IQF là viết tắt của Individual Quick Freezing, hiểu đơn giản là công nghệ cấp đông nhanh từng sản phẩm riêng lẻ. Hệ thống này được sử dụng phổ biến trong chế biến thủy sản, rau củ, trái cây, thực phẩm chế biến, hàng tẩm bột, thực phẩm tiện lợi và nhiều nhóm sản phẩm cần giữ hình dạng riêng lẻ sau cấp đông.
Khác với hầm đông gió làm việc theo từng mẻ, hệ thống IQF vận hành liên tục bằng băng chuyền. Sản phẩm được đưa vào đầu dây chuyền, đi qua vùng cấp đông với luồng khí lạnh mạnh và được đưa ra ở trạng thái đông lạnh theo yêu cầu trước khi chuyển sang đóng gói hoặc kho trữ đông.
IQF phù hợp với doanh nghiệp có sản lượng lớn, yêu cầu cấp đông liên tục, cần kiểm soát năng suất theo kg/giờ và muốn tối ưu quy trình sản xuất – đóng gói – bảo quản trong cùng một dây chuyền.
1/ IQF Là Gì?
IQF là công nghệ cấp đông nhanh từng đơn vị sản phẩm riêng lẻ. Khi sản phẩm được cấp đông đủ nhanh và được tách riêng trên băng tải, từng miếng, từng con hoặc từng phần sản phẩm sẽ hạn chế dính vào nhau sau khi đông.
Giải pháp này đặc biệt phù hợp với sản phẩm cần giữ hình dạng riêng lẻ như:
- Tôm bóc vỏ.
- Cá viên, chả viên, viên thả lẩu.
- Rau củ cắt hạt lựu.
- Ngô ngọt, đậu Hà Lan, đậu bắp.
- Khoai tây chiên.
- Trái cây cắt miếng.
- Thực phẩm tẩm bột.
- Mực, bạch tuộc, hải sản sơ chế.
- Thực phẩm chế biến dạng viên hoặc dạng miếng nhỏ.
Hệ thống IQF không chỉ là một buồng đông. Đây là một dây chuyền gồm nhiều thiết bị liên kết với nhau từ khâu tiếp nhận, xử lý nguyên liệu, cấp đông, đưa ra thành phẩm, đóng gói và chuyển vào kho trữ đông.
2/ IQF Phù Hợp Với Những Ngành Hàng Nào?
2.1/ Thủy Sản
IQF được ứng dụng nhiều trong ngành thủy sản vì nhiều loại sản phẩm cần được cấp đông riêng lẻ để thuận tiện đóng gói, bán lẻ và phân phối.
Các sản phẩm phổ biến gồm:
- Tôm nguyên con hoặc tôm bóc vỏ.
- Cá phi lê, cá cắt khúc.
- Mực, bạch tuộc, nghêu, sò.
- Hải sản tẩm bột.
- Surimi và sản phẩm chế biến từ thủy sản.
- Chả cá, viên hải sản, sản phẩm giá trị gia tăng.
2.2/ Rau Củ Và Trái Cây
Rau củ, trái cây sau sơ chế có thể được cấp đông IQF để bảo quản lâu dài, thuận tiện chế biến và giữ dạng từng miếng riêng lẻ.
Các nhóm hàng thường gặp:
- Đậu Hà Lan.
- Ngô ngọt.
- Cà rốt cắt hạt lựu.
- Đậu bắp.
- Bông cải.
- Khoai tây.
- Xoài, thanh long, dâu, mít hoặc trái cây cắt miếng.
- Rau củ hỗn hợp dùng cho thực phẩm chế biến.
2.3/ Thực Phẩm Chế Biến
IQF phù hợp với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đông lạnh, hàng tiện lợi, suất ăn công nghiệp, hàng bán lẻ và xuất khẩu.
Ví dụ:
- Cá viên, bò viên, gà viên.
- Nem, chả giò, há cảo.
- Thực phẩm tẩm bột.
- Khoai tây chiên.
- Bánh, thực phẩm đóng khay.
- Sản phẩm ăn liền hoặc chế biến sẵn.
3/ Các Loại Hệ Thống IQF Phổ Biến
Việc lựa chọn loại IQF phụ thuộc vào kích thước sản phẩm, độ dày, khả năng tách rời, công suất yêu cầu và quy trình sản xuất.
3.1/ IQF Băng Chuyền Lưới
IQF băng chuyền lưới sử dụng băng tải dạng lưới để đưa sản phẩm đi qua buồng cấp đông. Luồng khí lạnh được thổi qua sản phẩm giúp hạ nhiệt nhanh.
Giải pháp này phù hợp với nhiều loại thực phẩm như hải sản, thực phẩm tẩm bột, sản phẩm dạng miếng, thực phẩm chế biến và rau củ đã sơ chế.
Ưu điểm:
- Vận hành liên tục.
- Dễ tích hợp với dây chuyền trước và sau cấp đông.
- Có thể tùy chỉnh chiều dài băng tải theo công suất.
- Phù hợp nhiều loại sản phẩm.
3.2/ IQF Tầng Sôi
IQF tầng sôi sử dụng luồng khí lạnh mạnh từ dưới lên để làm sản phẩm nhỏ, nhẹ hoặc rời di chuyển, rung hoặc “nổi” trên băng tải. Điều này giúp sản phẩm hạn chế dính vào nhau trong quá trình cấp đông.
IQF tầng sôi phù hợp với:
- Tôm nhỏ.
- Rau củ cắt hạt lựu.
- Đậu Hà Lan.
- Ngô ngọt.
- Sản phẩm dạng viên nhỏ.
- Trái cây cắt miếng nhỏ.
Loại hệ thống này đòi hỏi sản phẩm có kích thước và đặc tính phù hợp để tạo hiệu quả tách rời tốt.
3.3/ IQF Dạng Xoắn
IQF dạng xoắn sử dụng băng tải di chuyển theo dạng xoắn trong buồng cấp đông. Thiết kế này giúp tối ưu diện tích mặt bằng theo chiều cao, phù hợp với nhà máy cần công suất lớn nhưng diện tích sàn hạn chế.
IQF xoắn thường phù hợp với:
- Thực phẩm chế biến.
- Sản phẩm đóng khay.
- Hàng tẩm bột.
- Bánh và thực phẩm tiện lợi.
- Sản phẩm cần thời gian lưu trong buồng đông dài hơn.
3.4/ IQF Theo Thiết Kế Chuyên Biệt
Một số sản phẩm yêu cầu băng tải, kích thước buồng đông, hướng gió hoặc giải pháp xử lý trước cấp đông riêng biệt. Với nhóm này, hệ thống cần được thiết kế dựa trên quy trình sản xuất thực tế, không nên áp dụng cấu hình tiêu chuẩn.
4/ Công Suất Hệ Thống IQF Tính Theo Kg/Giờ
Khác với hầm đông gió tính theo kg/mẻ, công suất IQF thường được tính theo kg/giờ.
Ví dụ:
- 300 kg/giờ.
- 500 kg/giờ.
- 1.000 kg/giờ.
- 1.500 kg/giờ.
- 2.000 kg/giờ.
- 3.000 kg/giờ hoặc cao hơn.
Công suất thực tế phụ thuộc vào loại sản phẩm và điều kiện đầu vào. Một hệ thống IQF 1.000 kg/giờ cho tôm có thể có cấu hình khác với hệ thống IQF 1.000 kg/giờ cho khoai tây, rau củ hoặc thực phẩm tẩm bột.
Để tính công suất chính xác, cần cung cấp:
- Loại sản phẩm.
- Kích thước sản phẩm.
- Nhiệt độ đầu vào.
- Nhiệt độ sản phẩm đầu ra.
- Độ dày lớp sản phẩm trên băng tải.
- Sản lượng kg/giờ.
- Số giờ vận hành mỗi ngày.
- Yêu cầu đóng gói sau cấp đông.
- Điều kiện mặt bằng và quy trình sản xuất hiện tại.
5/ Tỷ Lệ Hao Hụt Khi Cấp Đông IQF
Tỷ lệ hao hụt không có một con số cố định cho tất cả sản phẩm. Hao hụt phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào, quy trình sơ chế, độ tươi của sản phẩm, phương pháp làm ráo nước, nhiệt độ cấp đông, cách vận hành dây chuyền và quá trình đóng gói sau cấp đông.
Để hạn chế hao hụt, doanh nghiệp cần chú ý:
- Sử dụng nguyên liệu có chất lượng phù hợp.
- Kiểm soát thời gian từ sơ chế đến cấp đông.
- Làm ráo nước đúng mức trước khi đưa vào IQF.
- Phân loại kích thước sản phẩm tương đối đồng đều.
- Điều chỉnh độ dày lớp hàng trên băng tải.
- Không để sản phẩm chồng quá dày.
- Kiểm soát nhiệt độ buồng cấp đông.
- Bố trí khu đóng gói và kho trữ đông hợp lý sau IQF.
Với từng sản phẩm, nên thực hiện chạy thử, đo thực tế và tối ưu thông số trước khi chốt năng suất vận hành dài hạn.
6/ Cấu Tạo Cơ Bản Của Một Dây Chuyền IQF
Một hệ thống IQF thường gồm nhiều hạng mục, không chỉ riêng máy cấp đông.
6.1/ Khu Tiếp Nhận Và Sơ Chế Nguyên Liệu
Tùy ngành hàng, khu vực này có thể gồm bàn phân loại, băng tải tiếp liệu, máy rửa, máy cắt, máy tách nước, máy chần hoặc thiết bị xử lý nguyên liệu.
6.2/ Băng Tải Cấp Liệu
Băng tải đưa sản phẩm vào buồng IQF với tốc độ phù hợp. Một số hệ thống có thiết bị rải liệu để giúp sản phẩm phân bố đều trên bề mặt băng tải.
6.3/ Buồng Cấp Đông IQF
Đây là khu vực diễn ra quá trình cấp đông nhanh. Buồng có panel cách nhiệt, dàn lạnh công suất lớn, quạt, băng tải và hệ thống điều khiển.
6.4/ Cụm Máy Nén Và Hệ Thống Lạnh
Cụm máy nén, dàn nóng, bình chứa, van, đường ống, thiết bị bảo vệ và tủ điện được lựa chọn theo công suất, môi chất lạnh và điều kiện vận hành của từng dây chuyền.
6.5/ Băng Tải Ra Liệu
Sau khi cấp đông, sản phẩm được đưa ra khỏi buồng IQF để chuyển sang cân, đóng gói, dò kim loại hoặc đưa vào kho trữ đông.
6.6/ Hệ Thống Đóng Gói
Tùy mô hình sản xuất, hệ thống có thể liên kết với cân định lượng, đóng gói tự động, máy hàn miệng túi, máy dò kim loại, máy in ngày sản xuất và khu vực đóng thùng.
6.7/ Kho Trữ Đông
Kho trữ đông là khu vực lưu thành phẩm sau IQF. Kho cần có dung tích phù hợp với sản lượng, kế hoạch xuất hàng và thời gian lưu trữ.
7/ Quy Trình Dây Chuyền Cấp Đông IQF
Một quy trình cơ bản có thể gồm:
1. Tiếp nhận nguyên liệu.
2. Phân loại và sơ chế.
3. Rửa hoặc xử lý theo yêu cầu sản phẩm.
4. Làm ráo nước.
5. Rải đều sản phẩm lên băng tải.
6. Cấp đông nhanh trong buồng IQF.
7. Đưa sản phẩm ra khỏi dây chuyền.
8. Cân, đóng gói, dò kim loại hoặc kiểm tra chất lượng.
9. Chuyển thành phẩm vào kho trữ đông.
10. Xuất hàng theo kế hoạch phân phối hoặc xuất khẩu.
Thiết kế dây chuyền nên tính đến hướng di chuyển nguyên liệu để hạn chế giao cắt giữa hàng đầu vào, hàng đã cấp đông và khu vực đóng gói.
8/ Những Thiết Bị Phụ Trợ Có Thể Cần Trong Dây Chuyền IQF
Tùy sản phẩm và quy mô nhà máy, dây chuyền có thể cần thêm:
- Băng tải cấp liệu.
- Máy rửa nguyên liệu.
- Máy cắt hoặc máy phân loại.
- Máy chần rau củ.
- Máy làm ráo nước.
- Băng tải rung.
- Máy rải liệu.
- Máy tách đá.
- Băng tải chuyển thành phẩm.
- Cân định lượng.
- Máy đóng gói.
- Máy dò kim loại.
- Máy in date.
- Kho trữ đông.
- Hệ thống giám sát nhiệt độ.
- Khu vực đệm nhiệt hoặc phòng đóng gói lạnh.
Việc lựa chọn thiết bị phụ trợ cần dựa trên quy trình sản xuất thực tế, không nên đầu tư theo mô hình chung khi chưa xác định rõ nhu cầu.
9/ Hệ Thống IQF Và Kho Trữ Đông Nên Thiết Kế Đồng Bộ
IQF chỉ là một công đoạn trong chuỗi cấp đông. Sau khi sản phẩm ra khỏi buồng IQF, doanh nghiệp cần có phương án tiếp nhận, đóng gói và chuyển nhanh vào kho trữ đông.
Nếu kho trữ đông không đủ dung tích, luồng hàng không hợp lý hoặc khu đóng gói không được kiểm soát nhiệt độ phù hợp, hiệu quả của hệ thống IQF có thể bị ảnh hưởng.
Một giải pháp đồng bộ thường gồm:
- Khu sơ chế.
- Khu xử lý nguyên liệu.
- Dây chuyền IQF.
- Khu đóng gói.
- Kho trữ đông.
- Khu xuất hàng.
- Hệ thống lạnh trung tâm.
- Tủ điện và giám sát vận hành.
- Phương án vệ sinh, thoát nước và bảo trì.
10/ Câu Hỏi Thường Gặp Về Hệ Thống IQF
IQF khác hầm đông gió như thế nào?
IQF vận hành liên tục theo băng chuyền và thường tính công suất theo kg/giờ. Hầm đông gió làm việc theo từng mẻ và thường tính theo kg/mẻ.
IQF có phù hợp với doanh nghiệp nhỏ không?
IQF thường phù hợp hơn với doanh nghiệp có sản lượng ổn định và nhu cầu cấp đông liên tục. Với sản lượng thấp hoặc cấp đông không thường xuyên, hầm đông gió có thể là giải pháp phù hợp hơn.
IQF tầng sôi phù hợp với sản phẩm nào?
IQF tầng sôi thường phù hợp với sản phẩm nhỏ, rời, nhẹ và có khả năng di chuyển trên băng tải dưới tác động của luồng khí lạnh, như tôm nhỏ, đậu Hà Lan, ngô, rau củ cắt hạt lựu hoặc sản phẩm dạng viên.
IQF có cần kho trữ đông không?
Có. Sau cấp đông, thành phẩm thường cần được đóng gói và chuyển vào kho trữ đông để bảo quản trước khi xuất hàng.
Công suất IQF có thể mở rộng sau này không?
Khả năng mở rộng phụ thuộc vào thiết kế ban đầu, mặt bằng, công suất hệ thống lạnh, băng tải, tủ điện và kho trữ đông. Nên tính trước phương án mở rộng khi thiết kế dây chuyền.
11/ Liên Hệ Tư Vấn Hệ Thống IQF
Điện Lạnh Miền Nam nhận tư vấn thiết kế, thi công và lắp đặt hệ thống IQF theo công suất kg/giờ, ngành hàng, quy trình sản xuất và điều kiện mặt bằng thực tế.
Khách hàng có thể gửi thông tin về loại sản phẩm, sản lượng, nhiệt độ đầu vào, yêu cầu sau cấp đông và bản vẽ nhà xưởng để nhận phương án phù hợp.
Hotline: 0902 499 011




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.