Thông số kỹ thuật
Giới thiệu
Máy nén lạnh Danfoss MT50HK4CVE là dòng máy nén piston kín (hermetic reciprocating compressor) thuộc dòng “MT50-4V” của Danfoss, được thiết kế cho các hệ thống làm lạnh và điều hòa có công suất trung bình, phù hợp cho các ứng dụng làm lạnh thương mại hoặc công nghiệp nhẹ, sử dụng nguồn 3 pha, môi chất R22. Thiết bị có độ tin cậy cao, hỗ trợ lắp đặt thay thế hoặc bảo trì hệ thống hiện có.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Mã sản phẩm: MT50HK4CVE (có tài liệu tương ứng với mã “MT50-4VI” / “MT50-4VM”).
- Loại máy: Máy nén piston kín (hermetic reciprocating compressor) với 2 xi-lanh.
- Nguồn điện/tần số: 400 V / 3 pha / 50 Hz hoặc 460 V / 3 pha / 60 Hz.
- Môi chất lạnh tương thích: R22.
- Công suất làm lạnh danh định gần: khoảng 11.2 kW tại 50 Hz và khoảng 14.7 kW tại 60 Hz.
- Dung tích dầu ban đầu (Oil charge): khoảng 1.8 L.
- Kích cỡ buồng nén và lưu lượng: Swept volume ~ 85.64 cm³/rev.
- Kết nối hút/xả tham khảo: Hút 1 ¾″ Rotolock (có sleeve 7/8″ ODF), xả 1 ¼″ Rotolock (có sleeve ¾″ ODF).
- Trọng lượng ròng (net): khoảng 37 kg.
- Số lần khởi động tối đa: 12 lần mỗi giờ.
Ưu điểm & lợi thế
Thiết kế piston kín giúp máy vận hành ổn định, độ tin cậy cao và ít bảo trì hơn so với các loại máy nén mở hoặc vận hành với nhiều thành phần chuyển động.
Nguồn điện 3 pha chuẩn công nghiệp – thuận tiện cho hệ thống điện tại Việt Nam hoặc khu vực công nghiệp.
Công suất trung bình (~11–15 kW) phù hợp với nhiều hệ thống làm lạnh thương mại hoặc công nghiệp nhẹ, giúp linh hoạt hơn khi lựa chọn thay thế hoặc lắp mới.
Thông số kỹ thuật rõ ràng (dầu, công suất, kết nối, môi chất) giúp đơn vị thi công/ bảo trì dễ thiết kế và vận hành.
Danfoss là thương hiệu uy tín, có hệ thống phụ trợ/linh kiện và hỗ trợ kỹ thuật mạnh — giúp giảm rủi ro trong việc thay thế hoặc nâng cấp.
Ứng dụng gợi ý
Hệ thống làm lạnh thương mại: kho lạnh vừa, phòng lạnh, tủ đông/tủ mát sử dụng môi chất R22.
Hệ thống lạnh công nghiệp nhẹ, xưởng chế biến thực phẩm hoặc thủy sản, nơi yêu cầu máy nén công suất trung bình và vận hành ổn định.
Thay thế máy nén hiện có sử dụng R22 đang cỡ tương đương, cần giải pháp thay thế đáng tin cậy.
Hệ thống điều hòa công nghiệp hoặc thiết bị lạnh hỗ trợ, nếu yêu cầu máy công suất ~10–15 kW.
Những điểm cần lưu ý khi lắp đặt & vận hành
Đảm bảo nguồn cấp 3 pha ổn định, đúng điện áp/tần số như thông số (400V/50Hz hoặc 460V/60Hz) và có bảo vệ mất pha, bảo vệ quá tải.
Lắp đặt đúng kỹ thuật: kết nối hút & xả theo thiết kế (Rotolock hoặc sleeve hàn), đảm bảo hệ thống kín, tránh rò rỉ môi chất hoặc dịch lỏng hồi về máy.
Sử dụng đúng loại dầu bôi trơn theo khuyến nghị của Danfoss (đối với dòng MT/MTZ dùng dầu khoáng “160P” cho R22) và kiểm tra lượng dầu ban đầu (~1.8 L).
Hạn chế số lần khởi động quá nhiều (>12 lần/giờ) để bảo vệ máy nén tránh quá tải.
Theo dõi các thông số vận hành: dòng khởi động (LRA ~47A tham khảo), áp suất hút-xả, nhiệt độ hồi về máy để đảm bảo máy vận hành trong giới hạn thiết kế.
Vì máy sử dụng môi chất R22: nếu hệ thống của bạn hoặc khách hàng có kế hoạch chuyển đổi sang môi chất thân thiện hơn (ví dụ R448A, R513A…), bạn cần kiểm tra khả năng tương thích máy nén hoặc chọn dòng máy hỗ trợ môi chất mới.
Kết luận
Máy nén lạnh Danfoss MT50HK4CVE là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống lạnh/điều hòa có nhu cầu công suất trung bình, cần hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao. Với thiết kế kỹ thuật tốt, nguồn điện 3 pha chuẩn và hỗ trợ môi chất R22, sản phẩm phù hợp với các đơn vị thi công điện lạnh chuyên nghiệp như bạn — đặc biệt trong việc thay thế hoặc nâng cấp máy nén cho khách hàng. Khi lắp đặt và vận hành đúng cách, máy sẽ mang lại hiệu quả tốt và tuổi thọ lâu dài.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.