Hầm đông gió là hệ thống cấp đông nhanh sử dụng luồng không khí lạnh có tốc độ cao để hạ nhiệt sản phẩm trong thời gian ngắn. Giải pháp này thường được lựa chọn khi doanh nghiệp cần cấp đông theo từng mẻ hàng, đặc biệt với thủy sản, thịt, thực phẩm chế biến, nông sản hoặc sản phẩm cần được đưa nhanh về trạng thái đông lạnh trước khi chuyển sang kho trữ đông.
Hầm đông gió công nghiệp với cửa trượt, dàn lạnh và xe đẩy khay inox bên trong buồng đông.

Khác với kho đông bảo quản thông thường, hầm đông gió không chỉ có nhiệm vụ giữ hàng ở nhiệt độ âm. Hệ thống được thiết kế để đưa nhiệt độ tâm sản phẩm giảm nhanh theo yêu cầu của quy trình sản xuất, từ đó hỗ trợ giữ cấu trúc, màu sắc, chất lượng và hạn chế hao hụt trong quá trình bảo quản.

Điện Lạnh Miền Nam tư vấn thiết kế hầm đông gió theo công suất cấp đông thực tế, loại sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, thời gian cần hoàn thành một mẻ và điều kiện vận hành tại nhà máy hoặc kho chế biến.

1/ Hầm Đông Gió Là Gì?

Hầm đông gió là buồng cấp đông sử dụng dàn lạnh công suất lớn kết hợp quạt hướng trục để tạo luồng gió lạnh tuần hoàn qua bề mặt sản phẩm. Khi hàng hóa được xếp trên khay, xe đẩy, pallet hoặc giá đỡ, luồng khí lạnh đi qua sản phẩm sẽ lấy nhiệt nhanh hơn so với kho đông bảo quản thông thường.
Sơ đồ nguyên lý hầm đông gió sử dụng quạt công suất cao thổi luồng khí lạnh qua xe đẩy thực phẩm.

Hệ thống thường vận hành ở mức nhiệt độ thấp để phục vụ quá trình cấp đông nhanh. Tuy nhiên, nhiệt độ cài đặt thực tế, thời gian cấp đông và công suất thiết bị phải được tính toán theo từng loại hàng. Không nên áp dụng một cấu hình chung cho tất cả sản phẩm.

Một hầm đông gió được thiết kế đúng cần giải quyết đồng thời nhiều yếu tố:

  • Sản lượng hàng cần cấp đông mỗi mẻ.
  • Sản lượng cần cấp đông mỗi ngày.
  • Nhiệt độ sản phẩm đầu vào.
  • Nhiệt độ mục tiêu sau cấp đông.
  • Thời gian hoàn thành một mẻ.
  • Kích thước, độ dày và cách đóng gói sản phẩm.
  • Cách xếp hàng trên khay, xe đẩy hoặc pallet.
  • Nhu cầu kết nối với kho trữ đông sau cấp đông.

2/ Hầm Đông Gió Phù Hợp Với Những Loại Hàng Nào?

Các loại hàng phù hợp cấp đông bằng hầm đông gió gồm thủy sản, thịt, thực phẩm chế biến và rau củ.
Hầm đông gió phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu cấp đông theo mẻ, sản lượng vừa hoặc lớn nhưng chưa cần đầu tư dây chuyền IQF liên tục.

2.1/ Thủy Sản Và Hải Sản

Hầm đông gió có thể được sử dụng cho cá, tôm, mực, bạch tuộc, nghêu, sò, hải sản sơ chế, hải sản đóng khay hoặc đóng túi. Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định kích thước sản phẩm, độ dày lớp hàng và cách xếp khay để luồng gió lạnh tiếp xúc hiệu quả.

2.2/ Thịt Gia Súc, Gia Cầm Và Thực Phẩm Tươi

Hệ thống phù hợp cho thịt heo, thịt bò, thịt gà, vịt, nội tạng, thịt sơ chế, thịt đóng khay, thực phẩm tẩm ướp hoặc các sản phẩm chế biến cần cấp đông trước khi bảo quản lâu dài.

2.3/ Thực Phẩm Chế Biến

Hầm đông gió có thể ứng dụng cho xúc xích, chả, nem, viên thả lẩu, thực phẩm tẩm bột, hàng chiên sơ, bánh, thực phẩm đóng khay và nhiều sản phẩm chế biến khác.

2.4/ Rau Củ, Trái Cây Và Nông Sản

Một số loại rau củ, trái cây cắt lát hoặc nông sản sơ chế có thể cần cấp đông nhanh trước khi đóng gói hoặc đưa vào kho trữ đông. Quy trình cần được tính toán kỹ vì mỗi loại hàng có đặc tính nước, kích thước và yêu cầu xử lý khác nhau.

2.5/ Sản Phẩm Có Giá Trị Cao Hoặc Cần Đông Nhanh

Hầm đông gió phù hợp với doanh nghiệp muốn kiểm soát thời gian cấp đông tốt hơn so với kho đông bảo quản, giảm nguy cơ sản phẩm bị đông chậm hoặc biến đổi chất lượng do quá trình làm lạnh kéo dài.

3/ Công Suất Hầm Đông Gió Được Tính Theo Kg/Mẻ Như Thế Nào?

Infographic công suất hầm đông gió tham khảo từ 300 kg đến 2.000 kg mỗi mẻ.
Công suất hầm đông gió thường được xác định theo số kg hàng cần cấp đông trong một mẻ, ví dụ:

  • 300 kg/mẻ.
  • 500 kg/mẻ.
  • 1.000 kg/mẻ.
  • 1.500 kg/mẻ.
  • 2.000 kg/mẻ.
  • 3.000 kg/mẻ hoặc cao hơn tùy quy mô nhà máy.

Tuy nhiên, chỉ dựa vào số kg/mẻ là chưa đủ. Hai loại sản phẩm cùng khối lượng có thể yêu cầu công suất lạnh khác nhau đáng kể.

Ví dụ, 1.000 kg cá nguyên con, 1.000 kg tôm đóng block, 1.000 kg thịt đóng thùng và 1.000 kg thực phẩm tẩm bột có thể khác nhau về:

  • Nhiệt độ đầu vào.
  • Kích thước sản phẩm.
  • Độ dày lớp hàng.
  • Bao bì hoặc thùng chứa.
  • Tỷ lệ nước trong sản phẩm.
  • Thời gian cấp đông yêu cầu.
  • Cách xếp hàng trong buồng đông.

Vì vậy, khi yêu cầu tính công suất hầm đông, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm và sản lượng để kỹ thuật viên đưa ra cấu hình phù hợp.

4/ Nhiệt Độ Buồng Đông Và Thời Gian Cấp Đông

Hầm đông gió thường vận hành ở dải nhiệt độ thấp hơn kho đông bảo quản. Mục tiêu là tạo chênh lệch nhiệt độ đủ lớn giữa không khí lạnh và sản phẩm để quá trình lấy nhiệt diễn ra nhanh.
Infographic nhiệt độ buồng đông và các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian cấp đông thực phẩm.
Nhiệt độ buồng đông, nhiệt độ bay hơi, tốc độ gió và thời gian cấp đông cần được thiết kế theo sản phẩm cụ thể. Trong nhiều ứng dụng, hệ thống có thể vận hành ở vùng nhiệt độ khoảng âm sâu để hỗ trợ làm đông nhanh; tuy nhiên, thông số chính xác phải dựa trên yêu cầu sản phẩm, công suất cấp đông và cấu hình thiết bị.

Thời gian cấp đông phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Nhiệt độ sản phẩm khi đưa vào hầm.
  • Khối lượng sản phẩm mỗi mẻ.
  • Kích thước hoặc độ dày sản phẩm.
  • Cách xếp khay, xe đẩy hoặc pallet.
  • Luồng gió đi qua sản phẩm.
  • Công suất dàn lạnh và cụm máy.
  • Nhiệt độ môi trường bên ngoài.
  • Tần suất mở cửa hầm đông.

Không nên cam kết thời gian cấp đông cố định khi chưa tính toán tải nhiệt và khảo sát quy trình thực tế.

5/ Cấu Tạo Cơ Bản Của Hầm Đông Gió

Sơ đồ cấu tạo hầm đông gió gồm panel cách nhiệt, dàn lạnh, quạt, cửa hầm, tủ điều khiển và máy nén.
Một hệ thống hầm đông gió hoàn chỉnh thường bao gồm các hạng mục chính sau.

5.1/ Panel Cách Nhiệt

Cửa trượt panel cách nhiệt trong khu vực hầm đông công nghiệp phục vụ xuất nhập hàng.
Panel kho lạnh là lớp vỏ bao quanh buồng đông, có vai trò hạn chế thất thoát nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định. Độ dày panel cần lựa chọn theo nhiệt độ thiết kế, quy mô hầm đông và điều kiện lắp đặt.

5.2/ Dàn Lạnh Công Suất Lớn

Dàn lạnh công suất lớn và quạt hướng trục được lắp đặt trong buồng đông công nghiệp.
Dàn lạnh trong hầm đông thường có công suất cao, khả năng trao đổi nhiệt lớn và được bố trí để tạo luồng gió đi qua sản phẩm hiệu quả.

5.3/ Quạt Hướng Trục

Quạt giúp phân phối luồng khí lạnh trong buồng đông. Cách bố trí quạt, hướng gió và khoảng cách từ dàn lạnh đến sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ cấp đông.

5.4/ Cụm Máy Nén Và Dàn Nóng

Cụm máy nén, dàn ngưng, đường ống và tủ điện điều khiển cho hệ thống hầm đông gió.
Cụm máy nén, dàn nóng và các thiết bị liên quan cần được lựa chọn theo tải nhiệt, thời gian cấp đông, môi chất sử dụng và điều kiện vận hành thực tế.

5.5/ Tủ Điện Điều Khiển

Tủ điện giúp điều khiển nhiệt độ, quạt, xả đá, bảo vệ máy nén và giám sát một số thông số vận hành. Tùy yêu cầu, hệ thống có thể tích hợp cảnh báo nhiệt độ, cảnh báo sự cố hoặc giám sát từ xa.

5.6/ Cửa Hầm Đông

Cửa hầm đông cần bảo đảm độ kín, khả năng cách nhiệt và phù hợp với phương án xuất nhập hàng. Với hầm đông sử dụng xe đẩy hoặc pallet, kích thước cửa cần được tính toán theo thiết bị vận chuyển nội bộ.

5.7/ Xe Đẩy, Khay Đông Hoặc Giá Đỡ

Xe đẩy khay inox chứa thực phẩm được bố trí trong hầm đông gió để cấp đông theo mẻ.
Tùy sản phẩm, hầm đông có thể sử dụng xe đẩy khay, rack inox, giá treo, pallet hoặc hệ thống ray. Đây là phần quan trọng vì cách xếp hàng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông gió.

6/ So Sánh Hầm Đông Gió Và Kho Đông Thông Thường

Infographic so sánh mục đích, công suất, luồng gió và thời gian vận hành giữa hầm đông gió và kho đông.

Tiêu chí Hầm đông gió Kho đông bảo quản
Mục đích chính Cấp đông nhanh theo mẻ Bảo quản hàng đã đông
Nhiệt độ vận hành Thường thấp hơn, phục vụ làm đông nhanh Duy trì nhiệt độ bảo quản ổn định
Luồng gió Lưu lượng lớn, hướng tới tăng tốc trao đổi nhiệt Phù hợp duy trì hàng đông lâu dài
Công suất Tính theo kg/mẻ và thời gian cấp đông Tính theo dung tích kho và tải bảo quản
Cách xếp hàng Cần khoảng hở để gió đi qua hiệu quả Có thể tối ưu theo sức chứa hàng
Ứng dụng Thủy sản, thịt, thực phẩm chế biến, hàng cần cấp đông nhanh Kho trữ đông, kho thành phẩm, kho phân phối
Chi phí đầu tư Cao hơn nếu yêu cầu tốc độ cấp đông lớn Thường tối ưu hơn cho nhu cầu lưu trữ

Nhiều doanh nghiệp cần kết hợp cả hai: hầm đông gió để cấp đông theo mẻ và kho trữ đông để bảo quản thành phẩm sau khi đã đạt nhiệt độ yêu cầu.

7/ Quy Trình Thiết Kế Hầm Đông Gió

Quy trình thiết kế hầm đông gió gồm khảo sát, tính tải lạnh, thiết kế, thi công và chạy thử hệ thống.
Bước 1: Xác Định Loại Hàng Và Quy Trình Sản Xuất

Cần làm rõ loại sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, quy cách đóng gói, khối lượng mỗi mẻ và yêu cầu sau cấp đông.

Bước 2: Tính Toán Công Suất Cấp Đông

Kỹ thuật viên tính tải nhiệt dựa trên lượng hàng, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ mục tiêu, thời gian cấp đông, tải xâm nhập và điều kiện vận hành thực tế.

Bước 3: Lựa Chọn Cấu Hình Thiết Bị

Lựa chọn panel, dàn lạnh, quạt, máy nén, dàn nóng, cửa hầm đông, tủ điện và hệ thống phụ trợ phù hợp.

Bước 4: Thiết Kế Bố Trí Hàng Và Luồng Gió

Sản phẩm cần được bố trí để luồng gió lạnh có thể đi qua đều. Thiết kế sai luồng gió có thể khiến hàng đông không đồng đều hoặc kéo dài thời gian cấp đông.

Bước 5: Thi Công, Chạy Thử Và Bàn Giao

Sau khi hoàn thiện lắp đặt, hệ thống cần được chạy thử, kiểm tra nhiệt độ, kiểm tra xả đá, đánh giá khả năng vận hành và hướng dẫn sử dụng.

8/ Câu Hỏi Thường Gặp Về Hầm Đông Gió

Hầm đông gió có khác kho đông không?

Có. Hầm đông gió tập trung vào cấp đông nhanh theo mẻ, trong khi kho đông chủ yếu dùng để bảo quản hàng đã đông trong thời gian dài.

Hầm đông gió phù hợp với công suất nào?

Hệ thống có thể được thiết kế từ quy mô nhỏ đến lớn, tùy theo số kg hàng mỗi mẻ, thời gian cấp đông và loại sản phẩm.

Có thể dùng hầm đông gió để bảo quản hàng lâu dài không?

Hầm đông gió có thể giữ hàng ở nhiệt độ âm trong thời gian ngắn, nhưng về hiệu quả vận hành, doanh nghiệp thường nên chuyển hàng sang kho trữ đông sau khi cấp đông hoàn tất.

Cần bao lâu để cấp đông một mẻ hàng?

Thời gian phụ thuộc vào loại sản phẩm, nhiệt độ đầu vào, độ dày hàng, cách xếp hàng, luồng gió và cấu hình hệ thống. Cần tính toán thực tế trước khi chốt phương án.

Hầm đông gió có cần kho trữ đông đi kèm không?

Phần lớn doanh nghiệp nên bố trí kho trữ đông đi kèm để lưu thành phẩm sau cấp đông, giúp hầm đông gió tập trung đúng chức năng cấp đông theo mẻ.

9/ Liên Hệ Tư Vấn Hầm Đông Gió

Đội ngũ kỹ thuật khảo sát cụm máy, dàn lạnh và khu vực hầm đông trước khi triển khai giải pháp cấp đông.
Điện Lạnh Miền Nam nhận tư vấn thiết kế, thi công và lắp đặt hầm đông gió theo nhu cầu cấp đông thực tế của doanh nghiệp.

Khách hàng chỉ cần cung cấp loại sản phẩm, sản lượng kg/mẻ, nhiệt độ đầu vào, thời gian cấp đông mong muốn và mặt bằng lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất cấu hình phù hợp với quy trình vận hành.

Hotline: 0902 499 011

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hầm Đông Gió Là Gì? Giải Pháp Cấp Đông Nhanh Cho Thủy Sản, Thịt Và Thực Phẩm”

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH MIỀN NAM
✅ HOTLINE ☎️ 0902 499 011
✅ Dịch Vụ ? Giá Rẻ - Uy Tín
✅ Hỗ Trợ ? TOÀN QUỐC