Trang chủ > Tin tức > Kiểm Tra, Xử Lý Rò Rỉ Gas Kho Lạnh – Tìm Đúng Điểm Rò, Khắc Phục Đúng Kỹ Thuật

Kiểm Tra, Xử Lý Rò Rỉ Gas Kho Lạnh – Tìm Đúng Điểm Rò, Khắc Phục Đúng Kỹ Thuật

Rò rỉ gas kho lạnh là tình trạng môi chất lạnh thoát ra khỏi hệ thống qua đường ống, mối hàn, van, dàn lạnh, dàn nóng, máy nén hoặc các phụ kiện kết nối. Khi lượng môi chất bị thiếu, kho có thể giảm nhiệt chậm, máy nén chạy liên tục, dàn lạnh đóng tuyết không đều và điện năng tiêu thụ tăng.

Gas lạnh không phải là vật tư bị tiêu hao liên tục trong điều kiện hệ thống kín và vận hành bình thường. Nếu kho phải châm gas nhiều lần, cần kiểm tra và xử lý điểm rò trước khi nạp bổ sung. Chỉ nạp thêm môi chất mà không sửa chỗ rò thường khiến sự cố tái diễn và có thể làm máy nén tiếp tục vận hành trong điều kiện không phù hợp.

Điện Lạnh Miền Nam cung cấp dịch vụ kiểm tra, tìm điểm rò, sửa chữa đường ống, thay phụ kiện, thử kín, hút chân không và nạp lại môi chất cho kho mát, kho đông, kho cấp đông và các hệ thống lạnh công nghiệp.

Rò Rỉ Gas Kho Lạnh Là Gì?

Gas lạnh là cách gọi phổ biến của môi chất lạnh tuần hoàn bên trong hệ thống. Môi chất hấp thụ nhiệt tại dàn lạnh, sau đó được máy nén đưa qua dàn ngưng để thải nhiệt ra môi trường và tiếp tục chu trình làm lạnh.

Trong một hệ thống kín, môi chất không tự mất đi sau mỗi chu kỳ vận hành. Khi lượng môi chất giảm, nguyên nhân thường liên quan đến:

  • Đường ống bị thủng.
  • Mối hàn không kín.
  • Van hoặc đầu nối bị rò.
  • Dàn lạnh, dàn nóng bị ăn mòn.
  • Máy nén hoặc phụ kiện bị rò.
  • Rung động làm nứt đường ống.
  • Quá trình sửa chữa trước đó chưa xử lý kín.
  • Thiết bị bị va đập trong quá trình vận hành.
  • Áp suất bất thường làm lộ điểm yếu của hệ thống.

Mức độ rò có thể rất nhỏ và kéo dài nhiều tháng hoặc xảy ra nhanh khiến kho mất lạnh trong thời gian ngắn.

Dấu Hiệu Kho Lạnh Có Thể Bị Rò Rỉ Gas

Kho không đạt nhiệt độ

Kho được cài đặt ở mức nhiệt yêu cầu nhưng nhiệt độ thực tế giảm chậm, dao động hoặc không thể đạt mức cài đặt. Đây là dấu hiệu thường gặp khi hệ thống thiếu môi chất, nhưng cũng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác.

Cần kiểm tra đồng thời tải kho, dàn nóng, dàn lạnh, quạt, van tiết lưu, cảm biến, panel và cửa kho.

Máy nén chạy liên tục

Khi thiếu môi chất, khả năng hấp thụ nhiệt tại dàn lạnh suy giảm. Máy nén có thể phải hoạt động lâu hơn để cố gắng đưa kho về nhiệt độ cài đặt.

Máy chạy liên tục cũng có thể do tải hàng tăng, cửa kho hở, dàn trao đổi nhiệt bẩn hoặc công suất hệ thống không đủ. Vì vậy, không nên kết luận chỉ dựa trên thời gian chạy máy.

Dàn lạnh đóng tuyết không đều

Dàn lạnh có thể chỉ bám tuyết ở một đoạn gần van tiết lưu hoặc đầu vào, trong khi phần còn lại tương đối khô. Hiện tượng này có thể liên quan đến thiếu môi chất hoặc cấp dịch không phù hợp.

Nếu toàn bộ dàn đóng tuyết dày, nguyên nhân có thể nghiêng về quạt, xả đá, cửa kho hoặc độ ẩm xâm nhập.

Đường ống hoặc thiết bị xuất hiện vết dầu

Môi chất lạnh thường tuần hoàn cùng dầu máy nén. Khi đường ống, van hoặc mối nối bị rò, dầu có thể để lại vết ẩm, bám bụi hoặc loang trên bề mặt.

Các vị trí có dấu dầu cần được kiểm tra kỹ, nhưng không phải mọi vết dầu đều khẳng định đó là điểm rò đang hoạt động.

Kính xem gas xuất hiện bọt khí

Bọt khí liên tục trong kính xem gas có thể liên quan đến thiếu môi chất, nhưng cũng có thể xuất hiện do điều kiện tải, độ giảm áp hoặc trạng thái vận hành tại thời điểm quan sát.

Không nên nạp thêm gas chỉ dựa vào kính xem gas mà chưa đo và đánh giá toàn bộ hệ thống.

Áp suất vận hành bất thường

Khi hệ thống thiếu môi chất, áp suất hút có thể thấp hơn điều kiện vận hành bình thường. Tuy nhiên, áp suất còn phụ thuộc vào nhiệt độ kho, tải lạnh, van tiết lưu và tình trạng trao đổi nhiệt.

Kỹ thuật viên cần kết hợp áp suất với nhiệt độ, dòng điện và các thông số liên quan.

Máy nén quá nóng hoặc thường xuyên ngắt bảo vệ

Thiếu môi chất có thể làm gas hồi về máy nén không đủ để hỗ trợ làm mát trong một số cấu hình. Máy nén có thể vận hành nóng, giảm khả năng bôi trơn hoặc thường xuyên ngắt bảo vệ.

Đây là tình trạng cần được kiểm tra sớm để hạn chế hư hỏng máy nén.

Kho lạnh mất nhiệt đột ngột

Nếu một đường ống bị nứt, van bị hỏng hoặc dàn trao đổi nhiệt thủng lớn, lượng môi chất có thể thoát nhanh khiến kho mất khả năng làm lạnh trong thời gian ngắn.

Doanh nghiệp cần ưu tiên bảo vệ hàng hóa, dừng thiết bị nếu có dấu hiệu bất thường và yêu cầu kỹ thuật kiểm tra.

Những Vị Trí Thường Bị Rò Gas Trong Hệ Thống Kho Lạnh

Mối hàn đường ống

Mối hàn có thể bị nứt do:

  • Rung động kéo dài.
  • Ống không được cố định chắc chắn.
  • Gia nhiệt chưa phù hợp khi thi công.
  • Oxy hóa bên trong hoặc bên ngoài.
  • Ứng suất cơ khí.
  • Giãn nở và co lại theo nhiệt độ.
  • Va đập khi vận chuyển hàng hóa.

Những vị trí gần máy nén và cụm thiết bị thường chịu rung nhiều hơn.

Đầu nối và rắc co

Các đầu nối có thể rò nếu lắp không đúng lực, bề mặt tiếp xúc bị hư hoặc rung động làm lỏng kết nối. Không nên siết quá mạnh vì có thể làm biến dạng chi tiết.

Van chặn và van dịch vụ

Điểm rò có thể xuất hiện tại:

  • Ty van.
  • Nắp van.
  • Gioăng làm kín.
  • Lõi van dịch vụ.
  • Vị trí nối van với đường ống.

Sau mỗi lần đo áp suất hoặc nạp môi chất, đầu dịch vụ cần được kiểm tra lại độ kín và lắp nắp bảo vệ phù hợp.

Dàn lạnh

Dàn lạnh thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, nước xả đá, muối, chất hữu cơ hoặc môi trường có tính ăn mòn. Sau thời gian dài, ống và các vị trí nối có thể bị thủng.

Kho thủy sản, thực phẩm có muối hoặc hóa chất cần chú ý hơn đến tình trạng ăn mòn của dàn lạnh.

Dàn nóng

Dàn nóng đặt ngoài trời hoặc trong khu vực sản xuất nhiều bụi, hóa chất có thể bị ăn mòn. Các đường ống nhỏ, co nối và vị trí tiếp xúc với khung kim loại cần được kiểm tra.

Máy nén

Tùy loại máy nén, điểm rò có thể xuất hiện tại:

  • Đầu hút và đầu đẩy.
  • Gioăng mặt bích.
  • Kính xem dầu.
  • Nút xả dầu.
  • Van dịch vụ.
  • Thân hoặc mối ghép máy.
  • Phớt trục đối với cấu hình phù hợp.

Vết dầu quanh máy nén là dấu hiệu cần được kiểm tra sớm.

Phin lọc, kính xem gas và van điện từ

Các phụ kiện trên đường môi chất có nhiều mối nối và có thể bị rò tại vị trí hàn, ren, gioăng hoặc thân thiết bị.

Van tiết lưu

Rò rỉ có thể xuất hiện tại đầu nối, thân van, ống cân bằng hoặc vị trí gắn cảm biến. Van tiết lưu cũng cần được kiểm tra nếu hệ thống có biểu hiện cấp dịch không ổn định.

Bình chứa và thiết bị phụ trợ

Hệ thống lớn có thể có:

  • Bình chứa cao áp.
  • Bình tách lỏng.
  • Bình tách dầu.
  • Bình trung gian.
  • Van an toàn.
  • Đồng hồ áp suất.
  • Công tắc áp suất.

Các mối nối và phụ kiện trên bình cần được kiểm tra trong quá trình tìm điểm rò.

Đường ống đi âm hoặc khuất

Đường ống đi trong trần, tường, nền hoặc hộp kỹ thuật thường khó tiếp cận. Khi nghi ngờ rò ở khu vực này, có thể cần cô lập từng đoạn để kiểm tra và xác định phạm vi.

Không nên đục phá diện rộng khi chưa khoanh vùng tương đối chính xác.

Nguyên Nhân Làm Hệ Thống Kho Lạnh Bị Rò Gas

Rung động từ máy nén và quạt

Rung động truyền qua đường ống có thể làm mối hàn, co ống hoặc giá đỡ bị mỏi theo thời gian. Đường ống cần được cố định phù hợp nhưng vẫn có khả năng hấp thụ dao động và giãn nở.

Ăn mòn

Độ ẩm, muối, hóa chất, nước xả đá và môi trường công nghiệp có thể ăn mòn ống đồng, dàn lạnh hoặc dàn nóng.

Thi công đường ống chưa phù hợp

Những vấn đề như mối hàn không đạt, ống bị kéo căng, giá đỡ thiếu, đường ống cọ vào khung hoặc bán kính uốn không phù hợp có thể tạo điểm rò sau một thời gian vận hành.

Va đập cơ khí

Xe đẩy, pallet, dụng cụ hoặc hàng hóa có thể va vào đường ống và dàn lạnh. Những hư hỏng nhỏ ban đầu có thể phát triển thành điểm rò.

Áp suất vận hành quá cao

Dàn nóng bẩn, quạt giải nhiệt hỏng, môi trường đặt máy quá nóng hoặc hệ thống có vấn đề điều khiển có thể làm áp suất tăng bất thường. Áp suất cao không chỉ ảnh hưởng máy nén mà còn làm lộ các điểm yếu trên đường ống.

Sửa chữa nhiều lần

Đường ống hoặc dàn đã hàn sửa nhiều lần có thể trở nên mỏng, giòn hoặc dễ rò tại khu vực lân cận. Khi điểm rò tái diễn, cần xem xét thay cả đoạn ống hoặc thiết bị thay vì tiếp tục hàn vá.

Tuổi thọ thiết bị

Sau thời gian dài vận hành, gioăng, van, dàn trao đổi nhiệt và đường ống có thể xuống cấp tự nhiên. Việc bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm trước khi lượng môi chất thất thoát lớn.

Phương Pháp Kiểm Tra Rò Rỉ Gas Kho Lạnh

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi hệ thống. Kỹ thuật viên có thể kết hợp nhiều cách để xác định điểm rò.

Quan sát vết dầu

Kiểm tra bằng mắt thường giúp phát hiện các vị trí có dầu bám, bụi kết dính hoặc bề mặt ẩm bất thường. Phương pháp này phù hợp để khoanh vùng sơ bộ.

Dùng dung dịch tạo bọt

Dung dịch tạo bọt được bôi tại vị trí nghi ngờ. Nếu có khí thoát ra, bọt có thể hình thành hoặc phát triển.

Phương pháp này phù hợp với:

  • Mối hàn.
  • Đầu nối.
  • Van.
  • Lõi van.
  • Phụ kiện.
  • Những vị trí có thể tiếp cận.

Bề mặt cần được làm sạch và kiểm tra trong điều kiện áp suất phù hợp.

Sử dụng máy dò rò rỉ điện tử

Máy dò điện tử có thể phát hiện nồng độ môi chất nhỏ quanh điểm rò. Thiết bị cần phù hợp với loại môi chất và được sử dụng trong khu vực không bị luồng gió mạnh làm phân tán khí.

Kết quả nên được xác nhận thêm bằng phương pháp phù hợp trước khi sửa chữa.

Thử áp bằng khí nitơ khô

Khi hệ thống đã được cô lập và thu hồi môi chất, kỹ thuật viên có thể dùng khí nitơ khô cùng bộ điều áp để thử kín.

Áp suất thử phải phù hợp với thiết kế và giới hạn của từng thiết bị. Không được tự ý tăng áp quá mức.

Quá trình này giúp:

  • Kiểm tra mức độ kín của hệ thống.
  • Theo dõi sụt áp.
  • Kết hợp dung dịch tạo bọt để tìm điểm rò.
  • Cô lập từng đoạn đường ống khi cần.

Không sử dụng oxy hoặc khí nén thông thường để thay thế tùy tiện cho khí thử phù hợp.

Kiểm tra bằng chất phát hiện huỳnh quang

Trong một số trường hợp, chất phát hiện chuyên dụng có thể được đưa vào hệ thống và quan sát bằng thiết bị phù hợp. Chỉ nên áp dụng khi sản phẩm tương thích với môi chất, dầu và máy nén.

Không nên lạm dụng hoặc tự ý pha chất không rõ nguồn gốc vào hệ thống.

Phương pháp siêu âm

Thiết bị siêu âm có thể hỗ trợ phát hiện âm thanh do khí thoát ra tại một số điểm rò. Phương pháp này hữu ích trong môi trường hoặc cấu hình phù hợp, nhưng vẫn cần xác nhận vị trí trước khi sửa.

Theo dõi độ kín sau hút chân không

Hút chân không và theo dõi độ ổn định giúp đánh giá tình trạng hệ thống sau sửa chữa. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp duy nhất để tìm chính xác vị trí rò và không thay thế hoàn toàn bước thử kín bằng áp suất phù hợp.

Quy Trình Kiểm Tra Và Xử Lý Rò Rỉ Gas Kho Lạnh

Bước 1: Tiếp nhận thông tin

Khách hàng cung cấp:

  • Loại kho lạnh.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Tình trạng hiện tại.
  • Thời gian bắt đầu mất lạnh.
  • Lịch sử nạp gas.
  • Loại môi chất nếu biết.
  • Hình ảnh cụm máy, dàn lạnh và dàn nóng.
  • Mã lỗi trên tủ điều khiển.

Bước 2: Bảo vệ hàng hóa

Nếu nhiệt độ đang tăng, doanh nghiệp cần theo dõi hàng hóa và chuẩn bị phương án:

  • Chuyển sang kho khác.
  • Dùng thiết bị lạnh dự phòng.
  • Hạn chế mở cửa.
  • Tạm dừng nhập thêm hàng.
  • Ưu tiên xử lý nhóm hàng nhạy cảm.

Không nên tiếp tục vận hành kho trong thời gian dài nếu máy nén có dấu hiệu quá nhiệt hoặc hệ thống thiếu môi chất nghiêm trọng.

Bước 3: Kiểm tra tổng thể hệ thống

Kỹ thuật viên kiểm tra:

  • Máy nén.
  • Dàn nóng.
  • Dàn lạnh.
  • Đường ống.
  • Van và phụ kiện.
  • Dòng điện.
  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.
  • Tình trạng dầu.
  • Quạt và xả đá.
  • Cửa và tải kho.

Mục đích là xác định có thực sự thiếu môi chất hay không và loại trừ những nguyên nhân khác.

Bước 4: Khoanh vùng điểm rò

Tùy tình trạng, kỹ thuật viên có thể sử dụng:

  • Quan sát vết dầu.
  • Máy dò điện tử.
  • Dung dịch tạo bọt.
  • Thử áp bằng khí phù hợp.
  • Cô lập từng đoạn.
  • Kiểm tra dàn trao đổi nhiệt.

Bước 5: Thu hồi môi chất còn lại

Trước khi tháo hoặc hàn sửa đường ống, lượng môi chất còn trong hệ thống cần được thu hồi bằng thiết bị và quy trình phù hợp. Không nên xả tự do vào khu vực làm việc.

Bước 6: Sửa chữa điểm rò

Phương án có thể bao gồm:

  • Siết hoặc làm lại đầu nối.
  • Thay lõi van.
  • Thay gioăng.
  • Thay van.
  • Hàn lại mối nối.
  • Thay đoạn đường ống.
  • Gia cố giá đỡ và xử lý rung.
  • Sửa dàn trao đổi nhiệt.
  • Thay dàn lạnh hoặc dàn nóng nếu ăn mòn nghiêm trọng.
  • Thay phụ kiện bị nứt hoặc xuống cấp.

Khi hàn đường ống, cần bảo vệ các thiết bị xung quanh và hạn chế hình thành cặn oxy hóa bên trong ống bằng phương pháp kỹ thuật phù hợp.

Bước 7: Thử kín sau sửa chữa

Hệ thống được thử kín ở điều kiện phù hợp để xác nhận điểm sửa và kiểm tra những vị trí liên quan. Không nên bỏ qua bước này rồi nạp môi chất ngay.

Bước 8: Hút chân không

Sau khi thử kín đạt yêu cầu, hệ thống được hút chân không để loại bỏ không khí và độ ẩm trước khi nạp môi chất.

Bước 9: Nạp đúng loại và lượng môi chất

Kỹ thuật viên xác định loại môi chất từ tem thiết bị, hồ sơ hoặc cấu hình hệ thống. Lượng nạp được đánh giá theo thiết kế, thông số nhà sản xuất và điều kiện vận hành.

Không trộn các loại môi chất khác nhau nếu hệ thống không được thiết kế cho việc đó.

Bước 10: Chạy thử và hiệu chỉnh

Các thông số cần theo dõi gồm:

  • Áp suất hút và đẩy.
  • Dòng điện máy nén.
  • Nhiệt độ đường ống.
  • Nhiệt độ máy nén.
  • Tình trạng dầu.
  • Hoạt động của dàn nóng.
  • Hoạt động của dàn lạnh.
  • Khả năng kéo nhiệt.
  • Trạng thái kính xem gas nếu có.
  • Mức độ rung và tiếng ồn.
  • Hoạt động của thiết bị bảo vệ.

Bước 11: Theo dõi sau sửa chữa

Điểm sửa và thông số hệ thống cần được kiểm tra lại sau khi vận hành ổn định. Với điểm rò nhỏ hoặc đường ống phức tạp, có thể cần theo dõi thêm để xác nhận hệ thống giữ kín.

Vì Sao Không Nên Chỉ Nạp Thêm Gas?

Chỉ châm thêm môi chất mà không xử lý điểm rò có thể dẫn đến:

  • Kho tiếp tục mất lạnh.
  • Phải nạp gas nhiều lần.
  • Chi phí sửa chữa tăng.
  • Máy nén chạy liên tục.
  • Máy nén quá nhiệt.
  • Dầu khó hồi về máy nén.
  • Công suất lạnh không ổn định.
  • Hàng hóa có nguy cơ bị ảnh hưởng.
  • Khó xác định lượng môi chất thực tế.
  • Môi chất tiếp tục thoát ra môi trường.

Quy trình phù hợp cần là:

Kiểm tra → tìm điểm rò → sửa kín → thử áp → hút chân không → nạp môi chất → chạy thử.

Khi Nào Nên Sửa Và Khi Nào Nên Thay Thiết Bị?

Tình trạng Phương án nên xem xét
Rò tại lõi van hoặc gioăng Thay phụ kiện
Rò tại một mối hàn Làm lại mối hàn và thử kín
Đường ống thủng cục bộ Thay đoạn ống
Đường ống rung, nứt lặp lại Thay đoạn ống và xử lý giá đỡ
Dàn lạnh rò tại một vị trí có thể tiếp cận Sửa và đánh giá lại
Dàn lạnh ăn mòn nhiều vị trí Thay dàn lạnh
Dàn nóng mục, rò nhiều điểm Xem xét thay dàn nóng
Van hoặc bình phụ trợ bị hư Thay thiết bị phù hợp
Đường ống âm bị rò, khó tiếp cận Cô lập, xác định phạm vi và cân nhắc đi tuyến mới
Hệ thống đã sửa nhiều lần, thường xuyên mất gas Đánh giá cải tạo tổng thể

Không nên hàn vá liên tục trên dàn đã ăn mòn diện rộng vì điểm rò mới có thể xuất hiện ngay gần vị trí vừa sửa.

Xử Lý Rò Rỉ Gas Tại Dàn Lạnh

Dàn lạnh là vị trí khó xử lý vì thường lắp trên cao, trong môi trường nhiệt độ thấp và có nhiều cánh tản nhiệt.

Quy trình có thể gồm:

  • Dừng hệ thống.
  • Xả tuyết và làm khô dàn.
  • Kiểm tra vết dầu.
  • Dò rò tại co nối và đường ống.
  • Thử kín từng phần khi cần.
  • Hàn sửa điểm có thể tiếp cận.
  • Thay đoạn ống phù hợp.
  • Kiểm tra máng nước, điện trở và quạt.
  • Thử kín sau sửa.
  • Hút chân không và nạp lại môi chất.

Nếu ống bên trong dàn bị mục nhiều vị trí, thay dàn mới thường ổn định hơn so với tiếp tục sửa vá.

Xử Lý Rò Rỉ Gas Tại Đường Ống Âm

Đường ống đi âm tường, âm nền hoặc trong hộp kỹ thuật có thể khó quan sát. Để hạn chế đục phá không cần thiết, kỹ thuật viên có thể:

1. Kiểm tra các vị trí lộ thiên trước.
2. Cô lập từng đoạn đường ống.
3. Thử kín từng khu vực.
4. Xác định tương đối đoạn bị rò.
5. Đánh giá khả năng tiếp cận.
6. So sánh phương án sửa đoạn cũ với đi tuyến ống mới.

Trong nhiều trường hợp, đi một tuyến ống mới dễ kiểm tra và bảo trì có thể hợp lý hơn việc tiếp tục sử dụng đường ống âm đã xuống cấp.

Lưu Ý An Toàn Khi Kiểm Tra Rò Rỉ Gas

Việc kiểm tra và sửa chữa cần do người có chuyên môn thực hiện. Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Ngắt và cô lập nguồn điện trước khi tháo thiết bị.
  • Đảm bảo thông gió khu vực làm việc.
  • Không dùng ngọn lửa để dò rò.
  • Không dùng oxy để thử áp hệ thống.
  • Sử dụng bộ điều áp và khí thử phù hợp.
  • Không tăng áp vượt giới hạn thiết bị.
  • Không để môi chất tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt.
  • Không làm việc trong không gian kín khi chưa có biện pháp an toàn.
  • Thu hồi môi chất trước khi hàn cắt.
  • Che chắn hàng hóa và vật liệu dễ cháy.
  • Kiểm tra khu vực sau khi hoàn thành.

Nhiều loại môi chất không thể được phát hiện đáng tin cậy bằng mùi. Không nên dùng khứu giác để xác định hệ thống có rò hay không.

Cách Hạn Chế Rò Rỉ Gas Tái Diễn

Bảo trì định kỳ

Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện vết dầu, rung động, ăn mòn và đầu nối lỏng trước khi lượng môi chất thất thoát lớn.

Vệ sinh dàn nóng và dàn lạnh

Dàn bẩn làm áp suất và nhiệt độ vận hành thay đổi, khiến hệ thống làm việc nặng hơn. Vệ sinh phù hợp cũng giúp quan sát bề mặt dàn rõ hơn.

Xử lý rung đường ống

Đường ống cần được cố định, có khoảng cách phù hợp và tránh cọ vào khung kim loại. Các đoạn gần máy nén cần được kiểm tra thường xuyên.

Bảo vệ dàn lạnh khỏi va đập

Không xếp hàng hoặc sử dụng xe nâng quá gần dàn. Có thể bổ sung khung bảo vệ nếu khu vực thường xuyên vận chuyển hàng.

Theo dõi lượng gas phải bổ sung

Mỗi lần nạp môi chất cần được ghi nhận. Nếu hệ thống phải nạp nhiều lần trong thời gian ngắn, cần tìm nguyên nhân thay vì tiếp tục châm bổ sung.

Theo dõi dữ liệu vận hành

Doanh nghiệp nên ghi lại:

  • Nhiệt độ kho.
  • Thời gian chạy máy.
  • Dòng điện.
  • Áp suất khi bảo trì.
  • Nhiệt độ đầu hút và đầu đẩy.
  • Lịch sử nạp môi chất.
  • Vị trí từng sửa rò.
  • Các phụ kiện đã thay.

Dữ liệu giúp kỹ thuật viên nhận ra xu hướng bất thường sớm hơn.

Báo Giá Kiểm Tra Và Xử Lý Rò Rỉ Gas Phụ Thuộc Vào Gì?

Chi phí phụ thuộc vào:

  • Quy mô hệ thống.
  • Loại kho và nhiệt độ vận hành.
  • Loại môi chất lạnh.
  • Số lượng máy nén.
  • Số lượng dàn lạnh và dàn nóng.
  • Chiều dài đường ống.
  • Vị trí đường ống lộ thiên hay đi âm.
  • Mức độ dễ tiếp cận.
  • Phương pháp kiểm tra cần sử dụng.
  • Lượng môi chất còn lại.
  • Mức độ và số lượng điểm rò.
  • Phụ kiện cần thay.
  • Có cần thay đường ống hay không.
  • Có cần sửa hoặc thay dàn lạnh, dàn nóng hay không.
  • Lượng môi chất cần nạp lại.
  • Chiều cao làm việc.
  • Điều kiện dừng kho.
  • Vị trí công trình.
  • Thời gian triển khai.

Báo giá nên tách rõ:

  • Chi phí kiểm tra.
  • Chi phí thử kín.
  • Chi phí sửa điểm rò.
  • Phụ kiện và vật tư thay thế.
  • Công tháo lắp.
  • Hút chân không.
  • Môi chất nạp lại.
  • Chạy thử và theo dõi.
  • Phạm vi bảo hành.

Thông Tin Cần Cung Cấp Khi Yêu Cầu Kiểm Tra

Khách hàng nên gửi:

1. Địa chỉ công trình.
2. Loại kho lạnh.
3. Kích thước hoặc dung tích.
4. Nhiệt độ yêu cầu.
5. Nhiệt độ thực tế hiện tại.
6. Loại hàng bảo quản.
7. Hình ảnh máy nén.
8. Hình ảnh dàn lạnh và dàn nóng.
9. Loại môi chất nếu biết.
10. Thời điểm nạp gas gần nhất.
11. Số lần đã nạp gas.
12. Vị trí từng sửa chữa.
13. Mã lỗi trên tủ điều khiển.
14. Thời gian kho có thể tạm dừng.
15. Hình ảnh vị trí có vết dầu hoặc nghi ngờ rò.

Vì Sao Nên Chọn Điện Lạnh Miền Nam?

Điện Lạnh Miền Nam cung cấp dịch vụ kiểm tra, sửa chữa và xử lý rò rỉ môi chất cho kho lạnh công nghiệp theo tình trạng thực tế.

Khách hàng được hỗ trợ:

  • Kiểm tra trước khi đề xuất nạp gas.
  • Khoanh vùng và tìm điểm rò.
  • Tư vấn phương án sửa hoặc thay thiết bị.
  • Thu hồi môi chất theo quy trình kỹ thuật.
  • Sửa đường ống, van và phụ kiện.
  • Thử kín sau sửa chữa.
  • Hút chân không.
  • Nạp đúng loại môi chất phù hợp.
  • Chạy thử và kiểm tra thông số.
  • Tư vấn bảo trì hạn chế rò rỉ tái diễn.
  • Báo giá theo từng hạng mục.

Mục tiêu là xử lý nguyên nhân làm hệ thống mất môi chất, không chỉ nạp bổ sung để kho hoạt động tạm thời.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm sao biết kho lạnh bị thiếu gas?

Các dấu hiệu thường gặp là kho giảm nhiệt chậm, máy chạy liên tục, dàn lạnh bám tuyết không đều, áp suất bất thường hoặc xuất hiện vết dầu. Tuy nhiên, cần đo đạc để xác nhận vì nhiều lỗi khác cũng gây hiện tượng tương tự.

Gas kho lạnh có tự hết theo thời gian không?

Trong hệ thống kín, môi chất tuần hoàn và không tự tiêu hao như nhiên liệu. Nếu lượng gas giảm, cần kiểm tra khả năng rò rỉ hoặc thất thoát trong quá trình sửa chữa.

Có thể chỉ châm thêm gas được không?

Chỉ nên nạp bổ sung sau khi đã xác định nguyên nhân và đánh giá độ kín. Nếu chưa sửa điểm rò, hệ thống có thể tiếp tục mất gas.

Có thể dùng mùi để nhận biết gas rò không?

Không nên. Nhiều loại môi chất không có mùi đủ rõ để phát hiện đáng tin cậy. Cần sử dụng thiết bị và phương pháp kiểm tra phù hợp.

Dàn lạnh bị rò có hàn lại được không?

Có thể nếu điểm rò cục bộ, tiếp cận được và phần còn lại của dàn vẫn tốt. Nếu dàn ăn mòn nhiều vị trí, nên xem xét thay mới.

Thử áp có làm hỏng hệ thống không?

Thử áp đúng khí, đúng thiết bị và đúng giới hạn thiết kế là một bước kiểm tra cần thiết. Tăng áp tùy tiện hoặc vượt giới hạn có thể gây hư hỏng.

Sau khi sửa rò có cần hút chân không không?

Có. Sau khi mở hệ thống để sửa chữa, cần hút chân không phù hợp trước khi nạp môi chất nhằm loại bỏ không khí và độ ẩm.

Nạp bao nhiêu gas là đủ?

Lượng môi chất phụ thuộc vào công suất, chiều dài đường ống, loại thiết bị và cấu hình hệ thống. Không có một lượng cố định áp dụng cho mọi kho.

Kho thiếu gas có nên tiếp tục chạy không?

Không nên để hệ thống chạy kéo dài nếu khả năng làm lạnh giảm rõ rệt hoặc máy nén quá nóng. Cần kiểm tra sớm để hạn chế hư hỏng và bảo vệ hàng hóa.

Bao lâu nên kiểm tra rò rỉ một lần?

Nên kiểm tra trong các đợt bảo trì định kỳ và bất cứ khi nào xuất hiện dấu hiệu thiếu môi chất, vết dầu, áp suất bất thường hoặc kho không đạt nhiệt độ.

Liên Hệ Kiểm Tra, Xử Lý Rò Rỉ Gas Kho Lạnh

Khi kho giảm nhiệt chậm, máy nén chạy liên tục, dàn lạnh đóng tuyết không đều hoặc hệ thống phải nạp gas nhiều lần, doanh nghiệp nên yêu cầu kiểm tra độ kín trước khi tiếp tục vận hành.

Điện Lạnh Miền Nam nhận kiểm tra, tìm điểm rò, sửa chữa đường ống, thay phụ kiện, thử kín, hút chân không và nạp lại môi chất cho kho lạnh công nghiệp.

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM

  • Hotline/Zalo: 0902 499 011
  • Điện thoại: (028) 2253 5844
  • Địa chỉ: 32–34 Đường B4, Khu phố 3, Phường An Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Website: dienlanhmiennam.com
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x