nén cao và yêu cầu hồi dầu của kho đông.
17. Cách chọn máy nén cho hầm cấp đông
Hầm cấp đông khác kho đông bảo quản ở mục tiêu vận hành.
Kho đông chủ yếu duy trì nhiệt độ hàng đã đông. Hầm cấp đông phải lấy một lượng nhiệt lớn khỏi sản phẩm trong thời gian ngắn, bao gồm:
1. Hạ nhiệt sản phẩm đến điểm đóng băng.
2. Lấy ẩn nhiệt đông đặc.
3. Hạ nhiệt sản phẩm đông xuống nhiệt độ tâm yêu cầu.
Dữ liệu bắt buộc
- Kg hoặc tấn sản phẩm mỗi mẻ.
- Loại sản phẩm.
- Tỷ lệ nước.
- Nhiệt độ đầu vào.
- Điểm đóng băng.
- Nhiệt độ tâm đầu ra.
- Thời gian cấp đông.
- Khối lượng khay và xe đẩy.
- Số mẻ mỗi ngày.
- Thời gian nạp và dỡ hàng.
- Thời gian xả đá.
- Lưu lượng và tốc độ gió.
Đặc điểm máy nén
Máy nén hầm cấp đông cần:
- Năng suất cao tại nhiệt độ bay hơi rất thấp.
- Khả năng chịu tỷ số nén cao.
- Kiểm soát nhiệt độ đầu đẩy.
- Hệ thống dầu đáng tin cậy.
- Chạy liên tục trong thời gian của mẻ.
- Phục hồi nhanh sau khi đưa hàng mới vào.
- Có điều chỉnh tải khi sản phẩm gần đạt nhiệt độ.
- Dự phòng phù hợp nếu sản xuất không được phép gián đoạn.
Công nghệ có thể gồm:
- Piston bán kín thấp nhiệt.
- Piston hai cấp.
- Scroll thấp nhiệt phun hơi.
- Scroll thấp nhiệt phun lỏng.
- Rack nhiều máy.
- Máy trục vít có economizer.
- Hệ booster.
- Hệ cascade trong ứng dụng chuyên dụng.
Đối với hầm đông gió, tải quạt và khối lượng xe inox có thể đáng kể, không được bỏ qua khi chọn máy.
18. Khi nào cần máy nén hai cấp?
Máy nén hai cấp hoặc hệ thống hai cấp được xem xét khi:
- Nhiệt độ bay hơi rất thấp.
- Tỷ số nén một cấp quá cao.
- Nhiệt độ đầu đẩy vượt giới hạn.
- Hiệu suất một cấp giảm mạnh.
- Cần tăng năng suất ở điều kiện thấp nhiệt.
- Hệ thống cấp đông vận hành liên tục.
Hai cấp nén chia tổng tỷ số nén thành hai phần. Hơi môi chất được nén từ áp suất bay hơi lên áp suất trung gian, được làm mát hoặc hòa trộn, sau đó tiếp tục nén lên áp suất ngưng tụ.
Lợi ích có thể gồm:
- Giảm nhiệt độ đầu đẩy.
- Tăng hiệu suất thể tích.
- Cải thiện năng suất.
- Giảm tải nhiệt cho từng cấp.
- Mở rộng điều kiện vận hành.
Tuy nhiên, hệ hai cấp có thêm:
- Bình trung gian.
- Van và bộ điều khiển.
- Đường ống phức tạp.
- Yêu cầu cân bằng dầu.
- Chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn.
Không nên kết luận cần máy hai cấp chỉ từ nhiệt độ phòng. Phải kiểm tra môi chất, Te, Tc và operating envelope của model cụ thể.
19. Phun lỏng và phun hơi khác nhau thế nào?
Phun lỏng
Một lượng môi chất lỏng được đưa vào máy để làm mát quá trình nén và kiểm soát nhiệt độ đầu đẩy.
Mục đích chính:
- Bảo vệ máy khỏi quá nhiệt.
- Mở rộng vùng vận hành thấp nhiệt.
Phun lỏng không được thiết kế tùy ý. Lượng phun quá lớn có thể ảnh hưởng dầu và độ tin cậy của máy.
Phun hơi hoặc EVI
Môi chất được làm lạnh phụ hoặc tiết lưu ở áp suất trung gian, sau đó hơi được đưa vào cổng phun của máy nén.
Lợi ích có thể gồm:
- Tăng năng suất lạnh.
- Tăng hiệu suất trong điều kiện phù hợp.
- Giảm nhiệt độ đầu đẩy.
- Cải thiện vận hành ở nhiệt độ bay hơi thấp.
Cấu hình này cần:
- Máy nén có cổng phun phù hợp.
- Bộ trao đổi nhiệt economizer hoặc bình trung gian.
- Van điều khiển.
- Cảm biến.
- Thuật toán điều khiển đúng.
Không thể lấy một máy scroll thông thường rồi tự khoan hoặc đấu thêm đường phun.
20. Chọn máy bằng công suất tải như thế nào?
Sau khi có Q thiết kế, tra máy tại:
- Môi chất đã chọn.
- Te thiết kế.
- Tc thiết kế.
- Độ quá nhiệt.
- Độ quá lạnh.
- Tần số điện.
- Chế độ injection nếu có.
Điều kiện cơ bản:
> Q máy nén tại điểm thiết kế ≥ Q tải thiết kế
Không so sánh tải 6 kW với máy được quảng cáo “6 kW” ở điều kiện tiêu chuẩn khác.
Có nên chọn máy dư công suất?
Chỉ nên dư một mức hợp lý. Nếu tải đã cộng dự phòng 10%, có thể chọn model gần nhất phía trên Q thiết kế mà vẫn đáp ứng khả năng điều chỉnh tải.
Máy quá lớn có thể:
- Đạt nhiệt độ quá nhanh rồi ngắt.
- Khởi động nhiều lần.
- Khó hồi dầu.
- Khó kiểm soát áp suất hút.
- Độ ẩm dao động.
- Dòng khởi động lớn.
- Tăng chi phí đầu tư.
- Giảm hiệu suất khi tải thấp.
- Làm dàn lạnh và van tiết lưu mất cân bằng.
Máy thiếu công suất có thể:
- Chạy liên tục.
- Không đạt nhiệt độ.
- Thời gian hạ nhiệt kéo dài.
- Nhiệt độ đầu đẩy cao.
- Điện tiêu thụ tăng.
- Dầu nhanh xuống cấp.
- Sản phẩm không đạt nhiệt độ tâm.
21. Chọn một máy lớn hay nhiều máy nhỏ?
Một máy nén
Phù hợp khi:
- Kho nhỏ.
- Tải tương đối ổn định.
- Chi phí đầu tư cần tối ưu.
- Có thể chấp nhận dừng kho khi sửa chữa.
Ưu điểm:
- Hệ thống đơn giản.
- Ít van và bộ điều khiển.
- Chi phí đầu tư thấp hơn.
Hạn chế:
- Không có dự phòng.
- Khó bám tải thấp.
- Khi máy dừng, toàn bộ hệ thống dừng.
Hai máy hoặc cụm nhiều máy
Phù hợp khi:
- Tải biến động lớn.
- Kho có giá trị hàng hóa cao.
- Không được phép dừng lạnh.
- Có nhiều phòng dùng chung hệ thống.
- Có kế hoạch mở rộng.
Ưu điểm:
- Chia tải tốt.
- Luân phiên thời gian chạy.
- Có thể duy trì một phần công suất khi một máy dừng.
- Hiệu quả hơn ở tải một phần nếu điều khiển đúng.
- Dễ bảo trì từng máy.
Hạn chế:
- Hệ thống dầu phức tạp hơn.
- Cần bộ điều khiển trình tự.
- Chi phí đầu tư cao hơn.
- Phải kiểm soát rung và cộng hưởng đường ống.
Copeland cung cấp các rack 2, 3 hoặc 4 máy cho cả trung nhiệt và thấp nhiệt. Hệ thống rack cần bộ điều khiển để phối hợp trình tự chạy và giữ ổn định áp suất hút.
22. Khả năng điều chỉnh tải
Tải lạnh không giữ nguyên suốt 24 giờ.
Tải cao xuất hiện khi:
- Nhập sản phẩm nóng.
- Mở cửa nhiều.
- Bắt đầu một mẻ cấp đông.
- Vừa kết thúc xả đá.
- Nhiệt độ môi trường cao.
Tải thấp xuất hiện khi:
- Kho đã đạt nhiệt độ.
- Ban đêm ít mở cửa.
- Không có hàng mới.
- Sản phẩm đã gần đạt nhiệt độ tâm.
Các phương án điều chỉnh tải gồm:
- Đóng ngắt máy.
- Chia cấp nhiều máy.
- Giảm tải xy-lanh.
- Digital scroll.
- Biến tần.
- Van trượt máy trục vít.
- Điều chỉnh áp suất hút theo tải.
- Điều chỉnh tốc độ quạt dàn ngưng.
Khi sử dụng biến tần cần kiểm tra:
- Tần số thấp nhất.
- Tần số cao nhất.
- Vùng cộng hưởng.
- Tốc độ gas bảo đảm hồi dầu.
- Khả năng làm mát motor.
- Dòng điện và bảo vệ.
- Operating envelope tại từng tốc độ.
Không phải máy nén cố định nào cũng được phép gắn biến tần.
23. Hệ thống dầu và hồi dầu
Dầu bôi trơn có thể bị môi chất mang ra khỏi máy nén. Dầu phải quay về cácte với tốc độ phù hợp.
Khả năng hồi dầu phụ thuộc:
- Đường kính ống hút.
- Vận tốc gas.
- Độ dốc ống.
- Chiều cao nâng.
- Bẫy dầu.
- Tải thấp.
- Số máy chạy.
- Loại dầu.
- Môi chất.
- Bình tách dầu.
- Bình tách lỏng.
- Thiết kế header.
Đường ống quá lớn làm vận tốc gas thấp và khó hồi dầu. Đường ống quá nhỏ gây tổn thất áp suất lớn, làm giảm nhiệt độ bay hơi tại máy và giảm năng suất.
Đối với rack nhiều máy cần xem xét:
- Bình tách dầu.
- Bình chứa dầu.
- Bộ lọc dầu.
- Bộ điều chỉnh mức dầu.
- Cảm biến mức dầu.
- Van một chiều.
- Cân bằng áp suất cácte.
Copeland cho biết quản lý dầu là một trong những vấn đề chính của rack nhiều máy; hệ thống có thể cần bình tách dầu, bình chứa dầu và bộ điều khiển mức dầu cho từng máy.
24. Độ quá nhiệt và nguy cơ ngập lỏng
Máy nén được thiết kế để nén hơi, không phải nén chất lỏng.
Ngập lỏng có thể gây:
- Va đập thủy lực.
- Pha loãng dầu.
- Mất bôi trơn.
- Gãy lá van.
- Hư scroll.
- Hỏng bạc đạn.
- Cháy motor.
Độ quá nhiệt quá thấp làm tăng nguy cơ hồi lỏng. Độ quá nhiệt quá cao lại làm:
- Giảm mật độ gas hút.
- Giảm năng suất.
- Tăng nhiệt độ đầu đẩy.
- Tăng tải nhiệt motor.
- Giảm hiệu suất.
Một hướng dẫn của Danfoss đưa ra phạm vi quá nhiệt tại dàn bay hơi khoảng 5–12 K cho một số cấu hình cụm ngưng tụ, nhưng giá trị cuối cùng phải theo loại máy, môi chất và tài liệu ứng dụng.
Các giải pháp bảo vệ có thể gồm:
- Van tiết lưu điện tử.
- Bình tách lỏng đường hút.
- Pump-down.
- Sưởi cácte.
- Điều khiển quạt sau xả đá.
- Cảm biến nhiệt độ hút.
- Kiểm soát quá nhiệt.
- Chu kỳ xả đá đúng.
25. Phối hợp máy nén với dàn lạnh
Máy nén và dàn lạnh phải được chọn tại cùng điều kiện:
- Cùng môi chất.
- Cùng nhiệt độ bay hơi.
- Cùng công suất.
- Cùng độ quá nhiệt.
- Cùng chế độ xả đá.
- Phù hợp lưu lượng gió.
Nếu dàn lạnh quá nhỏ:
- Nhiệt độ bay hơi giảm.
- Áp suất hút giảm.
- Máy mất công suất.
- Dàn đóng tuyết nhanh.
- Kho khó đạt nhiệt độ.
- Nhiệt độ đầu đẩy tăng.
Nếu dàn lạnh quá lớn nhưng van và lưu lượng gió không phù hợp:
- Khả năng phân phối môi chất kém.
- Hồi dầu không ổn định.
- Nhiệt độ sản phẩm không đồng đều.
- Điều khiển quá nhiệt dao động.
Dàn lạnh không chỉ cần đủ kW mà còn phải đáp ứng:
- TD.
- Lưu lượng gió.
- Tầm thổi.
- Bước cánh.
- Độ ẩm.
- Phương pháp xả đá.
- Vật liệu chống ăn mòn.
26. Phối hợp máy nén với dàn ngưng
Dàn ngưng phải thải tổng nhiệt:
> Q dàn ngưng ≈ Q lạnh + P điện máy nén
Ví dụ, hệ thống tạo 10 kW lạnh và máy nén tiêu thụ 5 kW điện thì dàn ngưng phải thải khoảng 15 kW, chưa tính các hiệu chỉnh khác.
Dàn ngưng thiếu công suất làm:
- Áp suất đẩy tăng.
- Dòng điện tăng.
- COP giảm.
- Năng suất lạnh giảm.
- Máy dừng áp suất cao.
- Dầu và motor chịu nhiệt lớn.
Khi chọn dàn ngưng giải nhiệt gió cần xét:
- Nhiệt độ môi trường thiết kế.
- Độ cao lắp đặt.
- Vị trí trên mái hay trong phòng.
- Khả năng hút lại khí nóng.
- Khoảng cách với tường.
- Độ bẩn môi trường.
- Chế độ điều khiển quạt.
- Tiếng ồn.
Không nên đặt cụm máy trong phòng kín mà không tính thông gió.
27. Kiểm tra nguồn điện và dòng khởi động
Máy nén có thể tạo dòng khởi động lớn hơn nhiều lần dòng chạy.
Cần kiểm tra:
- Điện áp 1 pha hay 3 pha.
- Dòng định mức.
- Dòng rotor khóa LRA.
- Phương pháp khởi động.
- Sụt áp cho phép.
- Công suất máy biến áp.
- Tiết diện cáp.
- Aptomat.
- Contactor.
- Rơ-le nhiệt.
- Máy phát điện dự phòng.
- Trình tự khởi động nhiều máy.
Phương pháp khởi động có thể gồm:
- Khởi động trực tiếp.
- Sao–tam giác.
- Part winding.
- Khởi động mềm.
- Biến tần.
Nếu nhiều máy cùng khởi động sau khi có điện trở lại, dòng tổng có thể vượt khả năng nguồn. Tủ điều khiển nên khởi động tuần tự máy nén, quạt dàn ngưng và quạt dàn lạnh.
28. Thiết bị bảo vệ cần có
Tùy loại máy và hệ thống, thiết bị bảo vệ có thể bao gồm:
- Bảo vệ áp suất cao.
- Bảo vệ áp suất thấp.
- Bảo vệ áp suất dầu.
- Bảo vệ mức dầu.
- Bảo vệ nhiệt độ đầu đẩy.
- Bảo vệ nhiệt độ motor.
- Bảo vệ quá dòng.
- Bảo vệ mất pha.
- Bảo vệ ngược pha.
- Bảo vệ lệch pha.
- Bảo vệ điện áp cao hoặc thấp.
- Sưởi cácte.
- Cảm biến dòng.
- Cảm biến nhiệt độ cuộn dây.
- Bộ giới hạn số lần khởi động.
- Van an toàn.
- Bộ điều khiển injection.
Không được nối tắt bảo vệ áp suất hoặc cảm biến nhiệt để máy tiếp tục chạy. Việc máy thường xuyên dừng bảo vệ cho thấy hệ thống đang có lỗi cần xử lý.
29. Ví dụ chọn máy nén cho kho mát
Dữ liệu giả định
- Nhiệt độ kho: 5°C.
- Tổng tải lạnh sau dự phòng: 8 kW.
- Nhiệt độ bay hơi: −2°C.
- Nhiệt độ ngưng tụ: 50°C.
- Hệ thống giải nhiệt gió.
- Tải thay đổi mạnh theo thời điểm nhập hàng.
Cách lựa chọn
Nhập vào phần mềm:
- Cooling capacity: 8 kW.
- Evaporating temperature: −2°C.
- Condensing temperature: 50°C.
- Môi chất dự kiến.
- Superheat và subcooling theo thiết kế.
- Nguồn điện 380 V/3 pha/50 Hz hoặc theo công trình.
Khi có danh sách model, kiểm tra:
- Năng suất thực tế không nhỏ hơn 8 kW.
- Điểm vận hành nằm trong envelope.
- Công suất điện và dòng.
- COP.
- Khả năng giảm tải.
- Mức ồn.
- Model có được phê duyệt cho môi chất không.
Nếu tải ban đêm chỉ còn khoảng 2–3 kW, một máy cố định 8–9 kW có thể đóng ngắt nhiều. Có thể cân nhắc:
- Hai máy chia tải.
- Digital scroll.
- Máy inverter.
- Một máy lead điều chỉnh công suất và một máy lag cố định.
30. Ví dụ chọn máy nén cho kho đông 60 m³
Trong bài tính tải trước đó, kho đông 60 m³ có tải thiết kế minh họa:
> Q thiết kế ≈ 6,32 kW lạnh
Giả sử điều kiện lựa chọn:
- Nhiệt độ kho: −18°C.
- Nhiệt độ bay hơi: −26°C.
- Nhiệt độ ngưng tụ: 50°C.
- Dàn ngưng giải nhiệt gió.
- Máy chạy 18 giờ/ngày.
- Hàng đầu vào đã đông ở −10°C.
Không được tìm máy có nhãn “6,32 kW” ở điều kiện điều hòa. Phải tra máy thấp nhiệt tại:
> Te = −26°C và Tc = 50°C
Nếu model A tạo 7 kW tại Te −10°C nhưng chỉ còn 4,5 kW tại Te −26°C thì model này không đáp ứng kho.
Model được lựa chọn cần:
- Năng suất tối thiểu khoảng 6,32 kW tại điểm thiết kế.
- Điểm làm việc nằm trong operating envelope.
- Nhiệt độ đầu đẩy nằm trong giới hạn.
- Có hệ thống injection nếu nhà sản xuất yêu cầu.
- Có đủ thiết bị bảo vệ dầu và nhiệt.
- Có khả năng chạy ổn định khi tải giảm.
Kết quả cuối cùng phải được lưu dưới dạng bảng hoặc file lựa chọn của nhà sản xuất để phục vụ nghiệm thu.
31. Ví dụ chọn máy nén cho hầm cấp đông 1.000 kg/mẻ
Giả sử:
- Sản phẩm: 1.000 kg/mẻ.
- Nhiệt độ đầu vào: 5°C.
- Nhiệt độ tâm đầu ra: −18°C.
- Thời gian cấp đông: 10 giờ.
- Tải sản phẩm minh họa: 8,39 kW.
- Tải quạt, vỏ hầm, xe đẩy, mở cửa và xả đá: 5,1 kW.
- Tổng trước dự phòng: 13,49 kW.
- Dự phòng 10%: khoảng 14,84 kW.
- Nhiệt độ bay hơi dự kiến: −45°C.
- Nhiệt độ ngưng tụ: 50°C.
Máy nén phải cung cấp khoảng 14,84 kW tại:
> Te = −45°C và Tc = 50°C
Đây là điều kiện rất khác so với máy 15 kW được công bố ở Te −10°C.
Ngoài năng suất, phải kiểm tra:
- Máy có được phép chạy ở Te −45°C không.
- Có cần hai cấp nén không.
- Có cần economizer hoặc injection không.
- Nhiệt độ đầu đẩy.
- Lưu lượng khối lượng môi chất.
- Công suất điện.
- Khả năng kéo nhiệt khi sản phẩm mới đưa vào.
- Điều chỉnh tải cuối mẻ.
- Khả năng xả đá và phục hồi nhiệt độ.
- Phương án dự phòng nếu một máy dừng.
Ví dụ chỉ nhằm minh họa phương pháp, không phải thông số chốt thiết bị cho mọi loại sản phẩm.
32. Cách chọn máy nén thay thế cho hệ thống cũ
Khi thay máy nén, không nên chỉ tìm một máy có cùng HP hoặc cùng đường kính ống.
Cần thu thập:
- Model máy cũ.
- Môi chất đang sử dụng.
- Loại dầu.
- Điện áp.
- Tần số.
- Nhiệt độ kho.
- Áp suất hút và đẩy.
- Dòng điện.
- Nhiệt độ đầu đẩy.
- Độ quá nhiệt.
- Độ quá lạnh.
- Công suất dàn lạnh.
- Công suất dàn ngưng.
- Kích thước đường ống.
- Van tiết lưu.
- Tình trạng dầu và gas.
- Nguyên nhân máy cũ hư.
Trước khi lắp máy mới phải xử lý nguyên nhân gốc như:
- Thiếu gas.
- Rò rỉ.
- Dàn ngưng bẩn.
- Quạt hỏng.
- Van tiết lưu sai.
- Hồi lỏng.
- Thiếu dầu.
- Axit trong hệ thống.
- Điện áp không ổn định.
- Đường ống sai kích thước.
- Nhiệt độ đầu đẩy quá cao.
Nếu không xử lý nguyên nhân, máy mới có thể tiếp tục hỏng trong thời gian ngắn.
Bạn có thể tham khảo dịch vụ thay máy nén và dàn lạnh kho lạnh để kiểm tra đồng bộ hệ thống trước khi thay thiết bị.
33. Những sai lầm thường gặp
Chọn máy theo thể tích kho
Thể tích chỉ phản ánh kích thước, không phản ánh tải sản phẩm, mở cửa và thời gian hạ nhiệt.
Chọn máy theo HP
HP không phải năng suất lạnh tại điều kiện kho.
Tra máy ở sai nhiệt độ bay hơi
Máy có đủ công suất ở −10°C chưa chắc đủ ở −30°C.
Tra máy ở nhiệt độ ngưng tụ quá thấp
Điều kiện thực tế ở Việt Nam có thể nóng hơn dữ liệu dùng để báo giá.
Dùng máy trung nhiệt cho kho đông
Máy có thể nằm ngoài operating envelope và quá nhiệt.
Dùng máy điều hòa cho kho lạnh
Máy điều hòa được thiết kế cho điều kiện bay hơi khác với kho đông.
Cộng dự phòng nhiều lần
Tải được tăng 10%, sau đó lại chọn máy dư 30–50%, gây quá công suất.
Không kiểm tra nhiệt độ đầu đẩy
Máy vẫn có thể tạo đủ kW nhưng làm việc gần giới hạn nhiệt.
Không tính tải quạt hầm đông
Quạt công suất lớn đặt trong hầm trở thành tải nhiệt.
Không kiểm tra chế độ tải thấp
Máy quá lớn có thể đóng ngắt liên tục khi kho đã đạt nhiệt độ.
Không tính dòng khởi động
Nguồn điện hoặc máy phát không khởi động được máy nén.
Không kiểm tra hồi dầu
Máy thiếu dầu dù tổng lượng dầu trong hệ thống không thiếu.
Tự thay môi chất
Môi chất mới có thể không tương thích với máy, dầu, van và đường ống.
Chỉ thay máy mà không tìm nguyên nhân hư hỏng
Máy mới tiếp tục làm việc trong điều kiện gây hỏng máy cũ.
34. Checklist duyệt lựa chọn máy nén
Trước khi đặt mua, nên có bảng xác nhận:
35. Thông tin cần gửi để được chọn máy
36. Câu hỏi thường gặp
Máy nén kho lạnh bao nhiêu HP là đủ?
Không thể xác định chỉ từ nhiệt độ hoặc thể tích kho. Cần tính tải lạnh và tra năng suất tại đúng nhiệt độ bay hơi, ngưng tụ và môi chất.
Kho 100 m³ dùng máy nén bao nhiêu HP?
Cần biết kho mát hay kho đông, loại hàng, lượng hàng nhập, nhiệt độ đầu vào, số lần mở cửa và thời gian hạ nhiệt. Hai kho 100 m³ có thể cần công suất rất khác nhau.
Máy nén 5 HP tạo được bao nhiêu kW lạnh?
Không có một giá trị cố định. Năng suất phụ thuộc Te, Tc, môi chất và model. Phải tra bảng năng suất của đúng máy.
Máy nén kho mát có dùng cho kho đông được không?
Chỉ khi model được nhà sản xuất phê duyệt cho thấp nhiệt và điểm vận hành nằm trong operating envelope. Không nên tự chuyển máy trung nhiệt sang kho đông.
Máy nén điều hòa có dùng cho kho lạnh được không?
Thông thường không nên. Máy điều hòa được thiết kế cho nhiệt độ bay hơi và chế độ làm việc khác với kho đông.
Nhiệt độ phòng −18°C thì nhiệt độ bay hơi bao nhiêu?
Thường có thể thấp hơn nhiệt độ phòng khoảng 7–10 K, nhưng phải xác định theo dàn lạnh, TD, độ ẩm và tổn thất đường hút. Giá trị có thể nằm quanh −25 đến −30°C.
Kho đông và hầm cấp đông có dùng chung máy được không?
Không nên mặc định. Hầm cấp đông cần công suất theo mẻ và nhiệt độ bay hơi thấp hơn nhiều so với kho bảo quản.
Máy scroll hay piston tốt hơn cho kho lạnh?
Không có loại tốt nhất cho mọi công trình. Scroll gọn và ít rung; piston bán kín dễ sửa chữa và phù hợp dải công suất công nghiệp. Cần chọn theo tải và điều kiện vận hành.
Khi nào nên dùng hai máy nén?
Khi tải biến động lớn, kho có giá trị hàng hóa cao, cần dự phòng hoặc muốn bảo trì từng máy mà không dừng toàn bộ hệ thống.
Có nên chọn máy dư 30% không?
Không nên nếu tải đã được tính đầy đủ và đã cộng dự phòng. Máy dư quá nhiều có thể đóng ngắt liên tục và chạy tải thấp kém hiệu quả.
Tại sao máy đủ HP nhưng kho không lạnh?
Có thể do năng suất tại nhiệt độ bay hơi thực tế không đủ, dàn lạnh nhỏ, dàn ngưng bẩn, thiếu gas, van tiết lưu sai, hồi lỏng, cửa hở hoặc tải sản phẩm lớn hơn thiết kế.
Phun lỏng có làm tăng công suất máy không?
Mục đích chính thường là kiểm soát nhiệt độ đầu đẩy và mở rộng vùng vận hành. Mức ảnh hưởng đến công suất phụ thuộc thiết kế và model.
Phun hơi EVI có tác dụng gì?
EVI có thể tăng năng suất, cải thiện hiệu suất và hỗ trợ vận hành thấp nhiệt khi được thiết kế đúng với máy có cổng phun phù hợp.
Có cần bình tách lỏng không?
Phụ thuộc cấu hình, lượng gas, đường ống, chế độ xả đá và nguy cơ hồi lỏng. Bình tách lỏng không thay thế cho việc điều khiển quá nhiệt đúng.
Máy nén mới có thay trực tiếp cho máy cũ cùng HP không?
Không nên thay chỉ theo HP. Cần đối chiếu năng suất, môi chất, dầu, điện, kích thước ống, envelope và nguyên nhân máy cũ hư.
Có thể đổi sang môi chất khác khi thay máy không?
Có thể trong một số trường hợp nhưng phải thiết kế lại theo hướng dẫn nhà sản xuất, kiểm tra dầu, van, đường ống, thiết bị bảo vệ và năng suất.
Thông số nào quan trọng nhất khi duyệt model?
Năng suất lạnh tại đúng Te/Tc, operating envelope, môi chất, nhiệt độ đầu đẩy, công suất điện, dòng và yêu cầu bảo vệ.
Chọn máy xong có thể đặt hàng ngay không?
Chưa. Cần phối hợp với dàn lạnh, dàn ngưng, van tiết lưu, đường ống, tủ điện, hệ dầu và phương án điều khiển.
37. Tư vấn chọn máy nén và thiết kế kho lạnh
Chọn máy nén đúng không phải là chọn thiết bị có HP lớn nhất trong ngân sách. Model phù hợp phải tạo đủ năng suất lạnh tại điều kiện thiết kế, nằm trong giới hạn vận hành và phối hợp đồng bộ với toàn bộ hệ thống.
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM cung cấp dịch vụ khảo sát, tính tải, lựa chọn máy nén, thiết kế, lắp đặt kho lạnh, sửa chữa và cải tạo hệ thống lạnh.
Thông tin liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0902 499 011
- Điện thoại: (028) 2253 5844
- Địa chỉ: 32–34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Website: https://dienlanhmiennam.com/
Khi yêu cầu lựa chọn máy nén, khách hàng nên gửi kích thước kho, loại sản phẩm, sản lượng, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ yêu cầu, thời gian hạ nhiệt hoặc cấp đông, tần suất mở cửa, nguồn điện và hình ảnh vị trí đặt thiết bị.
Những dữ liệu này giúp kỹ sư xác định đúng tải, tra máy tại điều kiện thực tế và lập báo giá lắp đặt kho lạnh phù hợp.
















