Thông số kỹ thuật
Giới thiệu
Máy nén lạnh Danfoss MTZ56HL4BVE thuộc dòng máy nén piston kín (hermetic reciprocating compressor) của hãng Danfoss — cụ thể thuộc series MTZ56. Sản phẩm được thiết kế cho các hệ thống lạnh và điều hoà thương mại/ công nghiệp với yêu cầu công suất nhỏ-vừa, hỗ trợ đa dạng môi chất và vận hành ở nguồn 3 pha.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Mã sản phẩm: MTZ56HL4BVE.
- Loại: Reciprocating compressor (piston kín) 2 xi lanh.
- Nguồn điện: 400 V / 3 pha / 50 Hz hoặc 460 V / 3 pha / 60 Hz.
- Hỗ trợ môi chất lạnh đa dạng: R134a, R404A, R407A, R407C, R407F, R448A, R449A, R452A, R513A.
- Áp suất tối đa:
- High-side (phía cao): ~ 29.4 bar
- Low-side (phía thấp): ~ 22.6 bar
- Dung tích dầu ban đầu (Oil charge): ~ 1.8 L.
- Khối lượng: Net khoảng ~ 38 kg, Gross ~ 40.5 kg.
- Swept volume (lưu lượng buồng): ~ 96.13 cm³.
- Số lần khởi động tối đa: 12 lần/giờ.
Ưu điểm & lợi thế
Thiết kế piston kín giúp máy vận hành ổn định, ít bộ phận chuyển động phức tạp — từ đó độ tin cậy cao hơn, vận hành bền hơn.
Hỗ trợ nhiều môi chất lạnh hiện đại — rất phù hợp trong các ứng dụng cần linh hoạt khi lựa chọn hoặc nâng cấp môi chất.
Nguồn điện 3 pha chuẩn công nghiệp — thuận tiện cho hệ thống tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật rõ ràng: áp suất, dầu, khối lượng, số khởi động — giúp việc thiết kế hệ thống, lắp đặt và vận hành bảo trì trở nên thuận tiện.
Ứng dụng gợi ý
Hệ thống làm lạnh thương mại/ công nghiệp nhẹ: kho lạnh, tủ đông/tủ mát, phòng lạnh có yêu cầu công suất nhỏ tới vừa.
Hệ thống điều hoà trung tâm, chiller nhỏ hoặc hệ thống lạnh có nhu cầu máy nén thay thế, nâng cấp.
Khi khách hàng yêu cầu môi chất mới hoặc muốn chuyển đổi từ môi chất truyền thống — dòng máy này hỗ trợ đa môi chất sẽ là lựa chọn linh hoạt.
Những điểm cần lưu ý khi lắp đặt & vận hành
Đảm bảo nguồn cấp 3 pha ổn định, đúng điện áp/tần số; cần có bảo vệ pha mất, quá tải.
Lắp đặt đúng kết nối hút/xả theo chuẩn Rotolock hoặc ống brazed — đảm bảo kín, tránh rò rỉ môi chất hoặc dịch lỏng hồi về máy.
Sử dụng đúng loại dầu bôi trơn (theo khuyến nghị Danfoss, oil reference “175PZ”) và đảm bảo lượng dầu ban đầu ~ 1.8 L.
Hạn chế số lần khởi động máy nhiều trong giờ (>12 lần/giờ) để tránh ảnh hưởng tuổi thọ.
Theo dõi các thông số vận hành: dòng khởi động (LRA ~ 64 A), áp suất hút/xả, nhiệt độ hồi về máy để đảm bảo máy hoạt động trong giới hạn thiết kế.
Vì máy hỗ trợ đa môi chất — khi khách hàng yêu cầu sử dụng môi chất cụ thể (như R448A, R513A…), cần kiểm tra xem hệ thống có tương thích (dầu, vật liệu) với môi chất đó.
Kết luận
Máy nén lạnh Danfoss MTZ56HL4BVE là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho các hệ thống lạnh/điều hoà có nhu cầu công suất nhỏ tới vừa và yêu cầu độ tin cậy cao. Với thiết kế kỹ thuật tốt, hỗ trợ đa môi chất và nguồn điện 3 pha công nghiệp, sản phẩm phù hợp cho đơn vị thi công điện lạnh chuyên nghiệp. Khi lắp đặt và vận hành đúng cách, bạn có thể cung cấp giải pháp chất lượng, hiệu suất ổn định và tuổi thọ dài cho khách hàng.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.